英文片語 (Thành ngữ tiếng Anh) | Hơn 50 thành ngữ thông dụng có ý nghĩa và ví dụ
Nếu bạn từng nghe ai đó nói "trời mưa như trút nước" và tự hỏi tại sao động vật lại rơi từ trên trời xuống, thì chào mừng bạn đến với thế giới của thành ngữ tiếng Anh (英文慣用語). Thành ngữ là những cụm từ mà nghĩa của chúng không liên quan gì đến nghĩa đen của từ ngữ. Chúng xuất hiện ở khắp mọi nơi trong tiếng Anh hàng ngày — trong phim ảnh, nơi làm việc, trong các cuộc trò chuyện thông thường — và nắm vững chúng là một trong những cách nhanh nhất để nói chuyện tự nhiên hơn.
Đối với người học tiếng Đài Loan, thành ngữ có thể khá khó hiểu vì không thể dịch từng từ một. Nhưng chính điều đó lại làm cho chúng trở nên mạnh mẽ. Một khi bạn hiểu được ý nghĩa thực sự, bạn sẽ mở khóa được một tầng nghĩa hoàn toàn mới của tiếng Anh mà sách giáo khoa thường bỏ qua.
Hướng dẫn này bao gồm hơn 50 thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất, được sắp xếp theo từng loại để bạn có thể học chúng trong ngữ cảnh. Mỗi thành ngữ đều bao gồm nghĩa, câu ví dụ và lời khuyên về thời điểm sử dụng.
một thành ngữ là gì? 什麼是慣用語?
Thành ngữ (慣用語) là một nhóm từ có nghĩa khác với nghĩa của từng từ riêng lẻ. Ví dụ, “phá băng” không có nghĩa là đập vỡ mặt nước đóng băng — mà có nghĩa là bắt đầu một cuộc trò chuyện trong một tình huống xã giao để tạo cảm giác thoải mái cho mọi người.
Tiếng Anh có hàng ngàn thành ngữ, nhưng bạn không cần phải học thuộc lòng tất cả. Tập trung vào những thành ngữ thông dụng nhất được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày (日常對話) sẽ mang lại hiệu quả học tập cao nhất.
Tại sao thành ngữ lại quan trọng đối với người học tiếng Anh?
- Chúng giúp bạn nói chuyện một cách tự nhiên. — Người bản ngữ sử dụng thành ngữ thường xuyên mà không cần suy nghĩ.
- Chúng xuất hiện trong các bài kiểm tra — Toeic, TOEFL và IELTS đều kiểm tra cách diễn đạt thành ngữ (慣用表達)
- Chúng giúp ích cho việc nghe. — Nếu bạn không biết các thành ngữ thông dụng, bạn sẽ dễ bị lạc lõng trong các cuộc hội thoại, phim ảnh và podcast.
- Chúng giúp tăng cường sự tự tin của bạn. — Sử dụng thành ngữ đúng cách tạo cảm giác tuyệt vời và gây ấn tượng với người nghe.
Thành ngữ hội thoại hàng ngày 日常對話片語
Đây là những thành ngữ bạn sẽ thường nghe thấy nhất trong các cuộc hội thoại tiếng Anh thông thường. Hãy bắt đầu từ đây nếu bạn đang xây dựng vốn từ vựng thành ngữ của mình từ con số không.
Phá vỡ sự ngại ngùng (打破僵局) — Làm điều gì đó để mọi người cảm thấy thoải mái hơn trong một tình huống xã giao.
“Cô giáo đã chơi một trò chơi để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng trong ngày đầu tiên lên lớp.”
Dễ như ăn bánh (小菜一碟) — Việc gì đó rất dễ dàng.
“Bài kiểm tra tiếng Anh dễ như ăn bánh — tôi làm xong trong 20 phút.”
Đúng trọng tâm! (一針見血) — Mô tả chính xác nguyên nhân gây ra vấn đề hoặc tình huống.
“Bạn nói đúng trọng tâm vấn đề rồi đấy.”
Không khỏe (身體不舒服) — Cảm thấy ốm yếu hoặc không khỏe.
“Hôm nay tôi cảm thấy hơi mệt nên sẽ không đến phòng tập thể dục.”
Đừng để lộ bí mật! (洩露秘密) — Vô tình tiết lộ một bí mật.
“"Cô ấy đã vô tình tiết lộ về bữa tiệc bất ngờ."”
Một điều may mắn trong cái rủi (因禍得福) — Điều gì đó thoạt nhìn có vẻ xấu nhưng hóa ra lại tốt.
“Mất việc đó hóa ra lại là điều may mắn — tôi đã tìm được một công việc tốt hơn nhiều.”
Sự kết hợp hoàn hảo giữa hai thế giới (兩全其美) — Tận dụng được lợi ích của hai điều khác nhau cùng một lúc.
“Làm việc tại nhà mang lại cho tôi những lợi ích tuyệt vời nhất — sự thoải mái và năng suất.”
Hãy cắn răng chịu đựng (咬牙忍受) — Ép buộc bản thân làm điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.
“Tôi rất ghét đi nha sĩ, nhưng tôi cần phải cắn răng chịu đựng và đặt lịch hẹn.”
Thành ngữ công việc và kinh doanh 職場英文片語
Tiếng Anh thương mại (商業英文) có đầy đủ các thành ngữ. Nếu bạn làm việc với người nói tiếng Anh hoặc chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL, đây là những điều cần thiết để hiểu các cuộc hội thoại tại nơi làm việc (職場對話).
Hãy bắt đầu thôi (開始行動) — Bắt đầu một việc gì đó, đặc biệt là một dự án hoặc hoạt động.
“Hãy bắt đầu chiến dịch tiếp thị mới thôi nào.”
Hãy suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ. (跳脫框架思考) — Suy nghĩ một cách sáng tạo hoặc theo một cách khác thường.
“Chúng ta cần phải suy nghĩ đột phá để giải quyết vấn đề ngân sách này.”
Lại phải bắt đầu lại từ đầu. (從頭來過) — Bắt đầu lại vì lần thử trước đó không thành công.
“Khách hàng đã từ chối đề xuất của chúng tôi, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.”
Kết thúc ngày hôm nay (收工) — Ngừng làm việc trong ngày.
“Chúng ta đã làm việc từ 7 giờ sáng rồi — thôi, nghỉ làm thôi.”
Nỗ lực hết mình (加倍努力) — Làm nhiều hơn những gì được mong đợi.
“Cô ấy luôn nỗ lực hết mình vì khách hàng.”
Trên cùng một trang (達成共識) — Có cùng sự hiểu biết về điều gì đó.
“Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta hãy đảm bảo mọi người đều hiểu rõ vấn đề.”
Cắt góc (偷工減料) — Làm việc gì đó theo cách dễ nhất hoặc rẻ nhất, thường hy sinh chất lượng.
“Đừng xem nhẹ khâu kiểm tra an toàn.”
Tóm lại (最終結果/底線) — Điểm quan trọng nhất hoặc kết quả cuối cùng.
“Tóm lại, chúng ta cần tăng doanh số bán hàng trước năm 20%.”
Thành ngữ cảm xúc và cảm giác 情緒相關片語
Tiếng Anh có nhiều cách diễn đạt cảm xúc (表達情緒) đầy màu sắc. Những thành ngữ này giúp bạn mô tả cảm xúc của bản thân hoặc người khác theo những cách vượt xa các tính từ cơ bản như "vui" hay "buồn".“
Vô cùng hạnh phúc (欣喜若狂) — Vô cùng hạnh phúc.
“Cô ấy vui sướng tột độ kể từ khi được nhận vào đại học.”
Cảm thấy buồn (感到憂鬱) — Cảm thấy buồn bã hay chán nản.
“Cậu ấy cảm thấy buồn bã kể từ khi người bạn thân nhất chuyển đi.”
Xả stress (發洩情緒) — Để giải tỏa sự tức giận hoặc thất vọng.
“Sau một tuần làm việc căng thẳng, tôi thích xả stress bằng cách chơi bóng rổ.”
Hãy ngẩng cao đầu lên! (保持樂觀) – Luôn tích cực trong thời điểm khó khăn.
“Tôi biết bài kiểm tra khó, nhưng hãy giữ vững tinh thần — lần sau bạn sẽ làm tốt hơn.”
Hãy thể hiện cảm xúc của bạn một cách công khai. (不隱藏情感) — Công khai thể hiện cảm xúc của mình.
“Anh ấy rất dễ bộc lộ cảm xúc — bạn luôn biết anh ấy đang cảm thấy thế nào.”
Cảm thấy lạnh chân (臨陣退縮) — Đột nhiên trở nên quá sợ hãi để làm điều gì đó mà bạn đã lên kế hoạch.
“Cô ấy bỗng dưng lo lắng trước buổi thuyết trình và suýt nữa thì không đi.”
Cảm giác bồn chồn trong bụng (緊張不安) — Cảm thấy lo lắng, đặc biệt là trước một việc quan trọng.
“Tôi cảm thấy hồi hộp trước buổi phỏng vấn xin việc.”
Thành ngữ về thời gian và tiền bạc
Thời gian (時間) và tiền bạc (金錢) là hai trong số những chủ đề phổ biến nhất trong hội thoại tiếng Anh. Những thành ngữ này xuất hiện một cách tự nhiên cho dù bạn đang nói về công việc, cuộc sống hàng ngày hay lập kế hoạch.
Thời gian trôi nhanh (時光飛逝) — Thời gian trôi qua rất nhanh.
“Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui vẻ — đã nửa đêm rồi!”
Vừa kịp lúc (在最後關頭) — Vừa kịp lúc.
“Chúng tôi đến sân bay sát giờ đóng cửa.”
Hiếm khi nào xảy ra (難得一次) — Rất hiếm khi.
“Tôi chỉ ăn đồ ăn nhanh rất hiếm khi.”
Một công đôi việc (一石二鳥) — Hoàn thành hai việc chỉ bằng một hành động.
“Đi xe đạp đến chỗ làm, tôi đạt được hai mục đích cùng một lúc — vừa tiết kiệm tiền vừa có lợi cho sức khỏe.”
Phá vỡ ngân hàng (花大錢) — Tốn quá nhiều tiền.
“Nhà hàng này không đắt đỏ — suất ăn trưa chỉ có giá $200.”
Để dành cho những ngày mưa gió (未雨綢繆) — Tiết kiệm tiền cho tương lai khi cần đến.
“Bà tôi luôn dặn tôi phải tiết kiệm cho những lúc khó khăn.”
Tốn rất nhiều tiền. (花費不菲) — Rất đắt tiền.
“Chiếc túi hàng hiệu đó đắt kinh khủng.”
Thức khuya học bài (開夜車) — Làm việc rất khuya.
“Cô ấy đã thức khuya học bài để chuẩn bị cho kỳ thi TOEFL.”
Cách học và ghi nhớ thành ngữ 如何學習和記住片語
Biết thành ngữ là một chuyện, còn thực sự sử dụng chúng lại là chuyện khác. Dưới đây là những chiến lược đã được chứng minh (學習策略) sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng những thành ngữ này một cách tự nhiên.
1. Học trong bối cảnh thực tế, không phải chỉ học qua các danh sách.
Thay vì học thuộc lòng một danh sách, hãy học thành ngữ thông qua các câu chuyện, cuộc hội thoại và ví dụ thực tế (真實例子). Khi bạn thấy một thành ngữ trong phim hoặc bài báo, hãy viết lại toàn bộ câu — chứ không chỉ thành ngữ và bản dịch tiếng Trung của nó.
2. Phân loại thành ngữ theo chủ đề
Não bộ của bạn ghi nhớ mọi thứ tốt hơn khi chúng được sắp xếp có hệ thống. Đó là lý do tại sao bài viết này nhóm các thành ngữ theo từng loại — cuộc sống thường nhật, công việc, cảm xúc, thời gian và tiền bạc. Khi học, hãy liên kết các thành ngữ mới với những thành ngữ bạn đã biết.
3. Sử dụng chúng trong câu của riêng bạn
Sau khi học một thành ngữ mới, hãy viết ba câu ví dụ của riêng bạn (自己造句). Tốt hơn nữa, hãy cố gắng sử dụng một thành ngữ mới mỗi ngày trong cuộc trò chuyện hoặc tin nhắn với bạn bè nói tiếng Anh.
4. Xem nội dung tiếng Anh có phụ đề
Phim ảnh, chương trình truyền hình và video trên YouTube là những kho báu giúp bạn nghe được các thành ngữ trong ngôn ngữ tự nhiên. Hãy bắt đầu với phụ đề tiếng Anh và tạm dừng khi bạn nghe thấy một thành ngữ mà bạn nhận ra. Theo thời gian, bạn sẽ bắt đầu hiểu được chúng mà không cần phụ đề.
5. Hãy lập một cuốn nhật ký thành ngữ.
Hãy dành riêng một cuốn sổ tay để ghi chép các thành ngữ. Viết thành ngữ, nghĩa, ví dụ và – bí quyết ở đây – một mối liên hệ cá nhân (個人聯想). Nếu “cảm giác bồn chồn trong bụng” gợi nhớ đến buổi hẹn hò đầu tiên của bạn, hãy viết điều đó xuống. Những mối liên hệ cá nhân giúp lưu giữ kỷ niệm lâu dài.
Xem video: Học 100 thành ngữ thông dụng nhất
Video tuyệt vời này hướng dẫn chi tiết 100 thành ngữ tiếng Anh thông dụng nhất với các ví dụ rõ ràng và mẹo phát âm. Đây là video bổ trợ tuyệt vời cho bài viết này — hãy xem sau khi bạn đã xem lại các thành ngữ ở trên.
Tham khảo nhanh: 10 thành ngữ cần biết thêm
Dưới đây là mười thành ngữ bổ sung (額外片語) thường xuất hiện trong tiếng Anh hàng ngày và trong các bài kiểm tra chuẩn hóa:
- Hãy tiết lộ bí mật đi! (洩密) — Tiết lộ một bí mật. “Nào, nói ra đi — cô ấy đã nói gì vậy?”
- Học hành chăm chỉ (用功讀書) — Học tập chăm chỉ. “Tôi cần phải học bài vào cuối tuần này để chuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ.”
- Lỡ chuyến tàu (錯失良機) — Bỏ lỡ một cơ hội. “Nếu bạn không nộp đơn ngay hôm nay, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.”
- Đứng giữa hai lựa chọn (猶豫不決) — Không thể quyết định. “Đừng lưỡng lự nữa, hãy đưa ra quyết định đi.”
- Trêu chọc ai đó (開玩笑) — Để đùa giỡn với ai đó. “Thôi nào, tôi chỉ đùa thôi!”
- Nhắc đến quỷ thì quỷ lại xuất hiện. (說曹操曹操到) — Nói khi ai đó xuất hiện ngay sau khi được nhắc đến. “Nhắc đến là thấy ngay, chúng ta vừa mới nói về cậu xong!”
- Một lần bị cắn, hai lần sợ. (一朝被蛇咬十年怕草繩) — Sợ phải làm lại điều gì đó sau một trải nghiệm tồi tệ. “Cô ấy sẽ không đầu tư vào cổ phiếu nữa — một lần bị lừa, hai lần cảnh giác.”
- Đồng quan điểm (意見一致) — Đồng ý với ai đó. “Chúng tôi không phải lúc nào cũng đồng quan điểm, nhưng chúng tôi tôn trọng lẫn nhau.”
- Trên không trung (懸而未決) — Không chắc chắn hoặc chưa quyết định. “Kế hoạch nghỉ hè của chúng tôi vẫn chưa được quyết định.”
- Hãy suy nghĩ kỹ về điều này. (理解) — Hiểu được điều gì đó phức tạp. “Tôi không thể hiểu nổi quy tắc ngữ pháp này.”
Luyện tập tạo nên sự hoàn hảo
Thành ngữ không phải là thứ bạn học thuộc lòng một lần rồi quên. Chúng trở thành một phần trong vốn tiếng Anh của bạn khi bạn gặp chúng nhiều lần và luyện tập sử dụng. Hãy bắt đầu với năm thành ngữ trong danh sách này, sử dụng chúng trong cuộc hội thoại tuần này, và thêm nhiều hơn vào tuần sau. Chẳng mấy chốc, việc sử dụng thành ngữ tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng (như ăn bánh).
Điều quan trọng là phải kiên trì (持續練習). Hãy đặt mục tiêu học hai hoặc ba thành ngữ mới mỗi tuần. Nghe chúng trong podcast, đánh dấu chúng trong các bài báo và tự kiểm tra bằng cách giải thích nghĩa của chúng cho một người bạn. Theo thời gian, những cách diễn đạt này sẽ trở nên tự nhiên – và đó là lúc trình độ tiếng Anh của bạn thực sự được nâng cao.
Bạn muốn tìm thêm tài liệu học tiếng Anh? Hãy xem toàn bộ bộ sưu tập của chúng tôi! bài viết tiếng Anh miễn phí Và Bài tập tiếng Anh cho người học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai (ESL) — Nội dung mới được bổ sung mỗi tuần.
