Bão ở Đài Loan đang gia tăng.

📘 Bạn cần phiên bản đơn giản hơn không? Hãy thử Phiên bản cơ bản (Cấp độ C) của bài tập này!
Bão nhiệt đới ở Đài Loan

Đoạn văn đọc

Bão nhiệt đới là những cơn bão mạnh đổ bộ vào Đài Loan nhiều lần mỗi năm, thường là từ tháng 5 đến tháng 11. Những cơn bão khổng lồ này hình thành trên vùng biển ấm của Thái Bình Dương và di chuyển về phía tây hướng tới hòn đảo. Bão nhiệt đới có thể mang theo sức gió trên 200 km/giờ và trút xuống lượng mưa khổng lồ. Vị trí địa lý của Đài Loan khiến nơi đây trở thành một trong những địa điểm dễ bị ảnh hưởng nhất bởi bão. dễ bị tổn thương Đây là những nơi trên thế giới thường xuyên hứng chịu những cơn bão nguy hiểm này. Trung bình mỗi năm có từ ba đến bốn cơn bão nhiệt đới ảnh hưởng trực tiếp đến hòn đảo, mặc dù một số năm số lượng nhiều hơn đáng kể.

Khi một cơn bão ập đến các phương pháp tiếp cận, Chính phủ Đài Loan đã đưa ra cảnh báo để giúp người dân chuẩn bị cho cơn bão. Trường học và doanh nghiệp có thể đóng cửa. được chỉ định Những ngày có bão để người dân có thể ở trong nhà an toàn. Cục Khí tượng Trung ương theo dõi các cơn bão bằng cách sử dụng vệ tinh và công nghệ radar để dự đoán đường đi của chúng. Các đài truyền hình và phát thanh phát sóng. không thay đổi Thông tin cập nhật về vị trí và cường độ của cơn bão. Người dân được khuyến cáo nên dự trữ lương thực, nước uống và các vật dụng cần thiết khác. khẩn cấp Cung cấp đồ dùng cần thiết trước khi bão đến.

Bão nhiệt đới - Bài tập đọc hiểu dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL).

Những mối nguy hiểm từ bão đến từ cả gió mạnh và lũ lụt nghiêm trọng. Gió mạnh có thể quật đổ cây cối, làm hư hại các công trình xây dựng và cuốn các vật thể bay tứ tung. mưa xối xả Mưa thường khiến các con sông tràn bờ và gây ra sạt lở đất nguy hiểm ở vùng núi. Các khu vực ven biển phải đối mặt với mối đe dọa từ sóng thần do bão gây ra, khi mực nước biển dâng cao đột ngột. Hàng năm, bão gây thiệt hại hàng triệu đô la. sự phá hủy Đến các hộ gia đình, trang trại và cơ sở hạ tầng trên khắp Đài Loan.

Đài Loan đã phát triển các hệ thống tuyệt vời cho trả lời Đối mặt với nhiều thảm họa do bão gây ra trong những năm qua. Các đội cứu hộ được huấn luyện và sẵn sàng giúp đỡ những người bị mắc kẹt do lũ lụt hoặc sạt lở đất. Quân đội thường hỗ trợ công tác sơ tán và sự cứu tế Các nỗ lực đang được thực hiện tại các khu vực bị ảnh hưởng. Các nơi trú ẩn được mở tại các trường học và trung tâm cộng đồng cho những người cần một nơi an toàn để ở. Các kỹ sư liên tục làm việc để cải thiện hệ thống thoát nước và gia cố các công trình xây dựng để chống chọi với các cơn bão trong tương lai.

Bất chấp những nguy hiểm, một số người vẫn đánh giá cao những lợi ích mà bão mang lại cho Đài Loan. Mưa lớn giúp lấp đầy các hồ chứa nước, cung cấp nước uống trong những mùa khô. Một số nông dân cho rằng bão giúp làm sạch cây cỏ già và làm mới đất. Những ngày bão cũng mang đến cho người lao động và học sinh thời gian nghỉ ngơi bất ngờ tại nhà. Tuy nhiên, mọi người đều đồng ý rằng an toàn phải luôn được đặt lên hàng đầu khi những cơn bão mạnh này tiến đến hòn đảo.

Mức độ: Cấp độ F

A. Ghép từ vựng

Hãy ghép mỗi từ với định nghĩa tương ứng của nó.

1. dễ bị tổn thương ______

2. các phương pháp tiếp cận ______

3. được chỉ định ______

4. vệ tinh ______

5. không thay đổi ______

6. khẩn cấp ______

7. mưa xối xả ______

8. sự phá hủy ______

9. trả lời ______

10. sự cứu tế ______

a. xảy ra mọi lúc

b. tiến gần hơn đến một cái gì đó

c. dễ bị tổn thương hoặc hư hại

d. Phản ứng hoặc trả lời điều gì đó

ví dụ: một tình huống nguy hiểm đột ngột

f. được lựa chọn hoặc bổ nhiệm chính thức

g. các vật thể quay quanh Trái Đất để quan sát

h. rơi xuống với số lượng lớn một cách nhanh chóng

i. Sự giúp đỡ trong những lúc khó khăn

j. hành động phá hủy một thứ gì đó

B. Đúng hay Sai

Hãy viết T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.

  1. Bão thường đổ bộ vào Đài Loan vào các tháng mùa đông. ______
  2. Tốc độ gió có thể vượt quá 200 km/giờ. ______
  3. Trường học có thể đóng cửa vào những ngày có bão. ______
  4. Đài Loan hứng chịu khoảng 3-4 cơn bão mỗi năm. ______
  5. Bão nhiệt đới hình thành trên vùng nước biển lạnh. ______
  6. Sóng thần do bão làm mực nước biển dâng cao. ______
  7. Quân đội hỗ trợ công tác sơ tán. ______
  8. Bão không bao giờ mang lại lợi ích gì cả. ______
  9. Radar được sử dụng để theo dõi bão. ______
Bão nhiệt đới - Tài liệu học tiếng Anh dành cho học sinh

C. Điền vào chỗ trống

Ngân hàng từ vựng: dễ bị tổn thương | tiếp cận | được chỉ định | vệ tinh | dữ dội | sự tàn phá | cứu trợ

  1. Đài Loan là một trong những nơi _______________ nguy hiểm nhất về bão nhiệt đới.
  2. Khi một cơn bão _______________, chính phủ sẽ phát cảnh báo cho người dân.
  3. Trường học và doanh nghiệp đóng cửa vào những ngày có bão.
  4. Mưa lớn thường khiến các con sông tràn bờ và gây lũ lụt.
  5. Các đội cứu hộ cung cấp các nỗ lực _______________ tại các khu vực bị ảnh hưởng bởi bão.

D. Câu hỏi hiểu bài

  1. Bão thường đổ bộ vào Đài Loan vào những tháng nào?
  2. Các nhà chức trách theo dõi bão trước khi chúng đổ bộ bằng cách nào?
  3. Ngoài gió mạnh, bão còn mang đến hai mối nguy hiểm nào khác?
  4. Điều gì sẽ xảy ra vào những ngày được chỉ định là ngày bão ở Đài Loan?
  5. Bão mang lại điều tích cực nào cho Đài Loan?
Bão nhiệt đới - Từ vựng và bài tập đọc hiểu dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL)

E. Câu hỏi thảo luận

Hãy thảo luận những câu hỏi này với bạn cùng nhóm hoặc viết câu trả lời của bạn.

  1. Khu vực của bạn đã từng trải qua một cơn bão lớn nào chưa? Cảm giác lúc đó như thế nào?
  2. Bạn sẽ làm gì để chuẩn bị nếu có bão sắp đến?
  3. Tại sao việc chính phủ có hệ thống ứng phó khẩn cấp lại quan trọng?
📝 Nhấp chuột để xem đáp án

Kiểm tra đáp án của bạn bên dưới.

A. Từ vựng: 1-c, 2-b, 3-f, 4-g, 5-a, 6-e, 7-h, 8-j, 9-d, 10-i

B. Đúng/Sai: 1-F, 2-T, 3-T, 4-T, 5-F, 6-T, 7-T, 8-F, 9-T

C. Điền vào chỗ trống: 1-dễ bị tổn thương, 2-tiếp cận, 3-được chỉ định, 4-như thác lũ, 5-cứu trợ

D. Khả năng hiểu: 1. Từ tháng 5 đến tháng 11; 2. Sử dụng công nghệ vệ tinh và radar; 3. Lũ lụt và sạt lở đất nghiêm trọng (hoặc sóng thần); 4. Trường học và doanh nghiệp có thể đóng cửa; 5. Nước mưa làm đầy các hồ chứa nước sinh hoạt.


Xem toàn bộ bộ sưu tập của chúng tôi các bài tập và tài liệu học tập tiếng Anh cho người học ESL miễn phí Bao gồm văn hóa Đài Loan, khoa học, lịch sử thế giới và nhiều hơn nữa.

Bài viết tương tự