台灣學生最常犯的10個英語文法錯誤 (10 lỗi ngữ pháp tiếng Anh phổ biến nhất của sinh viên Đài Loan)
作為一名在台灣教授英語超過20年的老師,我發現許多台灣學生總是反覆犯同樣錯誤。這些錯誤並不罕見——事實上,幾乎每個台灣英語學習者都會經歷這些挑戰。好消息是,一旦你了解了這些錯誤的根本原因,就能更有效地避免它們。
Là một giáo viên đã dạy tiếng Anh ở Đài Loan hơn 20 năm, tôi nhận thấy nhiều học sinh Đài Loan liên tục mắc phải những lỗi ngữ pháp giống nhau. Những lỗi này không hiếm gặp — trên thực tế, hầu hết người học tiếng Anh ở Đài Loan đều gặp phải những khó khăn này. Tin tốt là, một khi bạn hiểu được nguyên nhân gốc rễ của những lỗi này, bạn có thể tránh chúng hiệu quả hơn nhiều.
大多數錯誤源於中文和英文之間的根本結構差異。中文是一種分析語言,沒有動詞變化、冠詞或複雜的時態系統。當台灣學生直接用中文的邏輯來說英文時,就會產生這些常見的文法錯誤。
Hầu hết những lỗi này bắt nguồn từ sự khác biệt cấu trúc cơ bản giữa tiếng Trung và tiếng Anh. Tiếng Trung là một ngôn ngữ phân tích, không có chia động từ, mạo từ hay hệ thống thì phức tạp. Khi sinh viên Đài Loan áp dụng trực tiếp tư duy logic của tiếng Trung vào tiếng Anh, những lỗi ngữ pháp phổ biến này sẽ xuất hiện.
Hãy cùng đi sâu vào 10 lỗi phổ biến nhất và cách khắc phục chúng.

掌握文法規則需要理解中英文之間的差異 (Nắm vững các quy tắc ngữ pháp đòi hỏi phải hiểu được sự khác biệt giữa tiếng Trung và tiếng Anh)
1. 主詞動詞不一致 Lỗi thỏa thuận chủ ngữ-động từ
[中文解釋:中文的動詞不會隨主詞改變形態,所bạn có thể làm được điều đó -s 或 -es。】
Đây là lỗi sai phổ biến nhất mà tôi thấy trong các lớp học của mình. Trong tiếng Trung, động từ không bao giờ thay đổi hình thức — 他吃、我吃、他們吃 — động từ 吃 vẫn giữ nguyên bất kể chủ ngữ là ai. Nhưng trong tiếng Anh, chủ ngữ ngôi thứ ba số ít đòi hỏi một hình thức động từ khác.
❌ 錯誤 Sai: “"Cô ấy đi đến trường mỗi ngày.”
✅ 正確 Đúng: “"Cô ấy đi đến trường mỗi ngày.”
❌ 錯誤: “Mẹ tôi đầu bếp Ăn tối lúc 6 giờ chiều.”
✅ 正確: “Mẹ tôi đầu bếp Ăn tối lúc 6 giờ chiều.”
❌ 錯誤: “Người giáo viên đừng Giống như bài tập về nhà vậy.”
✅ 正確: “Người giáo viên không Giống như bài tập về nhà vậy.”
修正方法 Cách khắc phục: Mỗi khi viết một câu, hãy kiểm tra chủ ngữ. Nếu đó là "anh ấy", "cô ấy", "nó", hoặc một người/vật duy nhất, hãy thêm "-s" hoặc "-es" vào động từ ở thì hiện tại đơn. Hãy luyện tập bằng cách mô tả các hoạt động thường nhật của mọi người cho đến khi bạn làm điều đó một cách tự động.
2. 冠詞的誤用 Article Misuse (A, An, The)
[中文解釋:中文完全沒有冠詞系統。沒有 「a」、 「an」或 「the」的對應詞, 所以台灣學生要麼忘記使用冠詞,要麼在不需要的地方加上冠詞。]
Mạo từ có lẽ là thách thức dai dẳng nhất đối với người học tiếng Trung tại Đài Loan vì tiếng Trung đơn giản là không có từ tương đương. Bạn phải phát triển một bản năng mới về thời điểm nên sử dụng mạo từ — và thời điểm không nên sử dụng.
❌ 錯誤: “Tôi muốn mua máy tính.” (thiếu mạo từ)
✅ 正確: “Tôi muốn mua một máy tính."”
❌ 錯誤: “Tôi đi học bằng xe buýt.” (mạo từ không cần thiết)
✅ 正確: “Tôi đi học bằng xe buýt."”
❌ 錯誤: “Cô ấy là a "Học sinh giỏi nhất lớp."”
✅ 正確: “Cô ấy là cái "Học sinh giỏi nhất lớp."”
修正方法: Hãy nhớ ba quy tắc cốt lõi: sử dụng “a/an” cho danh từ đếm được số ít không xác định, sử dụng “the” khi cả người nói và người nghe đều biết bạn đang muốn nói đến điều cụ thể nào, và không sử dụng mạo từ cho danh từ không đếm được nói chung và các cụm từ chỉ phương tiện giao thông (bằng xe buýt, bằng tàu hỏa, đi bộ).

白板練習幫助學生視覺化正確的文法結構 (Luyện bảng trắng giúp học sinh hình dung đúng cấu trúc ngữ pháp)
3. 時態混淆 Căng thẳng Nhầm lẫn
[中文解釋:中文用 「了」、 「過」、 「會」等助詞來表達時間,而非改變動詞形態。這讓台灣學生在英文的12種時態中感到混亂。]
Tiếng Trung sử dụng các từ chỉ ngữ cảnh và thời gian (昨天, 明天) để chỉ thời điểm xảy ra một sự việc, trong khi động từ vẫn giữ nguyên. Mặt khác, tiếng Anh yêu cầu bạn phải thay đổi dạng động từ cho quá khứ, hiện tại và tương lai — và có tới 12 thì cần phải nắm vững.
❌ 錯誤: “Hôm qua tôi đi đi xem phim.”
✅ 正確: “Hôm qua tôi đi đi xem phim.”
❌ 錯誤: “"TÔI đã ăn bữa trưa."”
✅ 正確: “"TÔI đã ăn xong bữa trưa."”
❌ 錯誤: “Khi cô ấy sẽ đến, Tôi sẽ nói với cô ấy.”
✅ 正確: “Khi cô ấy đến, Tôi sẽ nói với cô ấy.”
修正方法: Hãy tập trung vào việc nắm vững ba thì trước tiên: hiện tại đơn (thói quen), quá khứ đơn (hành động đã hoàn thành) và hiện tại hoàn thành (hành động trong quá khứ có liên quan đến hiện tại). Các từ chỉ thời gian như “hôm qua”, “đã rồi” và “mỗi ngày” là những gợi ý tốt nhất để bạn biết nên sử dụng thì nào.
4. Lỗi giới từ 介系詞錯誤
[中文解釋:中文和英文的介系詞用法差異很大。中文的 「在」可以對應英文的trong, trên, tại
Giới từ nổi tiếng là khó vì chúng hiếm khi dịch trực tiếp giữa các ngôn ngữ. Giới từ 在 trong tiếng Trung có thể mang nghĩa "trong", "trên" hoặc "tại" tùy thuộc vào ngữ cảnh, dẫn đến sự nhầm lẫn thường xuyên.
❌ 錯誤: “"Chờ đợi Tôi một chút.” (thiếu giới từ)
✅ 正確: “"Chờ đợi đối với tôi một khoảnh khắc.”
❌ 錯誤: “Tôi đã đến ĐẾN sân bay.”
✅ 正確: “Tôi đã đến Tại sân bay.”
❌ 錯誤: “Cô ấy giỏi TRONG Tiếng Anh."”
✅ 正確: “Cô ấy giỏi Tại Tiếng Anh."”
修正方法: Đừng cố gắng dịch giới từ từ tiếng Trung. Thay vào đó, hãy học các cụm động từ + giới từ như những cụm từ cố định: “chờ đợi,” “đến,” “giỏi,” “lắng nghe,” “phụ thuộc vào.” Hãy ghi chép lại những cụm từ này và ôn tập chúng thường xuyên.

(Học ngữ pháp có thể mệt mỏi, nhưng thực hành nhất quán sẽ dẫn đến sự tiến bộ!)
5. Sự nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được
[中文解釋:中文裡所有名詞都用量詞(一杯水、一張紙),而英文區分可數和不可數名詞,這對台灣學生來說非常困惑。】
Trong tiếng Trung, tất cả các danh từ đều sử dụng từ chỉ lượng (量詞), và không có sự phân biệt rõ ràng giữa danh từ đếm được và không đếm được. Trong tiếng Anh, sự phân biệt này ảnh hưởng đến mạo từ, số nhiều và từ chỉ số lượng.
❌ 錯誤: “Tôi có thể có được không?” một ổ bánh mì?”
✅ 正確: “Tôi có thể có được không?” một ít bánh mì?” / “Tôi có thể có được không?” một miếng bánh mì?”
❌ 錯誤: “Tôi cần thông tin về khóa học.”
✅ 正確: “Tôi cần thông tin về khóa học.”
❌ 錯誤: “Cô ấy đã cho tôi nhiều lời khuyên."”
✅ 正確: “Cô ấy đã đưa cho tôi rất nhiều lời khuyên."”
修正方法: Hãy học thuộc lòng những danh từ không đếm được thông dụng nhất: information (thông tin), advice (lời khuyên), homework (bài tập về nhà), furniture (đồ nội thất), equipment (thiết bị), bread (bánh mì), water (nước), money (tiền), news (tin tức), research (nghiên cứu). Những từ này không bao giờ dùng mạo từ “a/an” và không bao giờ thêm đuôi “s” ở dạng số nhiều. Thay vào đó, hãy dùng “some” (một ít), “a lot of” (rất nhiều) hoặc “a piece of” (một mảnh).
6. 遺漏 Be 動詞 Thiếu động từ “Be”
Hãy動詞(sáng, là, đang)。]
Trong tiếng Trung, bạn có thể nói 我很高 (Tôi rất cao) mà không cần động từ nối. Nhưng tiếng Anh lại yêu cầu động từ “to be” trước tính từ và trong nhiều cấu trúc khác. Đây là một trong những khác biệt cơ bản nhất giữa hai ngôn ngữ.
❌ 錯誤: “"Cô ấy rất đẹp."”
✅ 正確: “"Cô ấy rất đẹp."”
❌ 錯誤: “"TÔI không đói."”
✅ 正確: “"TÔI Tôi không đói."”
❌ 錯誤: “"Họ vui mừng để gặp bạn.”
✅ 正確: “"Họ họ hạnh phúc để gặp bạn.”
修正方法: Khi miêu tả trạng thái hoặc phẩm chất (tính từ), hãy luôn kiểm tra: “Tôi có động từ ”to be“ không?” Hãy nhớ: chủ ngữ + động từ “to be” + tính từ là một trong những cấu trúc câu phổ biến nhất trong tiếng Anh. Khoảng 50% tổng số câu tiếng Anh sử dụng một dạng của “to be”.”

和同學一起學習可以幫助發現彼此的文法錯誤 (Học cùng bạn cùng lớp có thể giúp bạn phát hiện ra lỗi ngữ pháp của nhau)
7. 代名詞性別混淆 Đại từ Nhầm lẫn giới tính
Anh ấy 和 cô ấy.】
Lỗi này nghe có vẻ gây sốc đối với người bản ngữ tiếng Anh, nhưng hoàn toàn dễ hiểu khi bạn biết rằng tiếng Trung Quốc nói sử dụng cùng một âm “tā” cho cả “he” và “she” (chúng chỉ khác nhau khi viết: 他 so với 她).
❌ 錯誤: “Mẹ tôi là giáo viên.”. Anh ta "Dạy toán."”
✅ 正確: “Mẹ tôi là giáo viên.”. Cô ấy "Dạy toán."”
修正方法: Điều này đòi hỏi sự luyện tập có ý thức. Khi nói, hãy nói chậm lại và nghĩ về người mà bạn đang nói chuyện cùng. Khi viết, hãy đọc lại kỹ để tránh lỗi dùng sai chính tả. Việc này cần thời gian, nhưng với sự nhận thức, nó sẽ trở nên tự nhiên.
8. 用 “Rất” 代替其他副詞 Lạm dụng “Rất”
[中文解釋:中文的 「很」使用範圍非常廣,幾乎可以搭配所有形容詞。台灣學生傾向於用 “rất”翻譯所有的 「很」,忽略了英文中更多樣的表達方式。]
過度使用 rất Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng.
❌ 單調 Ngốc nghếch: “Bộ phim đó là rất tốt."”
✅ 更好 Tốt hơn: “Bộ phim đó là xuất sắc / tuyệt vời / nổi bật."”
❌ 單調: “"Tôi rất mệt mỏi."”
✅ 更好: “"Tôi kiệt sức."”
❌ 單調: “Bài kiểm tra là rất khó."”
✅ 更好: “Bài kiểm tra là cực kỳ khó khăn."”
修正方法: Hãy mở rộng vốn từ vựng của bạn! Học thêm những tính từ mạnh hơn đã chứa sẵn nghĩa của “rất”: rất lớn → khổng lồ, rất nhỏ → tí hon, rất lạnh → cóng, rất nóng → sôi, rất vui → phấn khích, rất buồn → suy sụp.

寫作練習是改善文法最有效的方法之一 (Luyện viết là một trong những cách hiệu quả nhất để cải thiện ngữ pháp)
9. 直接翻譯中文語序 Dịch Trực Tiếp Trật Tự Từ Tiếng Trung
[中文解釋:中文和英文的語序有很大差異,特別是在時間和地點的表達上。台灣學生常常直接把中文語序套用到英文句子中。]
Tiếng Trung và tiếng Anh có những quy tắc về trật tự từ khác nhau đáng kể, đặc biệt là khi nói đến các biểu thức về thời gian và địa điểm. Tiếng Trung đặt thời gian trước địa điểm và cả hai trước động từ, trong khi tiếng Anh có những quy tắc linh hoạt hơn nhưng vẫn khác biệt.
❌ 錯誤: “"TÔI sáng mai ở trường sẽ gặp em.” (中文語序)
✅ 正確: “Tôi sẽ gặp bạn ở trường sáng mai."”
❌ 錯誤: “Vì tôi bị ốm, Vì thế Tôi không đến trường.” (因為…所以…)
✅ 正確: “Bởi vì Tôi bị ốm nên không đến trường.” Hoặc “Tôi bị ốm, Vì thế Tôi không đi học.”
❌ 錯誤: “Mặc dù trời mưa, Nhưng chúng tôi vẫn đi.” (雖然…但是…)
✅ 正確: “Mặc dù Trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.” Hoặc “Trời mưa, Nhưng Nhưng chúng tôi vẫn đi.”
修正方法: Trong tiếng Anh, bạn không thể dùng “because…so” hoặc “although…but” cùng nhau — hãy chọn một liên từ cho mỗi câu. Về trật tự từ, hãy nhớ: chủ ngữ + động từ + tân ngữ + địa điểm + thời gian là trật tự chuẩn trong tiếng Anh.
10. 複數形式的遺忘 Quên dạng số nhiều
[中文解釋:中文名詞沒有複數變化—— 「一本書」和 「很多書」中的 「書」完全一樣。所以台灣學生常忘記在英文名詞後加-s 或 -es。】
Danh từ tiếng Trung không thay đổi hình thức khi ở dạng số nhiều. Từ 書 (sách) vẫn giữ nguyên nghĩa dù bạn muốn nói một cuốn sách hay một trăm cuốn sách. Vì vậy, học sinh Đài Loan thường xuyên quên thêm hậu tố số nhiều -s hoặc -es khi dịch sang tiếng Anh.
❌ 錯誤: “Tôi có ba cái. chó."”
✅ 正確: “Tôi có ba cái. chó."”
❌ 錯誤: “Có rất nhiều học sinh trong lớp học.”
✅ 正確: “Có rất nhiều học sinh trong lớp học.”
❌ 錯誤: “Tôi đã mua hai cái. hộp của sô cô la.”
✅ 正確: “Tôi đã mua hai cái. hộp của sô cô la.”
修正方法: Mỗi khi bạn sử dụng số hoặc từ như “nhiều,” “vài,” “một vài,” hoặc “một số” trước một danh từ đếm được, hãy kiểm tra xem danh từ đó có kết thúc bằng -s hoặc -es hay không. Cũng hãy học các dạng số nhiều bất quy tắc: children, teeth, feet, people, mice.

(Mọi học sinh đều mắc sai lầm - điều quan trọng là học được từ những sai lầm đó)
Video bài học 影片教學
想看更多關於台灣人常犯英文錯誤的精彩影片嗎?這支影片詳細討論了台灣英語學習者的常見問題:
https://www.youtube.com/watch?v=_mngh6psm6k
改善文法的實用建議 Lời khuyên thiết thực để cải thiện ngữ pháp của bạn
知道這些錯誤存在只是第一步。以下是一實用的學習策略:
1. 每天寫英文日記 — 寫完之後用上面的10個錯誤做為檢查清單,逐一檢視你的句子。Viết nhật ký tiếng Anh mỗi ngày và sử dụng 10 lỗi này làm danh sách kiểm tra để xem lại các câu của bạn.
2. 大聲朗讀英文 — 當你聽到自己說出錯誤的句子時,更容易察覺問題。Đọc to tiếng Anh — khi bạn nghe chính mình nói một câu sai, bạn sẽ dễ dàng nhận ra vấn đề hơn.
3. 找語言交換夥伴 — 請母語人士指出你的文法錯誤,這比自己學習更有效。Tìm một đối tác trao đổi ngôn ngữ và nhờ người bản xứ chỉ ra những lỗi ngữ pháp của bạn.
4. 不要害怕犯錯 — đừng sợ mắc sai lầm — chúng là phần tự nhiên nhất của quá trình học hỏi và mỗi lỗi là một cơ hội để cải thiện.
5. 使用英文思考 — Hãy thử làm điều đó suy nghĩ trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì dịch từ tiếng Trung trong đầu, ngay cả khi lúc đầu nó chậm.
Bạn có thể làm được điều đó. Bạn có thể làm được điều đó!
Hãy nhớ rằng, mọi người học tiếng Anh thành công đều từng mắc những lỗi này. Điều quan trọng không phải là không bao giờ mắc lỗi — mà là học được điều gì đó mỗi khi bạn mắc lỗi. Hãy tiếp tục luyện tập, và trình độ tiếng Anh của bạn sẽ ngày càng tốt hơn!
