Bảng cheat từ vựng tiểu học lớp 4: 43 từ cần thiết cho học sinh ESL (小學四年級詞彙小抄)
Tìm kiếm một giải pháp toàn diện Từ vựng cơ bản lớp 4 Bạn cần hướng dẫn? Tài liệu tóm tắt này bao gồm 43 từ vựng thiết yếu giúp học viên ESL xây dựng sự tự tin và cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
尋找全面的小學四年級詞彙指南?這份詞彙小抄涵蓋43個重要單詞,將幫助ESL學生建立信心並提高英語技能。

🏠 Địa điểm và sự vật (Danh từ)
🥞 Bánh kếp
Sự định nghĩa: Một loại bánh dẹt, tròn làm từ bột và nướng trên chảo.
Ví dụ: Sáng nay mẹ làm bánh kếp rất ngon cho bữa sáng.
Trang trại 🏕️
Sự định nghĩa: Một trang trại lớn nơi chăn nuôi gia súc hoặc ngựa.
Ví dụ: Những người chăn bò làm việc tại một trang trại với hàng trăm con bò.
🎉 Diễu hành
Sự định nghĩa: Một cuộc diễu hành công cộng để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt.
Ví dụ: Chúng tôi đã xem cuộc diễu hành đầy màu sắc vào ngày Quốc khánh.
🌾 Lễ hội
Sự định nghĩa: Một sự kiện hoặc lễ kỷ niệm đặc biệt, thường có âm nhạc, đồ ăn hoặc các buổi biểu diễn.
Ví dụ: Lễ hội mùa thu có các trò chơi, âm nhạc và những món ăn ngon.
🧱 Khối u
Sự định nghĩa: Một vật thể rắn hoặc một khối vật chất nào đó
Ví dụ: Trên bàn vẽ có một cục đất sét.
👔 Cổ áo
Sự định nghĩa: Phần áo sơ mi hoặc áo khoác dùng để che cổ.
Ví dụ: Vui lòng chỉnh lại cổ áo trước khi chụp ảnh kỷ niệm trường.
🏊 Bộ đồ ngủ
Sự định nghĩa: Quần áo thoải mái để mặc khi ngủ
Ví dụ: Các em nhỏ mặc bộ đồ ngủ ấm áp trước khi đi ngủ.
🚧 Hàng rào
Sự định nghĩa: Một hàng rào làm bằng gỗ hoặc dây thép bao quanh một khu vực.
Ví dụ: Hàng rào trắng quanh vườn nhà chúng tôi giúp ngăn thỏ vào.
🌾 Đồng bằng
Sự định nghĩa: Những vùng đất rộng lớn, bằng phẳng với ít cây cối.
Ví dụ: Trước đây, trâu rừng từng tự do lang thang khắp các thảo nguyên rộng lớn.
🏇 Yên ngựa
Sự định nghĩa: Một loại ghế đặt trên lưng ngựa để cưỡi.
Ví dụ: Chàng cao bồi chỉnh lại yên ngựa trước khi leo lên lưng ngựa.
💧 Sương
Sự định nghĩa: Những giọt nước nhỏ hình thành trên bề mặt qua đêm.
Ví dụ: Những giọt sương mai làm cho cỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời.
🐄 Gia súc
Sự định nghĩa: Bò cái và bò đực được nuôi trong trang trại hoặc nông trại.
Ví dụ: Người nông dân đã di chuyển đàn gia súc của mình đến một bãi chăn thả mới.
🦌 Nai cái
Sự định nghĩa: Một con nai cái
Ví dụ: Một con nai cái hiền lành và con nai con của nó đi dạo trong rừng.
🦌 Nai con
Sự định nghĩa: Một con nai non
Ví dụ: Con nai con có đốm luôn ở sát bên mẹ.
📚 Từ chỉ hành động (Động từ)
🐦 Chim cút
Sự định nghĩa: Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi; lùi lại vì sợ hãi.
Ví dụ: Cậu bé sẽ run rẩy mỗi khi thấy con chó lớn sủa vào mình.
✋ Tham dự
Sự định nghĩa: Có mặt tại; đi đến
Ví dụ: Tất cả học sinh phải tham dự buổi tập trung toàn trường vào thứ Sáu.
🔍 Đang kiểm tra
Sự định nghĩa: Quan sát kỹ lưỡng để kiểm tra.
Ví dụ: Cô giáo đang kiểm tra bài tập về nhà của chúng tôi để xem chúng tôi đã làm đúng chưa.

🤔 Hãy cân nhắc
Sự định nghĩa: Suy nghĩ kỹ về một điều gì đó.
Ví dụ: Hãy cân nhắc tất cả các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
🙋♀️ Giúp đỡ
Sự định nghĩa: 1) Hỗ trợ ai đó thực hiện một nhiệm vụ 2) Một phần ăn
Ví dụ: Sarah đang giúp em trai mình làm bài tập toán. Mẹ cho tôi một phần khoai tây nghiền rất lớn.
🌅 Mờ dần
Sự định nghĩa: Dần dần biến mất hoặc trở nên yếu đi.
Ví dụ: Màu sắc hoàng hôn bắt đầu nhạt dần khi màn đêm buông xuống.

⚡ Sự gia tăng
Sự định nghĩa: Một chuyển động hoặc sự gia tăng mạnh mẽ đột ngột
Ví dụ: Cả lớp đều vô cùng hào hứng khi cô giáo thông báo về chuyến đi thực tế.
💪 Nỗ lực
Sự định nghĩa: Cố gắng hết sức để làm điều gì đó khó khăn
Ví dụ: Tom đã phải rất vất vả mới khiêng được chiếc hộp nặng lên lầu.
🧵 Sửa chữa
Sự định nghĩa: Sửa chữa hoặc khắc phục một vật bị hỏng.
Ví dụ: Bà đang vá chiếc áo rách của tôi bằng kim chỉ.

📖 Đã dạy (TAUGHT)
Sự định nghĩa: Thì quá khứ của động từ "teach" (dạy); đã chỉ cho ai đó cách làm điều gì đó.
Ví dụ: Mùa hè năm ngoái, bố tôi đã dạy tôi cách đi xe đạp.
👕 Tuck
Sự định nghĩa: Đẩy hoặc gấp một vật gì đó vào một không gian nhỏ.
Ví dụ: Vui lòng sơ vin áo vào quần trước khi chụp ảnh.
🎭 Bắt chước
Sự định nghĩa: Bắt chước hành động hoặc giọng nói của người khác.
Ví dụ: Cô em gái thích bắt chước mọi thứ mà anh trai mình làm.
📄 Gấp lại
Sự định nghĩa: Bẻ cong vật gì đó lên chính nó
Ví dụ: Cậu học sinh gấp đôi tờ giấy để làm thiệp chúc mừng.
😟 Khuôn mặt (động từ)
Sự định nghĩa: Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề khó khăn
Ví dụ: Hiệp sĩ dũng cảm phải đối mặt với con rồng nguy hiểm.
😊 Từ ngữ diễn tả cảm xúc

💥 Bùng nổ
Sự định nghĩa: Một biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ đột ngột
Ví dụ: Cậu học sinh đã nổi cơn thịnh nộ khi làm mất chiếc bút chì yêu thích của mình.
😔 Cảm giác tội lỗi
Sự định nghĩa: Cảm giác đã làm điều gì đó sai trái
Ví dụ: Maya cảm thấy tội lỗi sau khi vô tình làm hỏng đồ chơi của bạn mình.
😤 Thất vọng
Sự định nghĩa: Cảm giác khó chịu vì không thể làm được điều gì đó.
Ví dụ: John tỏ ra bực bội khi không giải được bài toán.
🤠 Những từ ngữ đặc biệt

🐎 Rodeo
Sự định nghĩa: Một cuộc thi nơi các cao bồi thể hiện kỹ năng của họ với ngựa và gia súc.
Ví dụ: Chúng tôi đã đến xem cuộc thi cưỡi ngựa và chứng kiến các cao bồi cưỡi những con ngựa hoang.
🎯 Từ ngữ miêu tả
⚠️ Thận trọng
Sự định nghĩa: Cẩn thận hết sức để tránh nguy hiểm.
Ví dụ: Hãy cẩn thận khi băng qua đường phố đông đúc.
🎯 Căng (TAUT)
Sự định nghĩa: Căng chặt; không lỏng lẻo
Ví dụ: Sợi dây căng giữa hai cái cây.

😒 Không muốn
Sự định nghĩa: Không muốn làm điều gì đó; do dự
Ví dụ: Sam rất ngần ngại khi phải thuyết trình trước lớp.
🎮 Luyện tập từ vựng của bạn!
Bạn đã sẵn sàng kiểm tra những gì mình đã học chưa? Hãy thử trò chơi Jeopardy tương tác thú vị của chúng tôi với tất cả các từ vựng này!
🎲 Chơi trò chơi Jeopardy về từ vựng lớp 4
💡 Mẹo học tập hiệu quả cho từ vựng lớp 4
- 📝 Hãy viết mỗi từ thành một câu của riêng bạn.
- 🎨 Vẽ tranh để giúp ghi nhớ nghĩa của từ
- 🗣️ Hãy luyện tập nói to các từ.
- 📚 Hãy tìm những từ này khi bạn đọc sách
- 🎯 Sử dụng thẻ ghi nhớ để tự kiểm tra kiến thức
Hãy nhớ: Sự khác biệt giữa “taught” (TAUGHT = thì quá khứ của teach) và “taut” (TAUT = stretched tight) rất quan trọng!
Hãy tiếp tục luyện tập những từ này, và tiếng Anh của bạn sẽ ngày càng tốt hơn mỗi ngày! 🌟
