Từ Vựng Tiếng Anh Sân Bay: Hơn 50 Cụm Từ Phải Biết | 機場英文

Vốn từ vựng tiếng Anh ở sân bay là kỹ năng hữu ích nhất bạn cần học trước chuyến đi quốc tế tiếp theo. Cho dù bạn bay từ Taoyuan đến Tokyo, Los Angeles hay London, bạn đều cần những cụm từ tiếng Anh phù hợp cho mọi bước – từ làm thủ tục check-in, kiểm tra an ninh, lên máy bay, giao tiếp với tiếp viên hàng không, và thậm chí cả khi làm thủ tục hải quan. Hướng dẫn này bao gồm hơn 50 cụm từ tiếng Anh cần thiết ở sân bay được sắp xếp theo từng giai đoạn của hành trình, giúp bạn tự tin khi đi du lịch nước ngoài. Nhiều du khách Đài Loan cảm thấy lo lắng khi sử dụng tiếng Anh ở sân bay. Tin tốt là gì? Tiếng Anh ở sân bay tuân theo các quy tắc nhất định. Nhân viên hỏi những câu hỏi giống nhau, các biển báo (指示牌) sử dụng cùng một từ và các thông báo (廣播) luôn tuân theo cùng một cấu trúc. Nắm vững các từ vựng quan trọng (關鍵字彙) và các cụm từ thông dụng (常用句型) này một lần và bạn sẽ cảm thấy thoải mái ở bất kỳ sân bay nào trên toàn thế giới.
Làm thủ tục chuyến bay và sắp xếp chỗ ngồi tại sân bay
Trải nghiệm ở sân bay của bạn bắt đầu tại quầy làm thủ tục (報到櫃台). Nhiều hãng hàng không (航空公司) hiện cung cấp dịch vụ làm thủ tục trực tuyến (線上報到) hoặc ki-ốt tự phục vụ (自助報到機), nhưng khi bạn đến quầy, nhân viên mặt đất (地勤人員) thường sẽ hỏi những câu hỏi sau:
- “Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt chỗ của quý khách được không?” — Chuẩn bị sẵn hộ chiếu (護照) và xác nhận đặt chỗ (訂位確認) trên điện thoại hoặc in ra.
- “Bạn sẽ ký gửi bao nhiêu hành lý?” — “Làm thủ tục” có nghĩa là giao túi (行李) cho hãng hàng không để giữ hàng, không phải hành lý xách tay (手提行李) của bạn.
- “Bạn có chỗ ngồi ưa thích không?” (座位偏好) — Đây là cơ hội để bạn yêu cầu một chỗ ngồi cụ thể.
Dưới đây là những câu trả lời tốt nhất bạn nên sử dụng khi làm thủ tục nhận phòng:
- “"Cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ ạ."” — Chỗ ngồi bên cửa sổ (靠窗座位) là nơi tuyệt vời để ngủ và ngắm cảnh.
- “Tôi có thể ngồi ở ghế cạnh lối đi được không?” — Ghế gần lối đi (走道座位) giúp dễ dàng tiếp cận nhà vệ sinh và ngăn đựng đồ phía trên đầu (上方置物箱).
- “Tôi có hai hành lý cần ký gửi.” (我有兩件托運行李)
- “"Hành lý quá cân có phải trả thêm phí không?"” (超重行李) — Các hãng hàng không tính phí cao đối với hành lý vượt quá giới hạn trọng lượng.
Từ vựng cần thiết khi làm thủ tục nhận phòng:
- Vé máy bay (登機證) — vé lên máy bay của bạn
- Hành lý xách tay (手提行李) — hành lý bạn mang lên máy bay
- Hành lý ký gửi (托運行李) — túi đựng trong hầm hàng
- Hạn mức hành lý (行李限額) — trọng lượng/số lượng túi được phép
- Phí hành lý quá cước (超額行李費) — hình phạt khi đi quá giới hạn
Mẹo hay: The Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) Các quy định thường nêu rõ kích thước hành lý xách tay tiêu chuẩn, nhưng mỗi hãng hàng không lại có quy tắc riêng. Luôn kiểm tra chính sách hành lý của hãng hàng không trước khi đóng gói.
Kiểm tra an ninh sân bay bằng tiếng Anh (安檢英文)

Sau khi nhận phòng, bạn sẽ đi qua kiểm tra an ninh (安全檢查). Bạn sẽ gửi hành lý của mình qua máy chụp X-quang (X光機) và đi qua máy dò kim loại (金屬探測器) hoặc máy quét cơ thể (全身掃描儀). Nhân viên an ninh (安檢人員) thường nói:
- “Vui lòng đặt đồ dùng cá nhân của bạn vào khay.” (托盤) — Hãy đặt ví, điện thoại và chìa khóa vào khay nhựa.
- “Hãy lấy máy tính xách tay ra khỏi túi.” (筆電) — Máy tính xách tay và các thiết bị điện tử lớn phải được quét riêng.
- “Cởi thắt lưng và giày ra.” (皮帶和鞋子) — Đặc biệt phổ biến ở các sân bay Mỹ.
- “Trong túi của bạn có chất lỏng nào không?” (液體)
- “"Vui lòng đi qua máy quét."” (掃描儀)
Hãy nhớ điều đó Quy tắc 3-1-1 về chất lỏng (Quy định an ninh): Mỗi hộp đựng phải có dung tích 100ml (3.4 oz) hoặc ít hơn, tất cả các hộp đựng phải vừa vặn bên trong một túi zip trong suốt (透明夾鏈袋), và mỗi người chỉ được phép mang một túi. Nếu có vấn đề, nhân viên an ninh có thể nói:
- “Lượng chất lỏng này vượt quá giới hạn cho phép. Bạn cần phải đổ bỏ nó đi.”
- “Tôi cần kiểm tra túi xách của bạn.” — Hãy bình tĩnh — việc kiểm tra hành lý ngẫu nhiên là chuyện thường lệ.
Mua sắm miễn thuế và Phòng khởi hành (免稅店英文)
Sau khi qua cửa an ninh, bạn vào khu vực sân bay (管制區) với các cửa hàng miễn thuế (免稅商店), nhà hàng (餐廳), quán cà phê và phòng chờ khởi hành (候機室). Các cụm từ mua sắm hữu ích bao gồm:
- “Cái này có được miễn thuế không?” (免稅嗎)
- “Tôi có thể thanh toán bằng đô la Mỹ được không?” (付美金)
- “"Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?"” (信用卡)
- “Giá trị của món này quy đổi ra tiền địa phương là bao nhiêu?” (當地貨幣)
Bạn cần tìm cổng lên máy bay (登機門)? Hỏi:
- “Xin lỗi, cổng B12 ở đâu vậy?” (登機門在哪裡)
- “Cổng C5 cách đây bao xa?” (還有多遠)
- “Có xe đưa đón đến Nhà ga số 2 không?” (航廈接駁車) — Các sân bay lớn thường có xe đưa đón hoặc tàu hỏa liên ga.

Thông báo lên máy bay: Nghe tiếng Anh tại sân bay (登機廣播英文)
Thông báo lên máy bay (登機廣播) là một trong những phần khó nhất của tiếng Anh ở sân bay — chúng nhanh, vang vọng và lẫn với tiếng ồn xung quanh. Dưới đây là những thông báo phổ biến nhất mà bạn sẽ nghe thấy:
- “Chuyến bay CI-123 đi Tokyo hiện đang làm thủ tục lên máy bay tại Cổng A7.”
- “Hiện chúng tôi đang mời hành khách ở các hàng ghế từ 25 đến 35 lên máy bay.”
- “Đây là thông báo gọi lên máy bay cuối cùng cho chuyến bay BR-456.” — “Lời kêu gọi cuối cùng” (最後登機廣播) có nghĩa là bạn cần phải chạy!
- “Thông báo cho hành khách: Chuyến bay JL-789 bị hoãn.”
- “Cửa khởi hành cho chuyến bay AA-100 đã được thay đổi sang Cửa D3.” — Việc thay đổi cổng ra máy bay diễn ra thường xuyên, vì vậy hãy thường xuyên kiểm tra bảng thông tin khởi hành.
Nếu bạn không hiểu thông báo nào đó, hãy đến quầy dịch vụ tại cổng và hỏi:
- “Việc lên máy bay cho chuyến bay CI-123 đã bắt đầu chưa?”
- “Chuyến bay này có đúng giờ không?”
- “Chúng ta sẽ bắt đầu lên máy bay lúc mấy giờ?”
Trên máy bay: Các cụm từ tiếng Anh khi đi máy bay (飛機上英文)

Sau khi lên máy bay, bạn sẽ tương tác với tiếp viên hàng không (空服員) cho mọi việc, từ tìm chỗ ngồi đến gọi món ăn (餐飲服務). Dưới đây là các cụm từ được sắp xếp theo tình huống:
Tìm chỗ ngồi và cất hành lý:
- “Xin lỗi, tôi nghĩ bạn đang ngồi vào chỗ của tôi.” — Kiểm tra số hàng ghế trên bảng thông tin phía trên và thẻ lên máy bay của bạn.
- “Bạn có thể giúp tôi đặt cái này vào ngăn chứa hành lý phía trên được không?” — Tiếp viên hàng không rất sẵn lòng giúp đỡ mang hành lý nặng.
Các cụm từ dùng trong phục vụ bữa ăn:
- “Thịt gà hay thịt bò?” (雞肉還是牛肉) — Câu hỏi kinh điển trên chuyến bay mà bạn sẽ nghe thấy trên hầu hết mọi chuyến bay.
- “"Cho tôi xin một ít nước ạ?"” (請給我水)
- “Tôi đã gọi món chay.” (素食餐) — Bữa ăn đặc biệt (特殊餐點) phải được đặt trước, thường là 24-48 giờ trước khi khởi hành.
- “Bạn có đồ ăn nhẹ không?” (零食)
Các yêu cầu khác trong chuyến bay:
- “"Tôi có thể xin một cái chăn được không?"” (毯子)
- “Nhà vệ sinh ở đâu?” — “Nhà vệ sinh” là từ trang trọng để chỉ phòng tắm trên máy bay (飛機洗手間).
- “Còn bao lâu nữa thì chúng ta hạ cánh?” (降落)
- “Tôi cảm thấy hơi say máy bay.” (暈機) — Tiếp viên hàng không có thể mang cho bạn túi chống say máy bay và nước uống.
Nếu bạn cần trợ giúp bất cứ lúc nào, hãy nhấn nút gọi (呼叫按鈕) phía trên ghế ngồi của bạn. Tiếp viên hàng không sẽ đến và hỏi bạn. “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”
Để có cái nhìn trực quan sinh động về các cuộc hội thoại thực tế tại sân bay, hãy xem video hữu ích này:
Tiếng Anh nối chuyến và chuyển tuyến (轉機英文)

Nếu hành trình của bạn bao gồm chuyến bay nối chuyến, bạn sẽ cần thêm những cụm từ sau:
- “Quầy chuyển tuyến ở đâu?” (轉機服務台)
- “Tôi có chuyến bay nối chuyến đến London. Tôi nên đi đâu?” (轉機航班)
- “Hành lý của tôi sẽ được chuyển tự động chứ?” — Nếu hành lý của bạn được "kiểm tra xuyên suốt" (行李直掛), chúng sẽ được chuyển thẳng đến điểm đến cuối cùng của bạn.
- “Đường truyền của tôi đang bị gián đoạn. Bạn có thể giúp tôi đến Cổng E15 nhanh chóng được không?” — Nhân viên đôi khi có thể sắp xếp vận chuyển xe đẩy hoặc ưu tiên lối đi.
Các từ vựng quan trọng về giao thông công cộng:
- Quá cảnh — thời gian chờ giữa các chuyến bay, thường là vài giờ.
- Dừng chân — một kỳ nghỉ dài hơn, thường trên 24 giờ
- Chuyến bay thẳng (Không dừng) — không dừng giữa điểm xuất phát và điểm đến
- Phòng chờ quá cảnh (轉機候機室) — khu vực chờ nối chuyến hành khách
- Đã kiểm tra kỹ lưỡng (行李直掛) — hành lý sẽ được chuyển đến điểm đến cuối cùng của bạn mà không cần bạn phải nhận tại điểm nối chuyến.
Tiếng Anh hải quan và nhập cư (入境海關英文)
Khi đến nơi, bạn sẽ phải đi qua khu vực nhập cảnh và hải quan. Nhiều du khách cảm thấy lo lắng về bước này, nhưng các nhân viên nhập cảnh thường hỏi những câu hỏi rất thông thường. Hãy trả lời ngắn gọn, lịch sự và rõ ràng.
Các câu hỏi và câu trả lời thường gặp về nhập cư:
- “Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?” (此行目的) → “Tôi đến đây để tham quan / đi nghỉ dưỡng / công tác.” (觀光/度假/出差)
- “Bạn sẽ ở lại đây bao lâu?” (待多久) → “Tôi sẽ ở đây mười ngày.”
- “Bạn sẽ ở đâu?” (住哪裡) → “Tôi đang ở khách sạn Hilton ở trung tâm thành phố.”
- “Bạn có vé khứ hồi không?” (回程機票) → “Vâng, đây rồi.” — Cho xem xác nhận trên điện thoại của bạn.

Các câu hỏi thường gặp về thủ tục hải quan:
- “Bạn có điều gì cần khai báo không?” (需要申報嗎) → “Không, không có gì để khai báo cả.” hoặc “Vâng, tôi có một số năng khiếu.” (禮物)
- “Bạn có mang theo thức ăn, thực vật hoặc sản phẩm động vật nào không?” (食物、植物或動物製品)
- “Vui lòng mở túi này ra.” (請打開包包)
Nếu bạn không hiểu điều gì đó, hai cụm từ cứu cánh này luôn hiệu quả: “"Xin nhắc lại một lần nữa ạ?"” Và “"Bạn có thể nói chậm hơn được không?"” Các nhân viên nhập cư đã quen làm việc với những người không nói tiếng bản ngữ và sẽ không ngại lặp lại lời nói của mình.
Bạn muốn nói chuyện tự nhiên hơn trong tiếng Anh? Hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về... Tiếng Anh giao tiếp và cách để nói một cách tự nhiên hơn — Những lời khuyên này cũng rất hiệu quả ở sân bay.
Tiếng Anh khiếu nại hành lý và các vấn đề xử lý (行李提取英文)
Sau khi làm thủ tục hải quan, hãy đến băng chuyền hành lý (行李轉盤) để lấy hành lý ký gửi. Hầu hết các trường hợp đều diễn ra suôn sẻ, nhưng đôi khi hành lý bị chậm trễ (行李延誤) hoặc thất lạc (行李遺失). Dưới đây là những điều cần nói:
- “Xin lỗi, hành lý của tôi vẫn chưa ra.” (行李還沒出來)
- “Tôi nghĩ túi xách của tôi bị mất rồi.” (行李不見了)
- “Văn phòng hành lý thất lạc ở đâu?” (遺失行李辦公室)
- “Đây là thẻ nhận hành lý của tôi.” — Nhãn dán nhỏ này (行李條) trên thẻ lên máy bay của bạn là bằng chứng cho thấy bạn đã ký gửi hành lý.
- “Vali của tôi bị hư hỏng. Tôi nên liên hệ với ai?”
Bạn cần xe đẩy hành lý? Hãy hỏi: “Tôi có thể tìm xe đẩy hành lý ở đâu?” Tại một số sân bay, xe đẩy hàng yêu cầu khách hàng bỏ tiền xu vào thùng.
Tiếng Anh Vận tải Sân bay và Vận tải Mặt đất (機場交通英文)

Sau khi thu thập hành lý, bạn sẽ cần phương tiện di chuyển mặt đất (機場交通/機場接送) để đến khách sạn (飯店) hoặc trung tâm thành phố (市中心). Các sân bay khác nhau cung cấp các lựa chọn khác nhau - tàu hỏa, xe buýt, taxi (計程車) và dịch vụ đi chung xe (共乘服務).
Hỏi về các lựa chọn phương tiện giao thông:
- “Tôi có thể đi từ đây đến trung tâm thành phố bằng cách nào?” (怎麼去市中心)
- “Trạm taxi ở đâu?” — Bến taxi (計程車招呼站) thường ở ngay bên ngoài sảnh đến.
- “Có tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm nào đi đến trung tâm thành phố không?”
- “Xe đưa đón sân bay có giá bao nhiêu?”
- “Tôi có thể thuê xe ở đâu?”
Bắt taxi — những cụm từ hữu ích:
- “"Bạn có thể dẫn tôi đến địa chỉ này được không?"” (到這個地址) — Hiển thị địa chỉ trên điện thoại của bạn là cách tiếp cận dễ dàng nhất.
- “Sẽ mất bao lâu để đến đó?” (要多久)
- “"Làm ơn cho tôi dùng đồng hồ đo điện được không?"” (跳錶) — Luôn yêu cầu xem đồng hồ tính tiền để tránh bị tính tiền quá cao.
- “Hãy giữ lại tiền thừa.” (不用找了) — Một cách phổ biến để tip (小費) cho tài xế của bạn.
- “"Tôi có thể nhận hóa đơn được không?"” (收據)
Từ vựng về vận tải đường bộ:
- Xe đưa đón sân bay (機場接駁巴士) — xe buýt chạy giữa sân bay và các địa điểm quan trọng
- Bến taxi / Khu vực đỗ taxi (計程車招呼站) — khu vực đón taxi được chỉ định
- Chia sẻ xe (共乘服務) — các dịch vụ như Uber và Grab
- Tàu tốc hành sân bay (機場快線) — chuyến tàu chạy thẳng tới thành phố
- Khu vực đón khách (接機區) — nơi xe riêng và dịch vụ đi chung đón hành khách
- Khu vực trả khách (下客區) — nơi xe dừng để đón trả khách tại khu vực khởi hành
Tại nhiều sân bay, các ứng dụng gọi xe như Uber yêu cầu bạn đến điểm đón được chỉ định. Hãy tìm những biển báo có nội dung như sau: “Đón khách qua ứng dụng gọi xe” gần lối ra khu vực đến.
Các trường hợp khẩn cấp tại sân bay và gián đoạn chuyến bay (機場緊急狀況英文)

Hy vọng bạn sẽ không bao giờ cần đến chúng, nhưng việc biết một vài câu tiếng Anh giao tiếp khẩn cấp ở sân bay (緊急狀況英文) sẽ mang lại cho bạn sự an tâm thực sự:
- “Tôi lỡ chuyến bay rồi. Tôi có những lựa chọn nào?” (錯過航班)
- “Chuyến bay của tôi đã bị hủy. Bạn có thể đặt lại vé cho tôi được không?” (航班取消/重新訂位)
- “Tôi bị mất hộ chiếu. Đại sứ quán ở đâu vậy?” (大使館)
- “Tôi cần được hỗ trợ y tế.” (醫療協助)
- “Có chỗ đổi tiền nào gần đây không?” (換匯)
Khi các chuyến bay bị hoãn hoặc hủy, các hãng hàng không thường cung cấp các phương án thay thế. Hãy hỏi:
- “Bạn có cung cấp chỗ ở không?” (住宿) — Đối với trường hợp hoãn chuyến qua đêm, các hãng hàng không thường chi trả chi phí khách sạn.
- “Tôi có thể nhận phiếu ăn không?” (餐券)
- “Chuyến bay tiếp theo có khi nào?” (下一班航班)
Biết một số các cụm từ tiếng Anh thương mại Điều này cũng có thể giúp bạn giao tiếp tự tin hơn khi làm việc với nhân viên hãng hàng không trong những trường hợp gián đoạn.
5 lời khuyên thiết thực để luyện tập tiếng Anh sân bay (練習方法)
Đọc bài viết này là một khởi đầu tuyệt vời, nhưng thực hành (練習) mới biến kiến thức thành sự tự tin (自信). Dưới đây là năm phương pháp đã được chứng minh:
- Đóng vai (角色扮演) với một người bạn: Một người đóng vai nhân viên mặt đất, người kia đóng vai hành khách. Hãy luyện tập các đoạn hội thoại khi làm thủ tục check-in, kiểm tra an ninh và nhập cảnh bằng cách nói to.
- Xem video YouTube (看影片): Tìm kiếm “tiếng Anh hội thoại ở sân bay” hoặc “tiếng Anh du lịch” và tìm kiếm người nói.
- Hãy chuyển ứng dụng của hãng hàng không sang tiếng Anh: Hãy làm quen với các từ như “check-in,” “boarding pass,” và “flight status” (trạng thái chuyến bay) bằng cách sử dụng chúng hàng ngày trên điện thoại của bạn.
- Làm flashcards (單字卡): Viết các từ vựng quan trọng lên giấy nhớ (giấy ghi chú) và ôn lại chúng mỗi ngày trong một tuần trước chuyến đi.
- Hãy lên tiếng khi bạn đi du lịch (大膽開口): Đừng lo lắng về những lỗi sai! Nhân viên sân bay giao tiếp với du khách từ mọi quốc gia — họ rất kiên nhẫn với những lỗi tiếng Anh không hoàn hảo.
Ôn lại kiến thức của bạn Ngữ pháp tiếng Anh Điều này cũng sẽ giúp các cuộc trò chuyện của bạn tại sân bay diễn ra suôn sẻ hơn.
Hãy nhớ: bạn không cần nói tiếng Anh hoàn hảo ở sân bay. Bạn chỉ cần những cụm từ phù hợp vào đúng thời điểm. Hãy lưu lại hướng dẫn này, xem lại trước chuyến bay tiếp theo của bạn, và trải nghiệm du lịch của bạn sẽ suôn sẻ hơn đáng kể. Hãy tiếp tục trau dồi kỹ năng tiếng Anh của bạn từng bước một — mỗi chuyến đi là một cơ hội để luyện tập!
Nguồn
- Tiêu chuẩn hành lý của IATA — Hướng dẫn của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế về hành lý xách tay và hành lý ký gửi
- BBC Learning English — Tài liệu học tiếng Anh miễn phí dành cho mọi trình độ
- Hội đồng Anh - Học tiếng Anh — Bài tập từ vựng và ngữ pháp dành cho người học tiếng Anh
