Nhà ga sân bay nhộn nhịp với các biển báo khu vực khởi hành và đến, rất hữu ích cho người học tiếng Anh khi đi du lịch.

旅遊英文 (Tiếng Anh du lịch) | Hơn 50 cụm từ cần thiết cho chuyến đi nước ngoài tiếp theo của bạn

Bạn đã bao giờ đi du lịch nước ngoài và cảm thấy lo lắng khi nói tiếng Anh chưa? Bạn không phải là người duy nhất! Nhiều người ở Đài Loan cũng cảm thấy như vậy. Tin tốt là bạn không cần phải nói tiếng Anh hoàn hảo để có một chuyến đi tuyệt vời. Bạn chỉ cần biết những cụm từ (片語) phù hợp.

Tiếng Anh du lịch (Travel English) là một trong những kỹ năng hữu ích nhất bạn có thể học. Cho dù bạn đến Nhật Bản, Thái Lan, Hoa Kỳ hay châu Âu, tiếng Anh vẫn là ngôn ngữ kết nối du khách trên toàn thế giới. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn những cụm từ tiếng Anh quan trọng nhất cho mọi phần trong chuyến đi của bạn — từ sân bay (機場) đến khách sạn (飯店), nhà hàng (餐廳), phương tiện giao thông (交通), mua sắm (購物) và các tình huống khẩn cấp (緊急情況).

Mỗi cụm từ trong bài viết này đều sử dụng những từ ngữ đơn giản, dễ hiểu. Nếu bạn là người mới bắt đầu học tiếng Anh (初學者) hoặc người học ở trình độ trung cấp (中級學習者), hướng dẫn này rất phù hợp với bạn. Hãy đọc kỹ từng phần, luyện tập đọc to các cụm từ, và bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn rất nhiều trong chuyến đi nước ngoài tiếp theo của mình!

Nhà ga sân bay nhộn nhịp với các biển báo khu vực khởi hành và đến, rất hữu ích cho người học tiếng Anh khi đi du lịch.
Ảnh chụp bởi Pexels

在機場 (Tại sân bay)

Sân bay là nơi đầu tiên bạn sẽ cần đến tiếng Anh. Từ lúc làm thủ tục check-in (報到) đến lúc lên máy bay (登機), đây là những cụm từ bạn nên biết.

Khi đến sân bay, hãy đến quầy làm thủ tục (報到櫃檯). Nhân viên có thể hỏi bạn:

  • “Cho tôi xem hộ chiếu của bạn được không?” — 可以看您的護照嗎?
  • “Bạn đang bay đến đâu?” — 您要飛去哪裡?
  • “"Quý khách muốn ngồi cạnh cửa sổ hay lối đi?"” — 您想要靠窗還是靠走道的座位?

Bạn có thể trả lời:

  • “"Cho tôi chỗ ngồi cạnh cửa sổ."” — 請給我靠窗座位。
  • “Đây là hộ chiếu của tôi.” — 這是我的護照。
  • “Tôi đang bay đến Tokyo.” — 我要飛去東京。

Tại cơ quan an ninh (安檢), bạn có thể nghe thấy: “Vui lòng cởi thắt lưng và giày.” Đừng lo lắng — cứ làm theo những người khác. Tại cổng (登機門), hãy lắng nghe: “Hiện đang lên máy bay ở các hàng ghế từ 20 đến 30.” Điều này có nghĩa là đến lượt bạn lên máy bay (飛機)!

Một số cụm từ hữu ích khác khi ở sân bay bao gồm:

  • “Phòng vệ sinh ở đâu?” — 洗手間在哪裡?
  • “Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ?” — 班機幾點起飛?
  • “Đây có phải là cổng lên máy bay đúng cho chuyến bay 502 không?” — 這是502航班的正確登機門嗎?
  • “Hành lý của tôi bị mất.” — 我的行李不見了。
Khách du lịch làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân khách sạn bằng các cụm từ tiếng Anh.
Ảnh chụp bởi Pexels

在飯店 (Tại khách sạn)

Sau khi hạ cánh, bạn cần đến khách sạn (飯店) và làm thủ tục nhận phòng (入住). Dưới đây là một số cụm từ hữu ích khi làm thủ tục tại quầy lễ tân (櫃檯).

Khi bạn đến khách sạn:

  • “Tôi có đặt phòng dưới tên [tên của bạn].” — 我有預訂,名字是…。
  • “"Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng ạ."” — 我想辦理入住。
  • “Giờ trả phòng là mấy giờ?” — 退房時間是幾點?

Nếu bạn gặp vấn đề với phòng của mình, bạn có thể nói:

  • “Máy điều hòa không hoạt động.” — 冷氣壞了。
  • “"Tôi có thể xin thêm khăn tắm được không?"” — 可以多給我幾條毛巾嗎?
  • “"Bữa sáng đã bao gồm chưa?"” — 有包含早餐嗎?
  • “Tôi có thể được gọi báo thức lúc 7 giờ sáng không?” — 可以在早上7點叫我起床嗎?

Khi bạn thanh toán (退房):

  • “"Tôi muốn trả phòng."” — 我要退房。
  • “Tôi có thể để hành lý ở đây được không?” — 我可以把行李放在這裡嗎?

Hãy nhớ rằng, nhân viên khách sạn đã quen với việc hỗ trợ du khách đến từ nhiều quốc gia. Hãy nói chậm và rõ ràng, họ sẽ hiểu bạn!

在餐廳 (Tại nhà hàng)

Ẩm thực là một trong những phần tuyệt vời nhất của bất kỳ chuyến đi nào! Biết cách gọi món (點餐) bằng tiếng Anh sẽ giúp việc ăn ngoài trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhiều.

Một cặp đôi đang xem bản đồ ngoài trời và hỏi đường bằng tiếng Anh trong chuyến du lịch.
Ảnh chụp bởi Pexels

Khi bạn vào một nhà hàng (餐廳), người phục vụ (服務生) có thể hỏi:

  • “Đoàn của anh/chị có bao nhiêu người?” — 請問幾位?
  • “"Bạn muốn ngồi bên trong hay bên ngoài?"” — 您想坐室內還是室外?

Khi bạn đã sẵn sàng đặt hàng:

  • “"Cho tôi món gà ạ."” — 我要雞肉,謝謝。
  • “"Bạn đề xuất món gì?"” — 你推薦什麼?
  • “Tôi bị dị ứng với đậu phộng.” — 我對花生過敏。
  • “Tôi có thể xem thực đơn được không?” — 可以看菜單嗎?
  • “"Vui lòng không gọi đồ ăn cay."” — 請不要辣的。

Khi bạn dùng xong bữa ăn (餐點):

  • “"Cho tôi xin hóa đơn được không?"” — 可以買單嗎?
  • “"Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?"” — 你們接受信用卡嗎?
  • “Món ăn rất ngon!” — 食物很好吃!

Ở nhiều nước phương Tây (西方國家), tiền boa (給小費) được mong đợi. Bạn có thể hỏi: “"Tiền quà có được bao gồm không?"” Nếu bạn không chắc chắn. Tiền boa hợp lý thường là từ 15 đến 20 xu trên tổng hóa đơn (帳單).

Xem ngay: Những cụm từ tiếng Anh thiết yếu khi đi du lịch

Bạn muốn nghe những cụm từ này được phát âm rõ ràng? Video này từ Speak English With Vanessa sẽ giới thiệu những cụm từ tiếng Anh quan trọng nhất khi đi du lịch mà bạn cần biết. Hãy xem để luyện nghe và phát âm (發音)!

問路 (Hỏi chỉ đường)

Việc lạc đường ở một thành phố mới có thể rất căng thẳng. Nhưng nếu bạn biết cách hỏi đường bằng tiếng Anh, bạn luôn có thể tìm được đường đi!

Khách hàng mua sắm tại cửa hàng sử dụng các cụm từ tiếng Anh để hỏi xin giúp đỡ
Ảnh chụp bởi Pexels

Dưới đây là những cụm từ hữu ích nhất để hỏi đường:

  • “Xin lỗi, tôi có thể đến ga xe lửa bằng cách nào?” — 不好意思, 火車站怎麼走?
  • “Nó có xa đây không?” — 離這裡遠嗎?
  • “Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?” — 可以在地圖上指給我看嗎?
  • “Có ga tàu điện ngầm nào gần đây không?” — 附近有地鐵站嗎?

Khi ai đó chỉ đường cho bạn, hãy chú ý lắng nghe những từ khóa này:

  • “Rẽ trái / Rẽ phải” — 左轉 / 右轉
  • “Đi thẳng” — 直走
  • “Nó ở ngay góc phố” — 在轉角
  • “Nó nằm đối diện ngân hàng.” — 在銀行對面
  • “Chỉ mất khoảng 10 phút đi bộ thôi.” — 大約走10分鐘

Nếu bạn không hiểu, đừng ngại nói: “"Xin nhắc lại một lần nữa ạ?"” (可以再說一次嗎?) hoặc “"Bạn có thể nói chậm hơn được không?"” (可以說慢一點嗎?). Mọi người thường vui vẻ giúp đỡ một du khách.

Người mở cửa taxi màu vàng đang học từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông.
Ảnh chụp bởi Pexels

搭乘交通工具 (Sử dụng phương tiện giao thông)

Taxi (計程車), xe buýt (公車) và xe lửa (火車) là một phần của mỗi chuyến đi. Dưới đây là những cụm từ bạn cần để đi lại.

Đối với taxi và ứng dụng chia sẻ chuyến đi (叫車軟體):

  • “Bạn có thể dẫn tôi đến địa chỉ này được không?” — 可以帶我去這個地址嗎?
  • “Giá bao nhiêu vậy?” — 大概多少錢?
  • “"Vui lòng sử dụng đồng hồ đo điện."” — 請跳錶。
  • “"Mời dừng xe tại đây."” — 請在這裡停車。
  • “Hãy giữ lại tiền thừa.” — 不用找了。

Đối với xe buýt và tàu hỏa:

  • “"Cho tôi một vé đến [thành phố] ạ."” — 一張到…的票,謝謝。
  • “Tàu khởi hành từ sân ga nào?” — 火車從哪個月台出發?
  • “Xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?” — 這班公車到市中心嗎?
  • “Điểm dừng tiếp theo là ở đâu?” — 下一站是什麼?

Theo Tổ chức Du lịch Thế giới Liên Hợp Quốc, Năm 2024, hơn 1,4 tỷ người đã đi du lịch quốc tế. Tiếng Anh là ngôn ngữ được sử dụng phổ biến nhất giữa du khách và người dân địa phương ở hầu hết các quốc gia. Chỉ cần biết 50 cụm từ du lịch cũng có thể giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ hơn rất nhiều!

Du khách tại quầy lễ tân nhà nghỉ đang luyện tập hội thoại tiếng Anh trong chuyến đi.
Ảnh chụp bởi Pexels

購物 (Mua sắm)

Mua sắm ở các quốc gia nói tiếng Anh (hoặc khu du lịch) thật dễ dàng nếu bạn biết một vài cụm từ chính. Cho dù bạn đang ở chợ (市場), trung tâm mua sắm (百貨公司) hay cửa hàng lưu niệm (紀念品店), những điều này sẽ giúp bạn:

  • “Cái này giá bao nhiêu?” — 這個多少錢?
  • “Cửa hàng có sản phẩm này với kích thước khác không?” — 有其他尺寸嗎?
  • “Tôi có thể thử cái này được không?” — 可以試穿嗎?
  • “"Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn."” — 我只是看看,謝謝。
  • “Bạn có cái nào nhỏ hơn/lớn hơn không?” — 有小一點/大一點的嗎?
  • “"Có giảm giá không?"” — 有折扣嗎?
  • “Tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?” — 可以刷卡嗎?

Ở một số quốc gia, bạn có thể mặc cả (殺價). Bạn có thể nói: “Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?” (可以算便宜一點嗎?). Nhưng ở hầu hết các cửa hàng và trung tâm thương mại, giá cả đều cố định (固定的). Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách mua sắm bằng tiếng Anh từ Tài liệu học tiếng Anh miễn phí của Hội đồng Anh.

緊急情況 (Trường hợp khẩn cấp)

Không ai muốn gặp phải tình huống khẩn cấp (緊急情況) khi đi du lịch, nhưng điều quan trọng là phải chuẩn bị sẵn sàng (做好準備). Dưới đây là một số cụm từ có thể giúp bạn trong tình huống khó khăn:

  • “"Giúp đỡ!"” — 救命!
  • “Hãy gọi xe cấp cứu.” — 請叫救護車。
  • “Tôi cần bác sĩ.” — 我需要看醫生。
  • “Tôi bị mất hộ chiếu.” — 我的護照弄丟了。
  • “Bệnh viện gần nhất ở đâu?” — 最近的醫院在哪裡?
  • “Tôi cần liên hệ với đại sứ quán của mình.” — 我需要聯絡我的大使館。
  • “Ví của tôi bị ai đó lấy trộm mất.” — 有人偷了我的錢包。

Bạn nên ghi địa chỉ khách sạn và số điện thoại khẩn cấp ra giấy hoặc lưu vào điện thoại. Trang web Cambridge English Ngoài ra, tài liệu này còn hữu ích cho việc luyện tập các tình huống tiếng Anh hàng ngày, bao gồm cả các trường hợp khẩn cấp.

Du khách đang đọc bản đồ và lên kế hoạch lộ trình bằng kỹ năng tiếng Anh du lịch.
Ảnh chụp bởi Pexels

練習小技巧 (Mẹo luyện tập)

Học tiếng Anh khi đi du lịch không chỉ đơn thuần là học thuộc lòng các cụm từ. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn khi đi du lịch:

  1. Luyện tập trước khi đi (出發前練習) — Hãy đọc to các cụm từ đó ở nhà. Luyện tập với bạn bè hoặc người thân. Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng dễ dàng hơn.
  2. Sử dụng ứng dụng dịch thuật (翻譯軟體) — Các ứng dụng như Google Translate có thể giúp ích khi bạn gặp khó khăn. Nhưng hãy cố gắng sử dụng tiếng Anh trước!
  3. Hãy viết nó ra (寫下來) — Hãy giữ một cuốn sổ nhỏ (筆記本) ghi lại những cụm từ quan trọng nhất. Bạn có thể xem lại khi cần trợ giúp.
  4. Đừng sợ phạm sai lầm (不要怕犯錯) — Ai cũng mắc sai lầm. Điều quan trọng là phải cố gắng. Hầu hết mọi người đều đánh giá cao khi du khách cố gắng nói ngôn ngữ của họ.
  5. Nghe và lặp lại (聽和重複) — Xem các video du lịch bằng tiếng Anh trên YouTube. Lắng nghe cách người bản ngữ phát âm các cụm từ và lặp lại theo họ.

Nếu bạn sống ở Đài Bắc (台北), có rất nhiều cách để luyện tập tiếng Anh trước chuyến đi. Bạn có thể tham gia một lớp học tiếng Anh. 英文補習班 (Trường luyện thi tiếng Anh) hoặc tìm đối tác trao đổi ngôn ngữ (語言交換夥伴). Nhiều quán cà phê ở 天母 (Tianmu) và 士林 (Shilin) tổ chức các nhóm hội thoại tiếng Anh, nơi bạn có thể thực hành nói chuyện với người thật.

Bạn cũng có thể tham khảo hướng dẫn của chúng tôi về... Mẹo học 成人英文 (Tiếng Anh dành cho người lớn) Để tìm hiểu thêm nhiều cách giúp bạn nâng cao kỹ năng tiếng Anh. Và nếu bạn muốn mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh (vocabulary), hãy đọc bài viết của chúng tôi về... 50 từ vựng tiếng Anh thiết yếu dành cho người mới bắt đầu.

Du lịch là một trong những lý do tuyệt vời nhất để học tiếng Anh. Mỗi chuyến đi là một cơ hội để luyện tập, nâng cao kỹ năng và kết bạn mới từ khắp nơi trên thế giới. Hãy bắt đầu với những cụm từ trong bài viết này, luyện tập chúng mỗi ngày, và bạn sẽ sẵn sàng cho chuyến phiêu lưu tiếp theo của mình!

Bài viết tương tự