Bài tập ngữ âm CVC | Luyện tập từ có nguyên âm ngắn
幫助小朋友學習第一批英文閱讀單字!這份 CVC 自然發音練習單共10頁,涵蓋五個短母音(A, E, I, O, U), 40個 CVC 單字,搭配真實照片和中文翻譯,非常適合 ESL和雙語教學。
Giúp các em nhỏ học đọc thành thạo những từ đầu tiên với bộ bài tập ngữ âm CVC đầy màu sắc này — 40 từ kèm ảnh minh họa và bản dịch tiếng Trung!
學習單內容 Bên trong có gì
- 40 năm CVC按短母音分類(每個母音8個字)
- hình ảnh — 每個單字都有清晰 hình ảnh
- 中英雙語 — 英文單字搭配繁體中文翻譯
- 3 tháng 3:
- 圖片配對 Nối từ với hình ảnh
- 填入母音 Điền nguyên âm còn thiếu
- 圈出正確單字 Khoanh tròn từ đúng
- 答案附在最後一頁
短母音單字表 Danh sách từ nguyên âm ngắn
短母音 A:mèo 貓, mũ 帽子, dơi 蝙蝠, chiếu 墊子, van 廂型車, chảo 平底鍋, can 罐頭, bản đồ 地圖
短母音 E:giường 床, đỏ 紅色, gà mái 母雞, bút 筆, lưới 網, ướt 濕的, máy bay phản lực 噴射機, thú cưng 寵物
短母音 Tôi:lợn 豬, lớn 大的, đào 挖, ghim 別針, ngồi 坐, vây 魚鰭, môi 嘴唇, tóc giả 假髮
短母音 O:chó 狗, khúc gỗ, sương mù 霧, nóng 熱的, nồi 鍋, cây lau nhà 拖把, đỉnh 頂部, hộp 盒子
短母音 U:bọ 蟲, thảm 地毯, cốc 馬克杯, cốc 杯子, chó con 小狗, mặt trời 太陽, chạy 跑, xe buýt 公車
Tải xuống bản PDF
使用方式 Cách sử dụng
- 列印 PDF — 彩色或黑白都可以
- 先看單字頁(第2-6頁)— 請學生指著圖片,唸出單字,找出母音
- 做練習活動(第7-9頁)— 配對、填母音、選正確單字
- 核對答案 — 答案在第10頁
這份學習單適合幼兒園到小學一年級、ESL初學者,以及中英雙語學習者。照片搭配英文和中文翻譯,讓各程度的學習者都能輕鬆上手。
© Tahric Teaches | tahricteaches.com
