商業英文 (Business English) | 12 Essential Phrases for Work
商業英文 (Business English) is the English people use to communicate clearly, politely, and efficiently at work. If you…
商業英文 (Business English) is the English people use to communicate clearly, politely, and efficiently at work. If you…
This free ESL worksheet uses the story of The Milkman to help intermediate English learners build their reading…
Người giao sữa (The Milkman) — Tiểu học Ngày xửa ngày xưa, trước khi chúng ta có những chiếc tủ lạnh lớn trong nhà, mọi người cần đồ tươi…
叫醒工 (Knocker-Uppers) — Intermediate During the Industrial Revolution, before reliable and affordable alarm clocks became widespread, a unique…
叫醒工 (Knocker-Uppers) — Elementary Long ago, before alarm clocks were cheap and easy to buy, people had a…
Nghề thắp đèn (Lamplighters) — Trình độ trung cấp Tại các thành phố nhộn nhịp của châu Âu và Mỹ thế kỷ 19, một nghề nghiệp độc đáo đã xuất hiện…
Nghề thắp đèn (Lamplighters) — Tiểu học Ngày xửa ngày xưa, trước khi có đèn điện, các thành phố sử dụng đèn khí đốt để thắp sáng đường phố…
Nhân viên tổng đài (Switchboard Operators) — Trình độ trung cấp Tổng đài điện thoại đầu tiên ở New Haven, Connecticut, năm 1878, hoàn toàn hỗn loạn. Alexander…
總機接線員 (Switchboard Operators) — Elementary Long ago, phones could not connect calls by themselves. People called switchboard operators…
Người vận hành tàu điện — Trung cấp Trước khi bạn có thể nhấn nút và đi lên tầng 40 trong không gian yên tĩnh có điều hòa,…