Hội thoại tiếng Anh qua điện thoại | Hơn 50 cụm từ dùng trong cuộc gọi

Mỗi khi điện thoại reo ở chỗ làm, tim bạn có đập nhanh không? Bạn không phải là người duy nhất. Đối với nhiều người học tiếng Anh ở Đài Loan, các cuộc gọi điện thoại (電話) còn đáng sợ hơn cả các cuộc trò chuyện trực tiếp. Bạn không thể đọc được ngôn ngữ cơ thể, lại có tiếng ồn xung quanh, và mọi thứ diễn ra rất nhanh. Nhưng tin tốt là – một khi bạn nắm vững một vài cụm từ thông dụng (常用句型), bạn sẽ xử lý bất kỳ cuộc gọi nào một cách chuyên nghiệp.

Hướng dẫn này sẽ phân tích chi tiết những từ tiếng Anh bạn thực sự cần dùng khi nói chuyện điện thoại — từ việc nhấc máy và chào hỏi đến để lại tin nhắn thoại (語音留言), giữ máy và thậm chí cả tham gia cuộc gọi video (視訊通話). Mỗi cụm từ đều đi kèm với bản dịch tiếng Trung để bạn có thể học theo tốc độ của riêng mình. Nào, hãy nhấc máy và bắt đầu thôi!.

Một người đàn ông đứng bên ngoài nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh.
Cảm thấy tự tin khi nói chuyện điện thoại bắt đầu bằng việc biết sử dụng đúng cụm từ (掌握正確句型就能自信接電話)

Trả lời điện thoại (接電話)

Ấn tượng đầu tiên rất quan trọng, ngay cả khi người khác không nhìn thấy mặt bạn. Cách bạn trả lời điện thoại sẽ cho người kia biết bạn có chuyên nghiệp, thân thiện hay cả hai. Dưới đây là một số lời chào thông dụng cho các tình huống khác nhau.

Trang trọng/ Văn phòng (正式 / 辦公室):

  • “"Chào buổi sáng, đây là [tên của bạn] đang nói. Tôi có thể giúp gì cho bạn?" (早安麼需要幫忙的?)
  • “"Cảm ơn bạn đã gọi đến [tên công ty]. Tôi có thể chuyển tiếp cuộc gọi của bạn bằng cách nào?" (感謝來電[公司名稱]。請問要轉接哪位?)
  • “[Tên công ty], [tên của bạn] đang phát biểu.” ([公司名稱]我是[你的名字]。)

Bình thường / Bạn bè (非正式 / 朋友):

  • “Này, có chuyện gì thế?” (嘿怎麼了?)
  • “"Này! Đã lâu không nói chuyện!" (嘿!好久沒聊了!)
  • “Yo, chuyện gì đang xảy ra vậy?” (嘿最近如何?)

Mẹo nhỏ (小訣竅): Trong môi trường chuyên nghiệp, hãy luôn nêu rõ tên của bạn và tên công ty. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và cho người gọi biết họ đã gọi đúng số.

Điện thoại bàn văn phòng dùng cho các cuộc gọi tiếng Anh kinh doanh
Điện thoại bàn vẫn xuất hiện ở nhiều văn phòng Đài Loan — biết cách sử dụng nó là điều quan trọng

Thực hiện cuộc gọi điện thoại (打電話)

Đôi khi chính bạn là người gọi điện. Cho dù bạn gọi điện cho khách sạn để đặt phòng (預訂) hay gọi điện cho khách hàng (客戶), bạn đều cần một câu mở đầu ấn tượng.

  • “Xin chào, đây là [tên] từ [công ty]. Tôi gọi về…” (嗨,我是[公司]的[名字]。我打電話是關於……)
  • “Xin chào, tôi có thể nói chuyện với [tên người] được không?” (你好,請問可以找[某人]嗎?)
  • “Tôi đang trả lời cuộc gọi từ [người].” (我回覆[某人]的來電。)
  • “Bạn có thể nối máy cho tôi tới bộ phận [bộ phận] được không?” (可以幫我轉接[部門]嗎?)
  • “Tôi muốn đặt một cuộc hẹn, xin vui lòng.” (我想預約,麻煩你了。)

Bạn có để ý thấy các cụm từ “may I” và “could you” xuất hiện rất nhiều không? động từ khuyết thiếu lịch sự làm dịu đi những yêu cầu của bạn và làm cho bạn có vẻ lịch sự (有禮貌的). Trong tiếng Quan Thoại, chúng ta có thể thêm 「請」 hoặc 「麻煩你」 — tương đương trong tiếng Anh là sử dụng các thể từ như có thể, có thể, Và sẽ.

Tai nghe và máy tính xách tay để thực hiện các cuộc gọi chăm sóc khách hàng bằng tiếng Anh.
Các cuộc gọi điện thoại hiện đại thường được thực hiện thông qua tai nghe và máy tính xách tay.

Giữ người khác và chuyển cuộc gọi (請稍候 & 轉接電話)

Không gì phá hỏng cuộc trò chuyện nhanh hơn là sự im lặng khó xử. Nếu bạn cần kiểm tra điều gì đó hoặc chuyển cuộc gọi, hãy nói cho người gọi biết bạn đang làm gì.

  • “Bạn có thể giữ máy một lát được không?” (可以請你稍等一下嗎?)
  • “Hãy để tôi giữ bạn lại trong khi tôi kiểm tra điều đó cho bạn.” (我先幫你保留通話,查一下資料。)
  • “Tôi sẽ chuyển bạn đến [tên/bộ phận] ngay bây giờ.” (我現在幫你轉接給[姓名/部門]。)
  • “"Xin vui lòng giữ máy. Tôi sẽ quay lại ngay." (請不要掛斷,我馬上回來。)
  • “"Tôi xin lỗi vì đã để bạn chờ đợi. Cảm ơn bạn đã giữ máy." (抱歉讓你久等了,謝謝你的耐心等候。)

Chuyển tiếp cuộc gọi là công việc thường nhật tại các văn phòng trên khắp Đài Loan. Nếu bạn làm việc ở quầy lễ tân (櫃台) hoặc bộ phận chăm sóc khách hàng (客服), những cụm từ này sẽ rất hữu ích hàng chục lần mỗi ngày. Hãy luyện tập chúng cho đến khi bạn cảm thấy chúng trở nên tự động — đó là lúc bạn đạt được sự trôi chảy thực sự (流利度).

Yêu cầu làm rõ (請求釐清)

Đường dây điện thoại không phải lúc nào cũng trong trẻo. Tiếng ồn xung quanh, tín hiệu kém hoặc giọng nói lạ có thể khiến bạn khó nghe rõ từng từ. Đừng ngại hỏi người khác giúp đỡ — người bản ngữ cũng gặp khó khăn tương tự!

  • “Tôi xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?” (不好意思,可以再說一次嗎?)
  • “Làm ơn nói chậm lại một chút được không?” (可以請你說慢一點嗎?)
  • “"Tôi chưa hiểu rõ lắm. Bạn có thể nói lại được không?" (我沒有聽清楚,可以再說一次嗎?)
  • “Bạn có thể đánh vần cái đó cho tôi được không?” (可以幫我拼一下嗎?)
  • “"Xin lỗi, bạn sắp chia tay. Bạn có nghe thấy tôi không?" (抱歉,訊號斷斷續續的。你聽得到我嗎?)
  • “Hãy để tôi đọc lại cho bạn để đảm bảo rằng tôi đã hiểu đúng.” (我覆述一遍,確認我記對了。)

“You're breaking up” là một trong những cụm từ cần biết khi gọi điện thoại (必學電話用語) mà không thể dịch theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là kết nối kém và giọng nói bị ngắt quãng. Bạn sẽ nghe thấy nó rất thường xuyên trong các cuộc gọi di động.

Nhân viên chăm sóc khách hàng trả lời điện thoại bằng tiếng Anh.
Nụ cười ấm áp thể hiện qua giọng nói của bạn, ngay cả trên điện thoại (溫暖的微笑透過聲音也能傳遞出來)

Để lại một thư thoại (留語音信箱)

Hộp thư thoại (語音留言) có thể khiến bạn cảm thấy e ngại vì bạn đang nói chuyện với máy chứ không phải người. Điều quan trọng là hãy giữ cho cuộc gọi ngắn gọn và bao gồm những thông tin cơ bản: tên của bạn, lý do gọi và số điện thoại gọi lại (回電號碼).

  • “"Xin chào, đây là [tên]. Tôi gọi vì [lý do]. Bạn có thể gọi lại cho tôi theo số [số] không? Cảm ơn!" (嗨我是[名字]。我打電話是因為[原因]。可以回電給我嗎?號碼是[號碼]。謝謝!)
  • “"Xin chào, đây là [tên] từ [công ty]. Tôi muốn thảo luận về [chủ đề]. Vui lòng gọi lại cho tôi trong thời gian sớm nhất. Số của tôi là [số]." (你好,我是[公司]的[名字]。我想討論[主題]。請在方便時回電給我,我的號碼是[號碼]。)
  • “"Này [tên], là [tên của bạn]. Tôi chỉ gọi để nhận phòng. Hãy gọi cho tôi khi bạn có cơ hội. Tạm biệt!" (嘿[名字],我是[你的名字]。打來聊聊近況。有空回我電話吧。拜!)

“Give me a ring” (打電話給我) là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh Anh. Trong tiếng Anh Mỹ, người ta thường nói “give me a call”. Cả hai cách đều hoàn toàn đúng.

Một người chuyên nghiệp đang gọi điện thoại qua cửa sổ kính.
Để lại một thư thoại rõ ràng, ngắn gọn là một kỹ năng mà mọi chuyên gia đều cần có

Kết thúc cuộc gọi một cách lịch sự (禮貌地結束通話)

Biết cách kết thúc một cuộc gọi điện thoại cũng quan trọng như biết cách bắt đầu một cuộc gọi. Dưới đây là một số cách tự nhiên để nói lời tạm biệt mà không tạo cảm giác cộc cằn (突兀的).

  • “"Cảm ơn bạn đã dành thời gian. Chúc bạn một ngày tốt lành!" (謝謝你的時間,祝你有美好的一天!)
  • “Tôi sẽ gửi cho bạn một email với các chi tiết chúng ta đã thảo luận.” (我會寄一封電子郵件,附上我們討論的細節。)
  • “"Thật vui được nói chuyện với bạn. Tuần sau chúng ta hãy liên lạc lại với nhau nhé." (很高興跟你聊天。我們下週再聯繫。)
  • “"Được rồi, tôi sẽ để bạn đi. Hãy nói chuyện sớm nhé!" (好的,不打擾你了。改天再聊!)
  • “"Cảm ơn vì đã gọi. Tạm biệt!" (謝謝來電,再見!)

“Let's touch base” (再聯繫) là một cách diễn đạt phổ biến trong giới kinh doanh. Nó có nghĩa là sẽ liên lạc lại trong tương lai. Bạn sẽ nghe thấy nó trong nhiều tình huống khác nhau. email doanh nghiệp và cả các cuộc gọi điện thoại nữa.

Cụm từ cuộc gọi video (視訊通話用語)

Một người phụ nữ đang gọi video với các đồng nghiệp để luyện tập tiếng Anh.
Cuộc gọi video đã trở thành một điều bình thường mới trong giao tiếp bằng tiếng Anh trên toàn thế giới

Từ năm 2020, các cuộc họp video (視訊會議) đã trở thành một phần bình thường của cuộc sống làm việc ở Đài Loan và trên toàn thế giới. Cho dù bạn đang sử dụng Zoom, Google Meet hay Microsoft Teams, những cụm từ này sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chuyên nghiệp và lịch sự.

  • “Mọi người có thể nghe thấy tôi nói không?” (大家都聽得到我嗎?)
  • “Tôi nghĩ bạn đang bị tắt tiếng.” (我覺得你忘記開麥克風了。)
  • “Bạn có thể chia sẻ màn hình của mình được không?” (可以分享你的螢幕嗎?)
  • “"Xin lỗi, máy ảnh của tôi không hoạt động. Hãy để tôi sửa nó." (抱歉,我的相機壞了。讓我試著修復。)
  • “"Hình như có chút lag. Bạn có thể nhắc lại đoạn cuối được không?" (好像有延遲。可以再說一次最後那段嗎?)
  • “Tôi sẽ thả liên kết vào cuộc trò chuyện.” (我把連結貼在聊天室。)
  • “Hãy để tôi chia sẻ màn hình của tôi để hướng dẫn bạn thực hiện việc này.” (讓我分享螢幕帶你看一下。)

“Tôi nghĩ bạn đang tắt mic” có lẽ là câu nói được nhắc đến nhiều nhất trong thập kỷ qua. Nếu bạn từng tham dự bất kỳ cuộc họp trực tuyến nào, bạn chắc chắn đã nghe thấy câu này — và có lẽ chính bạn cũng đã từng nói vậy. Việc nắm vững những cụm từ liên quan đến công nghệ này (科技相關用語) là điều không thể thiếu trong công việc văn phòng hiện đại.

Điện thoại màu đỏ cổ điển đặt trên bàn gỗ.
Từ điện thoại cố định cổ điển đến cuộc gọi điện video hiện đại — tiếng Anh trên điện thoại không ngừng phát triển

Xử lý sự cố trên điện thoại (電話中處理問題)

Không phải cuộc gọi nào cũng diễn ra suôn sẻ. Đôi khi bạn bấm nhầm số, đôi khi kết nối bị gián đoạn, và đôi khi bạn bị kẹt trong hệ thống menu tự động phức tạp. Dưới đây là cách xử lý những tình huống đó.

  • “Tôi xin lỗi, tôi nghĩ bạn nhầm số rồi.” (抱歉,我想你打錯電話了。)
  • “"Tôi e rằng [người] hiện không có mặt. Tôi có thể nhắn tin được không?" (恐怕[某人]目前不在。需要我幫你留言嗎?)
  • “"Chúng tôi bị ngắt kết nối. Xin lỗi về điều đó - chúng tôi đã ở đâu vậy?" (我們剛才斷線了。抱歉——我們說到哪了?)
  • “"Tôi khó nghe thấy bạn nói. Để tôi gọi lại cho bạn nhé." (我聽不太清楚。讓我回撥給你。)
  • “Bạn có thể cho tôi một số tham chiếu được không?” (可以給我一組參考編號嗎?)

“Tôi có thể nhắn tin được không?” là cụm từ được sử dụng khi ai đó không có mặt. Nó cho thấy bạn là người hữu ích và chuyên nghiệp. Nếu bạn là người để lại tin nhắn, bạn có thể nói: “Bạn có thể cho [người] biết rằng [tên bạn] đã gọi không?” (可以轉告[某人]說[你的名字]打過電話嗎?)

Tiếng Anh điện thoại cho cuộc sống hàng ngày ở Đài Loan (台灣日常生活電話英語)

Gọi điện thoại không chỉ dành cho công việc văn phòng. Dưới đây là một số tình huống thực tế mà bạn có thể cần dùng tiếng Anh khi gọi điện thoại ở Đài Loan.

Gọi để đặt chỗ (打電話訂位):

  • “Tôi muốn đặt bàn cho hai người vào lúc 7 giờ tối nay.” (我想預訂今晚七點兩位,麻煩你了。)
  • “Thứ bảy tuần này bạn có rảnh không?” (這週六有空位嗎?)

Gọi tới phòng khám bác sĩ (打電話給診所):

  • “Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ [tên].” (我想預約[醫生姓名]的門診。)
  • “"Tôi cần đặt lại lịch hẹn. Thứ Năm có rảnh không?" (我需要改約。請問週四有空嗎?)

Gọi để giao hàng (詢問物流配送):

  • “Tôi gọi để kiểm tra tình trạng đơn hàng của tôi.” (我打來查詢訂單的狀態。)
  • “"Gói hàng của tôi vẫn chưa đến. Số theo dõi là..." (我的包裹還沒到。追蹤號碼是……)

Những tình huống đời thường này (日常情境) là nơi kỹ năng sử dụng điện thoại của bạn thực sự được kiểm tra. Hãy luyện tập chúng với bạn học hoặc thậm chí tự luyện tập một mình — đọc to các cụm từ cho đến khi bạn cảm thấy chúng tự nhiên. Để biết thêm Các cụm từ tiếng Anh thiết yếu cho các tình huống thực tế, Hãy xem hướng dẫn du lịch bằng tiếng Anh của chúng tôi.

Người phụ nữ mỉm cười, đeo tai nghe để nói chuyện điện thoại bằng tiếng Anh.
Luyện tập sẽ tạo nên sự hoàn hảo — bạn càng luyện tập tiếng Anh qua điện thoại thì càng dễ dàng hơn (熟能生巧——電話英語練習越多就越容易)

Xem và học: Tiếng Anh thực tế qua điện thoại (觀看學習:電話英語實戰)

Đôi khi việc nghe các cụm từ trong ngữ cảnh sẽ hữu ích hơn là chỉ đọc chúng trên giấy. Video tuyệt vời này từ Bob người Canada sẽ hướng dẫn bạn các cụm từ giao tiếp qua điện thoại một cách dễ hiểu với cách phát âm rõ ràng (發音) và các ví dụ thực tế.

Học các cụm từ tiếng Anh dùng qua điện thoại — Bob người Canada

Bảng tham khảo nhanh (快速參考小抄)

Cắt phần này ra (hoặc chụp màn hình) và dán cạnh điện thoại bàn của bạn. Mười cụm từ này sẽ giúp bạn vượt qua 90% cuộc gọi điện thoại.

  1. “Chào buổi sáng, đây là [tên] đang nói.” (早安,我是[名字]。)
  2. “Tôi có thể nói chuyện với [người] được không?” (請問可以找[某人]嗎?)
  3. “Anh có thể giữ một lúc được không?” (可以稍等一下嗎?)
  4. “Tôi sẽ chuyển cậu ngay bây giờ.” (我現在幫你轉接。)
  5. “Bạn có thể nhắc lại điều đó được không?” (可以再說一次嗎?)
  6. “Xin lỗi, anh sắp chia tay rồi.” (抱歉,訊號不好。)
  7. “Tôi có thể nhắn tin được không?” (需要留言嗎?)
  8. “Tôi sẽ gọi lại cho bạn.” (我會回電給你。)
  9. “Để tôi đọc lại cho anh nghe.” (我覆述一遍給你聽。)
  10. “"Cảm ơn bạn đã gọi. Tạm biệt!" (謝謝來電,再見!)

Gọi điện thoại không nhất thiết phải đáng sợ. Với những cụm từ phù hợp trong "hộp công cụ" của bạn, bạn có thể xử lý mọi việc, từ cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè đến cuộc gọi kinh doanh quan trọng. Hãy bắt đầu bằng cách chọn năm cụm từ từ bài viết này và sử dụng chúng trong cuộc gọi tiếp theo của bạn. Chẳng mấy chốc, bạn sẽ trở thành người mà đồng nghiệp nhờ nghe điện thoại.

Nếu bạn thấy thông tin này hữu ích, hãy xem các hướng dẫn khác của chúng tôi về... Các cụm từ tiếng Anh dùng trong phỏng vấn xin việccách trình bày bằng tiếng Anh. Và để tìm hiểu sâu hơn về ngôn ngữ lịch sự, Tiếng Anh trong công việc của BBC Bộ sách này là một nguồn tài nguyên miễn phí tuyệt vời. Bạn cũng có thể khám phá thêm. Luyện tập kỹ năng nói của Hội đồng Anh Để có thêm các bài tập hướng dẫn chi tiết hơn.

Nào, hãy nhấc máy lên. Bạn làm được mà. 📞

Bài viết tương tự