Từ Vựng Lớp 10 詞彙 Cheat Sheet — 45 Từ Cần Thiết Cho Học Sinh ESL Trung Cấp 中級ESL學生必學詞彙
📝 Từ Vựng Lớp 10 詞彙 — Định Nghĩa Đơn Giản Cho Học Sinh Trung Cấp 中級學習者簡單定義
Nắm vững 45 từ vựng lớp 10 thiết yếu này với định nghĩa thân thiện với trẻ, dễ hiểu bằng tiếng Anh và tiếng Trung phồn thể. Hoàn hảo cho học viên ESL trung cấp! 用簡單易懂的中英文定義掌握這45個重要的10年級詞彙。非常適合中級ESL學生!
Nhạt nhẽo 平淡的 — Buồn tẻ và không thú vị. 沉悶和不有趣。
Xuất sắc 出色的 — Rất thông minh hoặc thông minh. 非常聰明或明亮。
Chấn động não 腦震盪 — Chấn thương sọ não do bị đánh vào đầu. 撞到頭部的腦部受傷。
Hội tụ 匯聚 — Đến với nhau tại một điểm. 在一點聚集。
Trì hoãn 延遲 — Làm việc gì đó xảy ra muộn hơn kế hoạch. bạn có thể làm được điều đó.
Trội 主導的 — Quyền lực nhất hoặc quan trọng nhất. 最強大或最重要的。
Sự mở rộng 延期 — Làm cái gì đó dài hơn hoặc thêm thời gian. 使某事更長或增加更多時間。
Tiên nhân 先驅 — Người đến trước và dẫn đường. bạn có thể làm được điều đó.
Sự phát triển 成長 — Quá trình trở nên lớn hơn hoặc phát triển. 變大或發展的過程。
vết mổ 切口 — Một vết cắt được thực hiện cẩn thận, giống như trong phẫu thuật. 仔細切開的切口,比如手術中。
Trí thông minh 智力 — Khả năng học hỏi và hiểu biết mọi thứ. 學習和理解事物的能力。
Trực giác 直覺 — Biết điều gì đó mà không cần nói. 沒有被告知就知道某事。
Triệu chứng 症狀 — Dấu hiệu cho thấy cơ thể bạn có vấn đề. 身體出問題的徵兆。
Có khuynh hướng 傾向 — Thường làm điều gì đó hoặc có khả năng làm điều đó. 通常做某事或可能做某事。
Trạng thái thôi miên 恍惚 — Một trạng thái mà bạn tưởng như đang ngủ nhưng lại tỉnh táo. 似睡非睡的狀態。
Phân bổ 分配 — Một phần hoặc một phần được trao cho ai đó. một công việc tuyệt vời.
Lưỡng cư 兩棲的 — Có thể sống trên cạn và dưới nước. Tôi có thể làm được điều đó.
Blair 布萊爾 — Tên một người. 一個人名字。
Tước đoạt 剝奪 — Lấy đi thứ gì đó của ai đó. 從某人那裡拿走某物。
Vô cùng phấn khích 狂喜的 - Vô cùng hạnh phúc. 極度開心。
Di sản 遺產 — Truyền thống và lịch sử được truyền lại từ quá khứ. 從過去傳下來的傳統和歷史。
Chứng cuồng loạn 歇斯底里 — Sự phấn khích hoặc hoảng loạn tột độ. 狂野的興奮或恐慌。
Giải phóng 解放 — Giải phóng ai đó. 讓某人自由。
Thao túng 操縱 — Kiểm soát ai đó một cách khó khăn. bạn có thể làm được điều đó.
Áp đảo 壓倒 — Đánh bại ai đó bằng sức mạnh lớn hơn. 用更大的力量打敗某人。
Chính sách 政策 — Một quy tắc hoặc kế hoạch hướng dẫn các quyết định. 指導決策的規則或計劃。
Tuyên truyền 宣傳 — Thông tin được tạo ra để khiến bạn suy nghĩ theo một cách nhất định. Tôi có thể làm được điều đó.
Chế độ 政權 - Một chính phủ hoặc hệ thống kiểm soát. 掌權的政府或制度。
Tàn nhẫn 無情的 — Không tỏ ra thương xót hay tử tế. 不顯示憐憫或善意。
Chiến lược 策略 — Một kế hoạch cẩn thận để đạt được mục tiêu. 實現目標的精心計劃。
Thiết bị 小工具 — Một dụng cụ hoặc thiết bị nhỏ. 小型工具或設備。
Siêng năng 勤勞的 — Làm việc chăm chỉ và bận rộn. 努力工作和忙碌。
Sự đổi mới 創新 — Một phát minh hoặc ý tưởng mới. 新發明或想法。
Có thể hoán đổi cho nhau 可互換的 — Có thể hoán đổi hoặc trao đổi dễ dàng. 可以輕易交換或互換。
Bắt buộc 強制性的 — Bắt buộc, bạn phải làm điều đó. 必需的, 你必須做。
Triết lý 哲學 — Nghiên cứu những câu hỏi lớn về cuộc sống và suy nghĩ. 研究有關生活和思考的大問題。
Dự đoán 預測 — Nói điều gì sẽ xảy ra trước khi nó xảy ra. Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng.
Tồi tệ 殘暴的 — Cực kỳ tệ hoặc khủng khiếp. 極其糟糕或可怕。
Chủ nghĩa tư bản 資本主義 — Một hệ thống nơi mọi người sở hữu doanh nghiệp và giao dịch tự do. Tôi có thể làm được điều đó.
Cấu thành 構成 — Tạo nên hoặc hình thành một cái gì đó. 組成或形成某物。
Người tiêu dùng 消費者 — Người mua và sử dụng sản phẩm. 購買和使用產品的人。
Dễ lây lan 傳染性的 — Có thể lây từ người này sang người khác. 可以在人與人之間傳播。
Thèm muốn 渴望 – Rất muốn một cái gì đó. 非常想要某物。
Nội địa 家庭的 — Liên quan đến quê hương hoặc cuộc sống gia đình. 與家庭或家庭生活有關。
Khai thác 剝削 — Sử dụng ai đó một cách không công bằng vì lợi ích của bạn. bạn có thể làm được điều đó.
🎮 Sẵn sàng để luyện tập? 準備好練習了嗎? Chơi trò chơi nguy hiểm! 玩危險邊緣遊戲!
Kiểm tra kiến thức của bạn với bài tập tương tác của chúng tôi Trò chơi Jeopardy dành cho học sinh lớp 4 - hoàn hảo để thực hành những từ này dưới dạng trò chơi vui nhộn! 用我們的互動危險邊緣遊戲測試你的知識 —非常適合以有趣的遊戲節目形式練習這些詞彙!
