Bảng tính cơ bản về canh tác hữu cơ 有機農業工作表

閱讀 (Đọc): 有機農業 (Nông nghiệp hữu cơ)

Canh tác hữu cơ là một cách đặc biệt để phát triển thực vật và tạo ra đồ ăn. Trên một nền tảng hữu cơ nông trại, Nông dân không sử dụng hóa chất độc hại. Họ muốn giữ gìn... đất, không khí và nước sạch.

Nông dân canh tác hữu cơ chăm sóc cây trồng của họ. thực vật theo cách tự nhiên. Họ sử dụng những phương pháp tốt. đất Không sử dụng hóa chất độc hại. Họ cung cấp cho cây trồng của mình. Nước từ nước mưa hoặc các nguồn nước sạch. mặt trời Giúp cây phát triển lớn mạnh.

Khi nông dân thực vật hạt giống, Họ chọn những hạt giống tốt nhất. Họ gieo hạt giống vào đất giàu dinh dưỡng, màu mỡ. Nông dân thêm các chất tự nhiên để giúp đất giữ được độ màu mỡ. khỏe mạnh. Điều này giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

Hữu cơ đồ ăn Thực phẩm hữu cơ rất tốt cho sức khỏe. Nó không chứa các hóa chất độc hại có thể gây hại cho cơ thể chúng ta. Nhiều người cũng cho rằng thực phẩm hữu cơ ngon hơn. Rau củ quả thường có màu sắc tươi tắn và chất lượng hơn.

Nông nghiệp hữu cơ giúp bảo vệ hành tinh của chúng ta. Nó giữ cho đất, nước và không khí sạch sẽ cho động vật và con người. Khi chúng ta mua sản phẩm hữu cơ, đó là lý do tại sao chúng ta mua sản phẩm hữu cơ. đồ ăn, Chúng tôi hỗ trợ những nông dân quan tâm đến môi trường. Các trang trại hữu cơ có nhiều... màu xanh lá Các loài thực vật và cây cối làm cho thế giới của chúng ta trở nên tươi đẹp.

A. 詞彙配對 (Kết hợp từ vựng)

  1. trang trại ____
  2. thực vật ____
  3. lớn lên ____
  4. thức ăn ____
  5. đất ____
  6. nước ____
  7. mặt trời ____
  8. hạt giống ____
  9. màu xanh lá cây ____
  10. khỏe mạnh ____

B. 對錯題 (Đúng hay Sai)

  1. Organic farmers use bad chemicals on their plants. 有機農民在植物上使用有害化學品。 ______
  2. The sun helps plants grow big and strong. 太陽幫助植物長得又大又強壯。 ______
  3. Organic farmers put seeds in rich, dark soil. 有機農民把種子放在肥沃的黑土中。 ______
  4. Organic food has harmful chemicals in it. 有機食品含有有害化學品。 ______
  5. Organic farming keeps the soil clean. 有機農業保持土壤清潔。 ______
  6. Rain water is not good for organic plants. 雨水對有機植物不好。 ______
  7. Many people think organic food tastes better. 許多人認為有機食品味道更好。 ______
  8. Organic farms have no green plants. 有機農場沒有綠色植物。 ______
  9. Organic food is good for people to eat. 有機食品對人們食用有益。 ______

C. 填空題 (Điền vào chỗ trống)

單詞銀行 (Ngân hàng từ): trồng trọt, đất, nước, nông trại, khỏe mạnh, hạt giống, thực phẩm

  1. Farmers put _______________ in the ground to make new plants. 農民把___放在地裡培育新植物。
  2. Plants need _______________ and sunlight to grow well. 植物需要___和陽光才能長得好。
  3. Good _______________ helps plants become big and strong. 好的___幫助植物長得又大又強壯。
  4. An organic _______________ does not use bad chemicals. 有機___不使用有害化學品。
  5. Organic _______________ is good for our bodies because it is _______________. 有機___對我們的身體有益,因為它是___的。

D. 閱讀理解 (Câu hỏi hiểu)

  1. Nông nghiệp hữu cơ là gì? 什麼是有機農業?
  2. Tại sao nông dân hữu cơ không sử dụng hóa chất? Bạn có thể làm gì?
  3. Cây cần gì để phát triển tốt? 植物需要什麼才能長得好?
  4. Thực phẩm hữu cơ khác với thực phẩm khác như thế nào? 有機食品與其他食品有何不同?
  5. Nông nghiệp hữu cơ giúp bảo vệ hành tinh như thế nào? 有機農業如何幫助保護地球?

E. 討論問題 (Câu hỏi thảo luận)

  1. Bạn có muốn đến thăm một trang trại hữu cơ? Tại sao? 你想參觀有機農場嗎?為什麼?
  2. Bạn muốn trồng loại rau nào trong vườn? bạn có thể làm điều đó không?
  3. Bạn nghĩ thực phẩm hữu cơ có đáng mua không? Giải thích câu trả lời của bạn. 你認為有機食品值得購買嗎?解釋你的答案。
📝 Nhấp chuột để xem đáp án

D. 閱讀理解答案 (Đáp án hiểu):

  1. Một cách đặc biệt để trồng cây và chế biến thực phẩm mà không sử dụng hóa chất độc hại. Bạn có thể làm điều đó bằng cách sử dụng các công cụ hỗ trợ.
  2. Họ muốn giữ đất, không khí và nước sạch. 他們想保持土壤、空氣和水的清潔。
  3. Đất tốt, nước và nắng. 好的土壤、水和陽光。
  4. Thực phẩm hữu cơ không có hóa chất độc hại và có vị ngon hơn. 有機食品沒有有害化學品,味道更好。
  5. Nó giữ cho đất, nước và không khí trong lành cho động vật và con người. 它為動物和人類保持土壤、水和空氣的清潔。

Bài viết tương tự