Học sinh học thành ngữ tiếng Anh về món ăn trong lớp học 學生在教室學習英文食物慣用語

英文慣用語 (Thành ngữ về thực phẩm) | 10 Thành Ngữ Thực Phẩm Tiếng Anh Phải Biết

Bạn đã bao giờ nghe ai đó nói "bài kiểm tra đó dễ như ăn bánh" và tự hỏi tại sao họ lại nói về món tráng miệng chưa? Chào mừng bạn đến với thế giới của thành ngữ tiếng Anh! Thành ngữ là những cụm từ mà các từ ghép lại có nghĩa khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ. Chúng có thể gây khó hiểu cho người học tiếng Anh, nhưng cũng là một trong những phần thú vị nhất khi học ngôn ngữ này.

Thành ngữ về ẩm thực (食物慣用語) là một trong những cách diễn đạt phổ biến nhất trong tiếng Anh hàng ngày. Người bản ngữ sử dụng chúng mọi lúc – ở nơi làm việc, ở trường học, với bạn bè, và thậm chí cả trong phim ảnh và chương trình truyền hình. Nếu bạn muốn nói tiếng Anh tự nhiên hơn, học những thành ngữ về ẩm thực này là một khởi đầu tuyệt vời. Ở Đài Loan, nhiều học sinh tại các trung tâm luyện thi tiếng Anh chỉ học ngữ pháp và từ vựng mà bỏ qua thành ngữ. Đó là một sai lầm lớn! Thành ngữ giúp bạn hiểu các cuộc hội thoại thực tế và làm cho tiếng Anh của bạn trở nên sinh động và thú vị hơn.

Bánh mì nướng với kem và mứt tượng trưng cho bánh mì và bơ Thành ngữ tiếng Anh 吐司配奶油果醬代表英文慣用語
Nhiều thành ngữ về ẩm thực sử dụng những vật dụng hàng ngày như bánh mì và bơ (麵包和奶油) để diễn đạt ý nghĩa sâu sắc hơn.

Tại sao thành ngữ về thực phẩm lại quan trọng đối với người học tiếng Anh (為什麼食物慣用語很重要)

Khi học từ vựng tiếng Anh, bạn có thể tập trung vào các từ trong sách giáo khoa. Nhưng tiếng Anh thực tế lại đầy rẫy những thành ngữ mà bạn không tìm thấy trong hầu hết các danh sách từ vựng. Thành ngữ về ẩm thực xuất hiện trong các cuộc họp kinh doanh, các cuộc hội thoại thông thường, các cuộc phỏng vấn xin việc, và thậm chí cả các bài kiểm tra tiếng Anh như TOEIC và IELTS. Nếu bạn đang học tiếng Anh thương mại (Business English) hoặc tiếng Anh người lớn (Adult English), bạn sẽ nghe thấy những cụm từ này gần như mỗi ngày.

Ví dụ, hãy tưởng tượng sếp của bạn nói, “Chúng ta đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ.” Nếu bạn không biết thành ngữ này, bạn có thể nghĩ sếp đang nói về bữa sáng! Nhưng cụm từ này thực chất có nghĩa là “chúng ta không nên mạo hiểm tất cả vào một kế hoạch.” Hiểu được những thành ngữ như vậy có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong sự nghiệp và cuộc sống hàng ngày của bạn. Học viên trong các lớp học tiếng Anh Thiên Mẫu (Tianmu English) và tiếng Anh Thạch Lâm (Shilin English) thường nói với chúng tôi rằng thành ngữ là phần khó nhất của tiếng Anh — nhưng cũng là phần bổ ích nhất khi họ học được chúng.

10 Thành ngữ thiết yếu về thực phẩm mà mỗi người học nên biết (10個必學的食物慣用語)

1. Một miếng bánh (小菜一碟)

Ý nghĩa (意思): Việc này rất dễ làm.

Ví dụ (例句): “Bài kiểm tra tiếng Anh dễ như ăn bánh. Tôi làm xong trong 20 phút!”

Khi nào nên sử dụng nó (什麼時候用): Hãy dùng thành ngữ này khi bạn muốn nói điều gì đó dễ dàng. Bạn có thể dùng nó ở nơi làm việc, ở trường học hoặc với bạn bè. Nó mang tính chất thân mật nhưng cũng phù hợp trong môi trường kinh doanh. Ví dụ, nếu ai đó hỏi bài thuyết trình của bạn diễn ra thế nào, bạn có thể nói, “Nó dễ như ăn bánh!” Đây là một trong những thành ngữ đầu tiên mà nhiều trung tâm luyện thi tiếng Anh dạy vì nó rất phổ biến.

Miếng bánh dâu mảnh bánh Thành ngữ tiếng Anh 蛋糕片代表輕而易舉的英文慣用語
Khi nói điều gì đó là “a piece of cake” (chuyện nhỏ), có nghĩa là nó cực kỳ dễ dàng!

2. Bánh mỳ và bơ (生計/謀生方式)

Nghĩa: Nguồn thu nhập chính của một người là cách kiếm tiền chủ yếu.

Ví dụ: “Dạy tiếng Anh là nguồn thu nhập chính của tôi. Tôi đã làm công việc này hơn 20 năm ở Đài Loan.”

Khi nào nên sử dụng: Đây là một thành ngữ tuyệt vời cho các cuộc hội thoại tiếng Anh thương mại. Khi ai đó hỏi bạn làm nghề gì, bạn có thể nói, “Web design is my bread and butter.” (Thiết kế web là nguồn thu nhập chính của tôi). Điều đó có nghĩa là đó là cách bạn kiếm tiền. Trong tiếng Quan thoại, chúng ta có thể nói 謀生方式 (nghề mưu sinh) hoặc 吃飯的工具 (nghề ăn uống). Thành ngữ này rất phù hợp trong cả môi trường giao tiếp thông thường và chuyên nghiệp.

3. Đổ đậu (洩漏秘密)

Nghĩa: Tiết lộ bí mật hoặc thông tin cần được giữ kín.

Ví dụ: “Đừng tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ nhé! Lisa vẫn chưa biết.”

Khi nào nên sử dụng: Hãy dùng câu này khi ai đó sắp chia sẻ một bí mật hoặc khi ai đó đã chia sẻ rồi. Nó chủ yếu được dùng trong các cuộc gặp gỡ thân mật. Bạn thường không dùng câu này trong một cuộc họp kinh doanh trang trọng, nhưng nó rất hiệu quả với đồng nghiệp và bạn bè. Học viên học tiếng Anh người lớn (Adult English) rất thích câu này vì nó dễ nói và dễ nhớ.

Táo và quế để nướng bánh táo dễ như ăn bánh Thành ngữ tiếng Anh 蘋果派烘焙代表簡單的英文慣用語
Nguyên liệu thực phẩm khiến chúng ta nhớ đến nhiều thành ngữ tiếng Anh (英文慣用語) liên quan đến việc nấu nướng và ăn uống.

4. Đừng Khóc Vì Sữa Đổ (覆水難收/不要為已經發生的事難過)

Nghĩa: Đừng lãng phí thời gian buồn bã về những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi được.

Ví dụ: “Tôi biết bạn đã trượt bài kiểm tra, nhưng đừng khóc vì chuyện đã rồi. Hãy học chăm chỉ hơn cho bài kiểm tra tiếp theo.”

Khi nào nên sử dụng: Thành ngữ này rất hữu ích để đưa ra lời khuyên hoặc an ủi. Nếu một người bạn đang buồn vì một lỗi lầm, bạn có thể nhắc nhở họ bằng câu nói này. Trong tiếng Trung, chúng ta có một ý tưởng tương tự với 覆水難收 (nước đã đổ thì không thể gom lại được). Đây là một thành ngữ tuyệt vời cho thấy rằng tiếng Anh và tiếng Trung đôi khi có chung một sự khôn ngoan, chỉ khác nhau ở cách diễn đạt!

Cà phê đổ trên sàn đừng khóc vì sữa đổ Thành ngữ tiếng Anh 打翻的咖啡代表覆水難收英文慣用語
Một khi thứ gì đó đã bị đổ, bạn không thể đổ lại được nữa — vì vậy đừng lãng phí thời gian cảm thấy áy náy về điều đó (覆水難收).

5. Mát như dưa chuột (非常冷靜)

Nghĩa: Rất điềm tĩnh và thư thái, ngay cả trong tình huống căng thẳng.

Ví dụ: “Mặc dù hạn chót là ngày mai, cô ấy vẫn rất bình tĩnh trong suốt buổi thuyết trình.”

Khi nào nên sử dụng: Hãy dùng cụm từ này để miêu tả người luôn giữ bình tĩnh dưới áp lực. Nó phù hợp cả trong các cuộc trò chuyện thông thường và chuyên nghiệp. 成人英文 (Tiếng Anh người lớn) Đối với những người học đang chuẩn bị cho các cuộc phỏng vấn xin việc, thành ngữ này rất phù hợp để mô tả đồng nghiệp hoặc thậm chí là chính bản thân mình. “Cuộc phỏng vấn diễn ra thế nào?” — “Tuyệt vời! Tôi bình tĩnh như không có chuyện gì xảy ra.”

6. Mang thịt xông khói về nhà (養家糊口)

Nghĩa: Kiếm tiền nuôi gia đình; trở thành trụ cột kinh tế trong gia đình.

Ví dụ: “Mẹ tôi là trụ cột kinh tế của gia đình. Bà ấy làm kỹ sư.”

Khi nào nên sử dụng: Thành ngữ này tương tự như "bánh mì và bơ" nhưng tập trung hơn vào việc nuôi sống gia đình. Nó hơi lỗi thời nhưng vẫn được sử dụng phổ biến. Nhiều sách giáo khoa luyện thi tiếng Anh (English cram school) có sử dụng thành ngữ này vì nó xuất hiện trong các bài kiểm tra chuẩn hóa. Trong tiếng Quan thoại, cụm từ "養家糊口" diễn tả ý nghĩa tương tự một cách hoàn hảo.

Người nấu đồ ăn trong chảo quá nhiều đầu bếp Thành ngữ tiếng Anh 炒菜代表人多壞事的英文慣用語
Nấu ăn gắn liền với nhiều thành ngữ tiếng Anh (英文慣用語), từ “mang thịt xông khói về nhà” đến “quá nhiều đầu bếp”.”

7. Tóm tắt (簡單來說)

Nghĩa: Giải thích điều gì đó một cách ngắn gọn và đơn giản.

Ví dụ: “Tóm lại, chúng ta cần thêm khách hàng để kinh doanh thành công.”

Khi nào nên sử dụng: Đây là một thành ngữ tuyệt vời cho tiếng Anh thương mại. Hãy sử dụng nó khi bạn muốn tóm tắt nhanh một điều gì đó. Trong các cuộc họp, email và bài thuyết trình, “in a nutshell” là một cách chuyên nghiệp để đi thẳng vào vấn đề. Sếp của bạn sẽ ấn tượng nếu bạn nói, “In a nutshell, the project is on schedule.” Nhiều người học tiếng Anh tại Tianmu English (lớp học tiếng Anh dành cho người lớn) thường xuyên sử dụng thành ngữ này trong công việc.

8. Có rất nhiều thứ trên đĩa của bạn (事情很多/忙不過來)

Nghĩa: Có nhiều nhiệm vụ hoặc trách nhiệm cần phải giải quyết.

Ví dụ: “Tôi không thể đi xem phim tối nay. Tôi có rất nhiều việc phải làm và ôn tập cho bài kiểm tra tiếng Anh.”

Khi nào nên sử dụng: Thành ngữ này mô tả hoàn hảo cuộc sống bận rộn của hầu hết mọi người ở Đài Loan! Hãy sử dụng nó khi bạn muốn giải thích rằng mình rất bận. Nó lịch sự và chuyên nghiệp — bạn có thể dùng nó với sếp, đồng nghiệp hoặc bạn bè. Ví dụ, nếu giáo viên của bạn ở lớp học tiếng Anh giao thêm bài tập về nhà, bạn có thể nói, “Tuần này em đã có rất nhiều việc phải làm rồi!”

Gạch chữ cái Scrabble để học từ vựng tiếng Anh và thành ngữ ẩm thực 拼字遊戲學習英文單字和食物慣用語
Học từ vựng tiếng Anh (英文單字) thông qua trò chơi và thành ngữ giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn.

9. Quả táo của tôi (心肝寶貝/掌上明珠)

Nghĩa: Một người rất quý giá và được yêu thương; thường được dùng để chỉ trẻ em.

Ví dụ: “Con gái tôi là bảo bối của tôi. Tôi sẽ làm bất cứ điều gì vì con bé.”

Khi nào nên sử dụng: Đây là một thành ngữ ngọt ngào và giàu cảm xúc. Cha mẹ thường dùng nó để miêu tả con cái của mình. Trong tiếng Trung, thành ngữ "掌上明珠" (viên ngọc trong lòng bàn tay) mang ý nghĩa rất tương đồng. Thành ngữ này mang tính thân mật và chủ yếu được sử dụng trong các cuộc trò chuyện cá nhân, chứ không phải trong môi trường kinh doanh. Đó là một cách diễn đạt tình yêu thương tuyệt vời trong tiếng Anh.

10. Hãy coi đó như một hạt muối (半信半疑)

Nghĩa: Không hoàn toàn tin tưởng vào điều gì đó; có chút hoài nghi.

Ví dụ: “Anh ấy nói nhà hàng đó là ngon nhất Đài Bắc, nhưng tôi nghĩ anh ấy không nên tin hoàn toàn. Anh ấy nói vậy về mọi nhà hàng.”

Khi nào nên sử dụng: Thành ngữ này rất phù hợp với cuộc sống hiện đại, đặc biệt là khi đọc tin tức hoặc mạng xã hội. Nếu ai đó nói với bạn điều gì đó có thể không hoàn toàn đúng sự thật, bạn có thể nói rằng bạn sẽ "coi như đó là lời nói suông". Cách nói này phù hợp cả trong các cuộc trò chuyện thông thường và chuyên nghiệp. 英文文法 (Ngữ pháp tiếng Anh) Lưu ý rằng chúng ta sử dụng “take” làm động từ và “with” làm giới từ.

Cách thực hành các thành ngữ về thực phẩm (如何練習食物慣用語)

Biết thành ngữ là tốt, nhưng sử dụng chúng thì còn tốt hơn. Dưới đây là năm cách thực tế để vận dụng những thành ngữ về ẩm thực này vào cuộc sống hàng ngày của bạn:

1. Viết câu ví dụ (寫例句): Với mỗi thành ngữ, hãy viết ba câu về cuộc sống của chính bạn. Ví dụ: “Công việc ở ngân hàng là nguồn thu nhập chính của tôi” hoặc “Cuộc họp hôm nay dễ như ăn bánh”. Việc viết ra những ví dụ cá nhân giúp não bộ ghi nhớ thành ngữ tốt hơn nhiều so với chỉ đọc mà không viết.

2. Xem các chương trình truyền hình tiếng Anh (看英文電視): Các chương trình như Bạn, Văn phòng, Và Gia đình hiện đại Hãy sử dụng các thành ngữ liên quan đến ẩm thực thường xuyên. Bật phụ đề tiếng Anh và cố gắng nhận ra chúng. Khi nghe thấy một thành ngữ, hãy tạm dừng chương trình và lặp lại thành tiếng. Đây là một trong những cách tốt nhất để học cách phát âm và nhịp điệu tiếng Anh tự nhiên.

3. Luyện tập với bạn học (找學習夥伴): Hãy tìm một người bạn cũng đang học tiếng Anh và cùng nhau luyện tập sử dụng thành ngữ trong các cuộc hội thoại. Thay phiên nhau tạo ra các tình huống để sử dụng từng thành ngữ. Ví dụ, một người mô tả một vấn đề, và người kia đáp lại bằng một thành ngữ về thức ăn. Nhiều học viên trong các nhóm học tiếng Anh Shilin (士林英文) thực hiện bài tập này mỗi tuần.

4. Viết nhật ký thành ngữ (寫慣用語筆記): Hãy mua một cuốn sổ nhỏ và ghi lại mỗi thành ngữ mới mà bạn học được. Ghi rõ nghĩa tiếng Trung, câu ví dụ và tình huống bạn có thể sử dụng thành ngữ đó. Xem lại nhật ký của bạn mỗi cuối tuần. Sau vài tháng, bạn sẽ ngạc nhiên về số lượng thành ngữ mình biết!

5. Sử dụng Thành ngữ tại nơi làm việc (在工作中使用): Nếu bạn làm việc trong môi trường nói tiếng Anh, hãy thử sử dụng một thành ngữ mới mỗi tuần trong các cuộc họp hoặc email. Bắt đầu với những thành ngữ an toàn như “in a nutshell” (nói ngắn gọn) hoặc “I have a lot on my plate” (Tôi có rất nhiều việc phải làm). Đồng nghiệp của bạn sẽ nhận thấy sự tiến bộ tiếng Anh của bạn, và điều đó thậm chí có thể giúp bạn thăng tiến (升遷) trong tương lai!

Xem và học: Video bài học về thành ngữ ẩm thực (影片教學)

Video tuyệt vời này từ giáo viên tiếng Anh Lisa giải thích các thành ngữ về thực phẩm với những ví dụ rõ ràng và mẹo phát âm. Hãy xem để nghe cách người bản ngữ thực sự nói những cụm từ này:

Thành ngữ ẩm thực được giải thích bởi Giáo viên ESL Lisa - tuyệt vời cho người học tiếng Anh ở Đài Loan (適合台灣英文學習者的食物慣用語影片).
Nhóm người lớn cùng nhau học thành ngữ tiếng Anh trong lớp
Luyện tập thành ngữ trong môi trường nhóm (團體學習) giúp bạn ghi nhớ chúng nhanh hơn.

Những lỗi thường gặp của sinh viên Đài Loan khi sử dụng thành ngữ (台灣學生常犯的慣用語錯誤)

Sau hơn 20 năm dạy tiếng Anh tại Đài Loan, chúng tôi đã nhận thấy một số điểm chung trong cách học sinh gặp khó khăn với thành ngữ. Dưới đây là những lỗi thường gặp nhất và cách tránh chúng:

Dịch từng chữ (逐字翻譯): Sai lầm lớn nhất là cố gắng dịch từng từ riêng lẻ. "Spill the beans" không có nghĩa là "灑豆子" (bóc mẽ, tiết lộ bí mật)! Thành ngữ phải được học như một cụm từ hoàn chỉnh. Hãy coi mỗi thành ngữ như một đơn vị với một nghĩa duy nhất, giống như một từ vựng riêng biệt.

Sử dụng thành ngữ sai tình huống (用錯場合): Một số thành ngữ mang tính chất thân mật, một số khác lại trang trọng hơn. "Cool as a cucumber" (bình tĩnh như không có chuyện gì xảy ra) thì được chấp nhận trong giao tiếp thông thường, nhưng có lẽ bạn không nên dùng nó trong một báo cáo kinh doanh trang trọng. Hãy chú ý đến việc người bản ngữ sử dụng từng thành ngữ ở đâu và khi nào. Đó là lý do tại sao xem các chương trình và phim tiếng Anh lại hữu ích đến vậy.

Trộn lẫn các thành ngữ tương tự (搞混相似的慣用語): “Cả hai cụm từ ”bread and butter“ (cơm áo gạo tiền) và ”bring home the bacon“ (kiếm tiền nuôi gia đình) đều liên quan đến việc kiếm tiền, nhưng cách sử dụng lại khác nhau. ”Bread and butter“ mô tả loại công việc bạn làm, trong khi ”bring home the bacon” nhấn mạnh việc chu cấp cho gia đình. Hãy luyện tập từng cụm từ riêng biệt trước khi sử dụng chúng trong cuộc trò chuyện.

Quên Từ Chính Xác (忘記正確用語): Thành ngữ phải được nói chính xác. Bạn không thể nói “a slice of cake” thay vì “a piece of cake” — nghe sẽ rất kỳ lạ đối với người bản ngữ. Từ ngữ chính xác rất quan trọng. Hãy viết chúng ra một cách chính xác và thường xuyên ôn tập. Học sinh tại 英文補習班 (Trường luyện thi tiếng Anh) Những người thường xuyên sử dụng thẻ ghi nhớ thành ngữ sẽ học chúng nhanh hơn nhiều.

Bảng tham khảo nhanh các thành ngữ về thực phẩm (食物慣用語速查表)

Đây là một biểu đồ tiện dụng mà bạn có thể lưu lại hoặc in ra để xem nhanh:

  • Dễ ợt (小菜一碟) — Việc gì đó rất dễ dàng
  • Bánh mì và bơ (謀生方式) — Nguồn thu nhập chính
  • Hãy tiết lộ bí mật đi! (洩漏秘密) — Tiết lộ một bí mật
  • Đừng khóc vì chuyện đã rồi. (覆水難收) — Đừng lo lắng về những sai lầm trong quá khứ
  • Bình tĩnh như dưa chuột (非常冷靜) - Rất bình tĩnh và thoải mái
  • Kiếm tiền nuôi gia đình (養家糊口) — Kiếm tiền nuôi gia đình
  • Tóm lại là như vậy. (簡單來說) — Tóm tắt ngắn gọn
  • Bạn đang có rất nhiều việc phải làm. (忙不過來) — Rất bận rộn với nhiều công việc
  • Người tôi yêu quý nhất (掌上明珠) — Một người rất quý giá và được yêu thương
  • Hãy xem đó chỉ là lời đồn thổi. (半信半疑) – Hãy hoài nghi về điều gì đó

Những bước tiếp theo của bạn (下一步)

Học các thành ngữ về thực phẩm chỉ là bước khởi đầu! Tiếng Anh có hàng trăm thành ngữ liên quan đến động vật, thời tiết, màu sắc và nhiều hơn nữa. Điều quan trọng là bắt đầu với một nhóm nhỏ (như 10 thành ngữ này), luyện tập chúng cho đến khi cảm thấy tự nhiên, rồi chuyển sang nhóm tiếp theo. Hãy đặt mục tiêu học hai thành ngữ mới mỗi tuần. Chỉ trong vài tháng, bạn sẽ sử dụng thành ngữ như người bản xứ.

Nếu bạn đang tìm kiếm thêm cách để cải thiện tiếng Anh tại Đài Loan, hãy xem các bài viết của chúng tôi về... học tiếng Anh khi trưởng thànhNgữ pháp tiếng Anh cơ bản. Hãy nhớ rằng, mọi chuyên gia đều từng là người mới bắt đầu. Hãy tiếp tục học tập, tiếp tục luyện tập và đừng sợ mắc lỗi. Suy cho cùng, học tiếng Anh không phải lúc nào cũng dễ dàng — nhưng với thái độ đúng đắn, chắc chắn bạn sẽ thấy việc học tiếng Anh rất thú vị!

Tài liệu tham khảo

Bài viết tương tự