Năng lượng mặt trời – Năng lượng từ mặt trời (太陽能初級英語工作表)
通過這個全面的初級英語學習工作表探索太陽能的世界!非常適合學習可再生能源和環境科學的Cấp độ C 學生。Khám phá thế giới năng lượng mặt trời với bài tập ESL Sơ cấp toàn diện này! Hoàn hảo cho học sinh cấp C học về năng lượng tái tạo và khoa học môi trường.
📄 下載太陽能工作表 (Tải xuống Bảng tính năng lượng mặt trời)
完整閱讀文章 + 詞彙 + 練習 + 答案 (Đọc đầy đủ + từ vựng + bài tập + đáp án)
📖 閱讀文章 (Đoạn đọc): Năng lượng mặt trời – Năng lượng từ mặt trời
Cái mặt trời rất quan trọng đối với cuộc sống trên Trái Đất Trái đất. Mỗi ngày, mặt trời ban tặng cho chúng ta. ánh sáng Và nhiệt. Con người đã tìm ra những cách mới để sử dụng năng lượng mặt trời. Họ xây dựng các tấm đặc biệt để thu ánh nắng mặt trời năng lượng.
Các tấm này là lau dọn và đừng làm điều xấu không khí. Khi ánh nắng mặt trời chiếu vào các tấm pin, chúng sẽ tạo ra điện cho chúng ta. nhà ở. Nguồn điện này có thể cung cấp năng lượng cho đèn, máy tính và các thiết bị khác mà chúng ta sử dụng hàng ngày.
Tấm pin mặt trời giúp đỡ Ngoài ra còn tiết kiệm tiền nữa. Sau khi mọi người mua chúng, năng lượng mặt trời trở nên miễn phí. Các gia đình không phải trả nhiều tiền điện. Các tấm pin hoạt động trong nhiều năm mà không bị hỏng.
Nhiều quốc gia hiện nay sử dụng năng lượng mặt trời. Trường học, bệnh viện và nhà ở đều có tấm pin mặt trời trên mái nhà. Điều này giúp giảm ô nhiễm và giữ cho hành tinh của chúng ta khỏe mạnh. Năng lượng mặt trời rất tốt cho... tương lai.
Sử dụng năng lượng mặt trời là một cách để bảo vệ Trái đất của chúng ta. Khi chúng ta sử dụng năng lượng mặt trời, chúng ta giúp đỡ Hãy cùng nhau tạo nên một thế giới tốt đẹp hơn cho trẻ em và động vật. Ai cũng có thể góp phần bằng cách tìm hiểu về năng lượng sạch như năng lượng mặt trời.
🔤 詞彙練習 (Luyện từ vựng)
A. 詞彙配對 (Kết hợp từ vựng)
將詞語與定義配對 (Nối các từ với định nghĩa của chúng):
詞語 (Từ):
1. không khí
2. xây dựng
3. sạch sẽ
4. Trái đất
5. năng lượng
6. tương lai
7. nhiệt
8. giúp đỡ
9. nhà ở
10. ánh sáng
定義 (Định nghĩa):
a. not dirty; good for health
b. warmth from fire or sun
c. the planet we live on
d. the places where people live
e. sức mạnh giúp mọi thứ hoạt động
f. to make or create something
g. to make something easier or better
h. what we breathe; the gases around us
i. brightness that lets us see
j. time that will come later
✅ 練習部分 (Phần bài tập)
B. 對錯題 (Đúng hay Sai)
讀每個陳述,寫 T(對)或 F(錯)(Đọc từng câu và viết T (Đúng) hoặc F (Sai)):
- Mặt trời mang đến cho chúng ta ánh sáng và hơi ấm mỗi ngày.
- Các tấm pin mặt trời làm ô nhiễm không khí.
- Tấm pin mặt trời có thể tạo ra điện cho các hộ gia đình.
- Năng lượng mặt trời tiêu tốn tiền mỗi tháng.
- Tấm pin năng lượng mặt trời có thể hoạt động trong nhiều năm.
- Chỉ có nhà ở mới có thể sử dụng tấm pin mặt trời.
- Năng lượng mặt trời giúp giữ cho hành tinh khỏe mạnh.
- Tấm pin mặt trời dễ bị hỏng.
- Năng lượng mặt trời hoàn toàn miễn phí sau khi bạn mua các tấm pin mặt trời.
C. 填空題 (Điền vào chỗ trống)
詞語庫 (Ngân hàng từ): năng lượng mặt trời, năng lượng sạch, mặt trời, nhà cửa, tương lai, giúp đỡ
- _____ cung cấp cho chúng ta ánh sáng và nhiệt mỗi ngày.
- Tấm pin mặt trời sử dụng _____ của mặt trời để tạo ra điện.
- Năng lượng mặt trời là _____ và không gây ô nhiễm không khí.
- Các tấm pin năng lượng mặt trời có thể được lắp đặt trên mái nhà của trường học và nhà ở.
- Sử dụng năng lượng mặt trời giúp tạo ra một _____ tốt hơn cho tất cả mọi người.
D. 理解問題 (Câu hỏi hiểu)
- Mặt trời ban tặng cho chúng ta điều gì mỗi ngày?
- Tấm pin năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm tiền như thế nào?
- Người dân có thể lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời ở những vị trí nào?
- Tại sao năng lượng mặt trời lại tốt cho Trái đất?
- Điện mặt trời có thể cung cấp năng lượng cho những thiết bị nào trong nhà chúng ta?
E. 討論問題 (Câu hỏi thảo luận)
- Bạn có muốn lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời trên nhà mình không? Tại sao hoặc tại sao không?
- Mọi người còn có thể giúp bảo vệ Trái đất bằng những cách nào khác?
- Bạn có nghĩ rằng tất cả các trường học nên sử dụng năng lượng mặt trời không? Hãy giải thích câu trả lời của bạn.
📝 Nhấp chuột để xem đáp án
A. 詞彙 (Từ vựng): 1-a, 2-b, 3-c, 4-d, 5-e, 6-f, 7-g, 8-h, 9-i, 10-j
B. 對錯 (Đúng/Sai): T, F, T, F, T, F, T, F, T
C. 填空 (Điền vào chỗ trống): mặt trời, năng lượng, sạch, năng lượng mặt trời, tương lai
D. 理解 (Hiểu):
- Ánh sáng và nhiệt
- Sau khi mua các tấm pin mặt trời, năng lượng mặt trời trở nên miễn phí nên các gia đình sẽ trả ít tiền điện hơn.
- Trên mái nhà của các trường học, bệnh viện và nhà ở.
- Nó sạch sẽ và không gây ô nhiễm.
- Đèn, máy tính và những thứ khác mà chúng ta sử dụng.
© 18K Tiếng Anh | 18kenglish.com | 資料來源 (Nguồn): Tuần báo Khoa học Môi trường
