Bài tập về cá heo | Đọc hiểu dành cho học sinh tiểu học (ESL)

Đoạn văn đọc
Cá heo là một trong số đó thông minh nhất Động vật biển. Chúng không phải là cá – chúng là... động vật có vú Giống như chúng ta! Cá heo thở bằng không khí và phải ngoi lên mặt nước. Cá heo con bú sữa mẹ.
Cá heo sống theo nhóm gọi là vỏ quả. Một đàn cá heo có thể có từ 10 đến 30 con. Chúng hợp tác với nhau để tìm thức ăn và giữ an toàn. Cá heo rất... xã hội động vật và thích chơi đùa.

Cá heo giao tiếp với nhau bằng cách nào nhấp chuột và tiếng huýt sáo. Mỗi con cá heo đều có tiếng huýt sáo đặc biệt của riêng mình, giống như một cái tên. Chúng sử dụng âm thanh để tìm cá trong vùng nước tối. Điều này được gọi là định vị bằng tiếng vang.
Cá heo thật tuyệt vời người bơi. Chúng có thể bơi với tốc độ lên đến 35 km/giờ. Chúng nhảy ra khỏi mặt nước và thực hiện những cú lộn nhào. Cá heo rất... vui tươi và thích lướt sóng gần các thuyền.
Cá heo cũng giúp ích cho con người. Chúng có được giải cứu con người dưới đại dương. Các nhà khoa học nghiên cứu cá heo để tìm hiểu về trí thông minh. Chúng ta phải bảo vệ cá heo và giữ cho đại dương sạch sẽ vì chúng.
Mức độ: Cấp độ C
A. Ghép từ vựng
Hãy ghép mỗi từ với định nghĩa tương ứng của nó.
1. thông minh nhất ______
2. động vật có vú ______
3. vỏ quả ______
4. xã hội ______
5. nhấp chuột ______
6. định vị bằng tiếng vang ______
7. người bơi ______
8. vui tươi ______
9. được giải cứu ______
10. trí thông minh ______
a. động vật uống sữa mẹ
b. người thông minh nhất
c. Sử dụng âm thanh để tìm đồ vật
d. mức độ thông minh của một thứ gì đó
e. các nhóm cá heo
f. thích chơi đùa và vui vẻ
g. thích ở cùng người khác
h. âm thanh ngắn, sắc bén
i. được cứu thoát khỏi nguy hiểm
j. động vật di chuyển trong nước
B. Đúng hay Sai
Hãy viết T (Đúng) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.
- Cá heo là một loại cá. ______
- Cá heo thở bằng không khí. ______
- Một đàn cá heo có thể có từ 10 đến 30 con. ______
- Cá heo sống đơn độc. ______
- Mỗi con cá heo đều có tiếng huýt sáo riêng. ______
- Cá heo có thể bơi rất nhanh. ______
- Định vị bằng tiếng vang sử dụng ánh sáng để tìm kiếm vật thể. ______
- Cá heo đã cứu sống con người. ______
- Cá heo con uống sữa. ______

C. Điền vào chỗ trống
Ngân hàng từ vựng: thông minh nhất | động vật có vú | bầy đàn | xã hội | nhóm | tinh nghịch | được giải cứu
- Cá heo là một trong những loài động vật _______________ ở đại dương.
- Cá heo là _______________, không phải cá.
- Cá heo sống theo đàn gọi là _______________.
- Cá heo giao tiếp bằng _______________ và tiếng huýt sáo.
- Cá heo đã _______________ người ở đại dương.
D. Câu hỏi hiểu bài
- Tại sao cá heo không phải là cá?
- Vỏ quả là gì?
- Cá heo giao tiếp với nhau như thế nào?
- Định vị bằng tiếng vang là gì?
- Cá heo có thể bơi nhanh đến mức nào?

E. Câu hỏi thảo luận
Hãy thảo luận những câu hỏi này với bạn cùng nhóm hoặc viết câu trả lời của bạn.
- Bạn có muốn bơi cùng cá heo không? Tại sao?
- Theo bạn, tại sao cá heo lại thông minh đến vậy?
- Chúng ta có thể làm gì để giúp bảo vệ cá heo?
📝 Nhấp chuột để xem đáp án
Kiểm tra đáp án của bạn bên dưới.
A. Từ vựng: 1-b, 2-a, 3-e, 4-g, 5-h, 6-c, 7-j, 8-f, 9-i, 10-d
B. Đúng/Sai: 1-F, 2-T, 3-T, 4-F, 5-T, 6-T, 7-F, 8-T, 9-T
C. Điền vào chỗ trống: 1-thông minh nhất, 2-động vật có vú, 3-bầy, 4-tiếng click, 5-được giải cứu
D. Khả năng hiểu: 1. Chúng là động vật có vú – chúng thở bằng không khí và uống sữa; 2. Một đàn cá heo; 3. Sử dụng tiếng kêu lách cách và tiếng huýt sáo; 4. Sử dụng âm thanh để tìm đồ vật trong nước tối; 5. Tốc độ lên đến 35 km/giờ
Xem toàn bộ bộ sưu tập của chúng tôi các bài tập và tài liệu học tập tiếng Anh cho người học ESL miễn phí Bao gồm văn hóa Đài Loan, khoa học, lịch sử thế giới và nhiều hơn nữa.
