Bác sĩ tư vấn cho bệnh nhân về các triệu chứng; từ vựng tiếng Anh y khoa dùng trong các lần khám bệnh tại bệnh viện ở Đài Loan.

醫院英文 (Tiếng Anh bệnh viện) | Hơn 60 cụm từ phải biết khi đi khám bác sĩ ở Đài Loan

Chẳng ai muốn đến bệnh viện (醫院, yīyuàn), nhưng khi cần, việc biết những cụm từ tiếng Anh đúng cách sẽ tạo nên sự khác biệt rất lớn. Cho dù bạn là người nước ngoài sống ở Đài Loan đến phòng khám địa phương (診所, zhěnsuǒ) hay là chuyên gia người Đài Loan chuẩn bị cho các tình huống y tế ở nước ngoài, hướng dẫn này sẽ bao gồm mọi cụm từ bạn cần — từ lúc bước vào cửa cho đến khi nhận đơn thuốc (處方, chǔfāng).

Hệ thống chăm sóc sức khỏe của Đài Loan (健保, jiànbǎo) thuộc hàng đẳng cấp thế giới, và nhiều bác sĩ nói được một chút tiếng Anh. Nhưng việc tự biết những cụm từ này sẽ giúp bạn chủ động hơn trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe — và điều đó rất quan trọng khi bạn mô tả các triệu chứng (症狀, zhèngzhuàng) hoặc hiểu các hướng dẫn điều trị.

Đăng ký (Registration) — Làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân

Bác sĩ kiểm tra huyết áp trong lần khám bệnh tại bệnh viện. Từ vựng tiếng Anh y khoa.
Việc kiểm tra định kỳ (例行檢查, lìxíng jiǎnchá) bắt đầu bằng việc đăng ký

Chuyến thăm bệnh viện của bạn bắt đầu tại quầy đăng ký (掛號櫃台, guàhào guìtái). Dưới đây là những cụm từ cần thiết để bắt đầu:

  • “Tôi muốn đặt lịch hẹn.” — 我想預約掛號 (Wǒ xiǎng yùyuē guàhào)
  • “Tôi đến đây để khám bệnh.” — 我來看醫生 (Wǒ lái kàn yīshēng)
  • “Tôi có cần đăng ký trước không?” — 我需要先掛號嗎?
  • “Tôi nên đến phòng ban nào?” — 我應該去哪一科?
  • “Có phòng khám nào nhận bệnh nhân không cần đặt hẹn trước không?” — 有沒有可以直接看的門診?
  • “Tôi có thẻ bảo hiểm y tế quốc gia.” — 我有健保卡 (Wǒ yǒu jiànbǎo kǎ)
  • “Phải chờ bao lâu?” — 要等多久?
  • “Phí tư vấn là bao nhiêu?” — 掛號費多少?

Tại Đài Loan, hầu hết các bệnh viện sử dụng hệ thống xếp hàng theo số thứ tự (叫號系統, jiàohào xìtǒng). Bạn sẽ nghe thấy số thứ tự của mình được gọi trên màn hình hoặc loa – hãy lắng nghe số của bạn hoặc nhìn vào màn hình hiển thị.

描述症狀 (Mô tả triệu chứng) — Nói cho bác sĩ biết chuyện gì xảy ra

Bác sĩ ghi chép hồ sơ bệnh án trong khi lắng nghe bệnh nhân mô tả các triệu chứng bằng tiếng Anh.
Mô tả rõ ràng các triệu chứng của bạn sẽ giúp bác sĩ chẩn đoán nhanh hơn.

Đây là phần quan trọng nhất trong lần khám bệnh của bạn. Việc mô tả cụ thể các triệu chứng sẽ giúp bác sĩ hiểu rõ tình trạng bệnh của bạn và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.

Triệu chứng chung 一般症狀 (Yībān Zhèngzhuàng)

  • “Tôi bị sốt.” — 我發燒了 (Wǒ fāshāo le)
  • “Tôi bị ho suốt ba ngày nay rồi.” — 我咳嗽三天了
  • “Tôi bị đau họng.” — 我喉嚨痛 (Wǒ hóulóng tòng)
  • “Tôi cảm thấy chóng mặt.” — 我頭暈 (Wǒ tóuyūn)
  • “Tôi bị nôn mửa.” — 我一直吐 (Wǒ yīzhí tù)
  • “Tôi bị sổ mũi.” — 我流鼻水 (Wǒ liú bíshuǐ)
  • “Tôi cảm thấy buồn nôn.” — 我想吐 / 我覺得噁心
  • “Tôi nổi da gà.” — 我發冷 / 我畏寒

Mô tả nỗi đau 疼痛描述 (Téngtòng Miáoshù)

  • “Tôi bị đau nhói ở ngực.” — 我胸口有刺痛感
  • “Đó là một cơn đau âm ỉ.” — 是一種悶痛 (Shì yī zhǒng mèntòng)
  • “Cơn đau đến rồi đi.” — 痛是一陣一陣的
  • “Tôi thấy đau khi thở.” — 我呼吸的時候會痛
  • “Trên thang điểm từ 1 đến 10, cơn đau khoảng 7.” — 如果1到10分,大概7分痛
  • “Cơn đau bắt đầu từ hôm qua.” — 疼痛從昨天開始的
  • “Tình hình càng tệ hơn vào ban đêm.” — 晚上會更嚴重

Mẹo hay: Bác sĩ thường hỏi “Chỗ nào đau?” (哪裡痛?) và “Nó bắt đầu từ khi nào?” (什麼時候開始的?). Thực hành chỉ vào bộ phận cơ thể và nói: “Chỗ này đau quá” (這裡痛, zhèlǐ tòng) trong khi ra hiệu.

身體部位 (Bộ phận cơ thể) — Từ vựng y khoa thiết yếu

Từ vựng tiếng Anh dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL): Ống nghe y tế
Học từ vựng bộ phận cơ thể (身體部位) rất cần thiết cho tiếng Anh y khoa

Bạn không thể mô tả triệu chứng của mình nếu không biết vị trí các bộ phận cơ thể. Dưới đây là bảng tham khảo nhanh bao gồm những bộ phận quan trọng nhất cần biết khi đi khám bệnh:

  • Cái đầu — 頭 (tóu) | Trán — 額頭 (étóu)
  • Mắt — 眼睛 (yǎnjīng) | Tai — 耳朵 (ěrduo)
  • Cổ họng — 喉嚨 (hóulóng) | Cổ — 脖子 (bózi)
  • Ngực — 胸部 (xiōngbù) | Cái bụng — 胃 / 肚子 (wèi / dùzi)
  • Mặt sau — 背 (bèi) | Lưng dưới — 腰 (yāo)
  • Cánh tay — 手臂 (shǒubì) | Cổ tay — 手腕 (shǒuwàn)
  • Đầu gối — 膝蓋 (xīgài) | Mắt cá chân — 腳踝 (jiǎohuái)
  • Vai — 肩膀 (jiānbǎng) | Hông — 臀部 (túnbù)

Đối với các vấn đề liên quan đến nội tạng phát sinh trong các cuộc tư vấn nghiêm túc: trái tim (心臟, xīnzàng), phổi (肺, fèi), gan (肝, gan), thận (腎, shèn), và ruột (腸, cháng).

看診 (The Examination) — During Your Appointment

Hành lang bệnh viện và cơ sở y tế để học từ vựng tiếng Anh về bệnh viện.
Hiểu được những gì xảy ra trong quá trình khám bệnh tại bệnh viện (看診) giúp giảm bớt lo lắng.

Khi được gọi vào, bác sĩ sẽ khám và hỏi bạn một số câu hỏi. Dưới đây là những điều bạn có thể nghe thấy và cách trả lời:

Những câu hỏi thường gặp của bác sĩ 醫生常問的問題

  • “Hôm nay anh/chị đến đây vì lý do gì?” — 你今天怎麼了?
  • “Bạn gặp phải vấn đề này từ bao lâu rồi?” — 這個問題多久了?
  • “Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?” — 你有沒有對什麼藥過敏?(Nǐ yǒu méiyǒu duì shénme yào guòmǐn?)
  • “Bạn có mắc bệnh mãn tính nào không?” — 你有什麼慢性病嗎?
  • “Hiện tại bạn có đang dùng loại thuốc nào không?” — 你目前有在吃什麼藥嗎?
  • “Ấn vào đây có đau không?” — 我按這裡會痛嗎?
  • “"Hãy hít thở sâu."” — 請深呼吸 (Qǐng shēn hūxī)

Những câu trả lời hữu ích của bệnh nhân

  • “Tôi bị dị ứng với penicillin.” — 我對盤尼西林過敏
  • “Tôi đang uống thuốc huyết áp.” — 我有在吃血壓藥
  • “Tôi bị tiểu đường.” — 我有糖尿病 (Wǒ yǒu tángniàobìng)
  • “Tôi đang mang thai.” — 我懷孕了 (Wǒ huáiyùn le)
  • “Tôi có tiền sử bệnh tim.” — 我有心臟病的病史
  • “Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.” — 這是我第一次來 (Zhè shì wǒ dì yī cì lái)

常見科別 (Khoa Bệnh viện) — Đi đâu

Biển báo lối vào phòng cấp cứu bệnh viện - Từ vựng tiếng Anh cho các lần khám bệnh
Việc biết tên các khoa trong bệnh viện giúp bạn dễ dàng tìm đường trong bất kỳ cơ sở y tế nào.

Các bệnh viện ở Đài Loan được tổ chức theo khoa (科, kē). Biết được bạn cần đến khoa nào sẽ giúp tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn:

  • Nội khoa — 內科 (nèikē) — trị sốt, ho, các vấn đề về dạ dày
  • Ca phẫu thuật — 外科 (wàikē) — dành cho những vết thương cần phẫu thuật
  • Nhi khoa — 小兒科 (xiǎo'érkē) - dành cho trẻ em
  • Da liễu — 皮膚科 (pífūkē) — dành cho các vấn đề về da
  • Chỉnh hình — 骨科 (gǔkē) — đối với các vấn đề về xương và khớp
  • Nhãn khoa — 眼科 (yǎnkē) — cho các vấn đề về mắt
  • Tai Mũi Họng (ENT) — 耳鼻喉科 (ěrbíhóukē) — trị nhiễm trùng tai, các vấn đề về xoang
  • Nha khoa — 牙科 (yákē) — cho các vấn đề về răng miệng
  • Phòng cấp cứu — 急診室 (jízhěnshì) — cho những tình huống khẩn cấp
  • Phụ khoa — 婦產科 (fùchǎnkē) — vì sức khỏe phụ nữ

Không chắc nên đi đâu? Hãy cho nhân viên đăng ký biết triệu chứng chính của bạn và họ sẽ hướng dẫn bạn: “Tôi bị phát ban trên cánh tay — tôi nên đến khoa nào?” (我手臂上有疹子,應該掛哪一科?)

Lấy thuốc (Getting Your Medication) — Tại nhà thuốc

Từ vựng tiếng Anh dành cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL): thuốc kê đơn, viên thuốc, nhà thuốc.
Hiểu rõ hướng dẫn sử dụng thuốc sẽ giúp bạn uống thuốc đúng cách.

Sau khi khám xong, bạn sẽ đến quầy thuốc (藥局, yàojú) — thường nằm ngay trong bệnh viện. Dưới đây là một số cụm từ cần dùng trong giai đoạn này:

  • “Tôi có thể lấy thuốc theo đơn ở đâu?” — 我在哪裡拿藥?
  • “Tôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?” — 這個一天吃幾次?(Zhège yītiān chī jǐ cì?)
  • “Tôi nên uống thuốc này trước hay sau bữa ăn?” — 飯前還是飯後吃?
  • “Có tác dụng phụ nào không?” — 有什麼副作用嗎?(Yǒu shénme fùzuòyòng ma?)
  • “Tôi có thể dùng thuốc này cùng với các loại thuốc khác không?” — 可以和其他藥一起吃嗎?
  • “Tôi cần thêm nước.” — 我需要再拿一次藥 / 我需要續方

Hướng dẫn sử dụng thuốc thông dụng

  • “Uống hai viên, ba lần một ngày” — 一天三次, 每次兩顆
  • “Uống sau bữa ăn” — 飯後服用 (fànhòu fúyòng)
  • “Uống khi bụng đói” — 空腹服用 (kōngfù fúyòng)
  • “Thoa lên vùng da bị ảnh hưởng” — 塗抹在患處 (túmǒ zài huànchù)
  • “Không được lái xe sau khi uống thuốc này” — 服藥後不要開車
  • “Hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh” — 抗生素要吃完整個療程

緊急狀況 (Tình huống khẩn cấp) - Khi khẩn cấp

Bác sĩ nói chuyện với bệnh nhân về các vấn đề y tế trong bệnh viện (tiếng Anh)
Trong trường hợp khẩn cấp (緊急狀況), tiếng Anh rõ ràng giúp tiết kiệm thời gian quý báu

Trong tình huống khẩn cấp, mỗi giây đều vô cùng quý giá. Những câu nói này có thể cứu sống người khác:

  • “Gọi xe cấp cứu!” — 叫救護車!(Jiào jiùhùchē!) — Quay số 119 ở Đài Loan
  • “Tôi cần bác sĩ ngay lập tức.” — 我需要馬上看醫生
  • “Anh/Cô ấy không thở.” — 他/她沒有在呼吸
  • “Tôi bị đau ngực.” — 我胸口很痛
  • “Cô ấy ngã quỵ.” — 她昏倒了 (Tā hūndǎo le)
  • “Anh ấy đang chảy máu rất nhiều.” — 他流了很多血
  • “Tôi nghĩ mình bị gãy tay rồi.” — 我覺得我手臂骨折了
  • “Phòng cấp cứu gần nhất ở đâu?” — 最近的急診室在哪裡?

Các số điện thoại quan trọng của Đài Loan: Tình trạng khẩn cấp là 119 (cứu hỏa/cứu thương) và 110 (Cảnh sát). Nhiều nhân viên điều phối có thể giao tiếp bằng tiếng Anh cơ bản, nhưng việc biết địa chỉ của bạn bằng tiếng Trung sẽ giúp ích rất nhiều.

台灣看醫生的小技巧 (Lời khuyên khi đến thăm bệnh viện ở Đài Loan)

Bảo hiểm Y tế Quốc gia Đài Loan (全民健保, quánmín jiànbǎo) chi trả hầu hết các lần khám chữa bệnh với mức phí cực kỳ thấp. Dưới đây là một số lời khuyên thiết thực:

  1. Mang theo thẻ NHI của bạn. (Thẻ bảo hiểm sức khỏe) cho mỗi lần khám — nếu không có thẻ này, bạn phải trả giá đầy đủ và xin hoàn tiền sau.
  2. Các lượt thăm khám buổi sáng thường đông hơn. — Các phòng khám buổi chiều và buổi tối thường có thời gian chờ ngắn hơn.
  3. Hầu hết các bệnh viện đều có nhân viên nói tiếng Anh. — Các bệnh viện lớn hơn (như Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Bắc, Bệnh viện Đa khoa Cựu chiến binh Đài Bắc) có các khoa dành cho bệnh nhân quốc tế.
  4. Thuốc thường được phát tại chỗ. — Bạn không phải lúc nào cũng cần một hiệu thuốc riêng biệt.
  5. Các cuộc hẹn tái khám (回診, huízhěn) là những trường hợp phổ biến — bác sĩ sẽ cho bạn biết khi nào cần quay lại.
  6. Mang theo danh sách các loại thuốc đang sử dụng. — điều này ngăn ngừa các tương tác thuốc nguy hiểm (藥物交互作用, yàowù jiāohù zuòyòng)

Luyện tập đối thoại

Dưới đây là một đoạn hội thoại thực tế giữa bệnh nhân và bác sĩ tại Đài Loan:

Bác sĩ: Chào buổi sáng. Hôm nay anh/chị có việc gì cần làm?
Kiên nhẫn: Tôi bị đau đầu và đau họng khoảng ba ngày nay rồi.
Bác sĩ: Bạn có bị sốt không?
Kiên nhẫn: Vâng, tôi đã kiểm tra sáng nay rồi — nhiệt độ là 38,2°C.
Bác sĩ: Còn triệu chứng nào khác không? Ho, sổ mũi?
Kiên nhẫn: Tôi bị ho nhẹ, đặc biệt là vào ban đêm. Và tôi cảm thấy rất mệt mỏi.
Bác sĩ: Bạn có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
Kiên nhẫn: Theo tôi biết thì không.
Bác sĩ: Để tôi xem cổ họng của bạn. Làm ơn mở miệng và nói "ahhh".“
Kiên nhẫn: Àh…
Bác sĩ: Họng của bạn khá đỏ và sưng. Tôi sẽ kê cho bạn một số thuốc chống viêm và siro ho. Uống ba lần một ngày sau bữa ăn.
Kiên nhẫn: Tôi nên uống thuốc này trong bao lâu?
Bác sĩ: Năm ngày. Nếu sốt không giảm trong vòng hai ngày, hãy quay lại tái khám.
Kiên nhẫn: Cảm ơn bác sĩ. Tôi có thể lấy thuốc ở đâu?
Bác sĩ: Tại quầy thuốc ở tầng một. Hãy mang theo phiếu thuốc của bạn.

🎬 Xem và học hỏi

Bạn muốn luyện tập tiếng Anh trong môi trường bệnh viện với các cuộc hội thoại thực tế? Hãy xem bài học tuyệt vời này bao gồm các đoạn hội thoại giữa bác sĩ và bệnh nhân, từ vựng y tế và các cụm từ y khoa thông dụng:

Luyện nói tiếng Anh khi đi khám bác sĩ — Học từ vựng và cụm từ về sức khỏe

Câu hỏi hiểu biết

  1. Ở Đài Loan, bạn cần gọi số mấy để gọi xe cứu thương?
  2. NHI (全民健保) có nghĩa là gì?
  3. Hãy nêu tên ba khoa của bệnh viện bằng tiếng Anh và tiếng Trung.
  4. Bạn nên mang theo những gì mỗi khi đến bệnh viện ở Đài Loan?
  5. Bạn sẽ nói với bác sĩ như thế nào nếu bạn bị sốt và đau họng?
  6. Sự khác biệt giữa 內科 (nội khoa) và 外科 (phẫu thuật) là gì?
  7. Bạn nên hỏi dược sĩ về tác dụng phụ như thế nào?
  8. Tại sao việc mang theo danh sách các loại thuốc đang sử dụng lại quan trọng?
  9. Bạn nên nói gì bằng tiếng Anh nếu ai đó ngã quỵ?
  10. Bệnh nhân trong đoạn hội thoại nên quay lại tái khám vào thời điểm nào?

Answer Key

  1. 119 — dành cho lực lượng cứu hỏa và cứu thương tại Đài Loan.
  2. Bảo hiểm y tế quốc gia (全民健康保險) — Hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân của Đài Loan.
  3. Bất kỳ ba khoa nào: Nội khoa (內科), Phẫu thuật (外科), Nhi khoa (小兒科), Da liễu (皮膚科), Chỉnh hình (骨科), Nhãn khoa (眼科), Tai mũi họng (耳鼻喉科), Nha khoa (牙科), Phòng cấp cứu (急診室), Phụ khoa (婦產科).
  4. Của bạn Thẻ NHI (健保卡) — Nếu không có nó, bạn phải trả giá đầy đủ.
  5. “Tôi bị sốt và đau họng.” — 我發燒了,喉嚨痛。
  6. 內科 Điều trị các bệnh lý nội khoa (sốt, ho, các vấn đề về dạ dày) bằng thuốc; 外科 Điều trị các bệnh lý cần phẫu thuật hoặc mổ xẻ.
  7. “Có tác dụng phụ nào không?” — 有什麼副作用嗎?
  8. ĐẾN ngăn ngừa tương tác thuốc nguy hiểm (藥物交互作用) — một số loại thuốc không nên dùng cùng nhau.
  9. “Cô ấy ngã quỵ!” hoặc “Anh ấy đã ngã quỵ!” — sau đó gọi ngay số 119.
  10. Nếu Sốt không giảm trong vòng hai ngày, Họ nên quay lại để tái khám.

Hãy đánh dấu trang hướng dẫn này và xem lại trước lần khám bệnh tiếp theo. Hãy luyện tập nói to các cụm từ – học từ mới khi đang ốm không phải là điều tốt nhất! Càng luyện tập nhiều bây giờ, bạn sẽ càng tự tin hơn khi thực sự cần đến những cụm từ này.

Bài viết tương tự