面試英文 phỏng vấn xin việc Hội thoại tiếng Anh giữa người phỏng vấn và ứng viên tại văn phòng

Các cụm từ tiếng Anh cần thiết cho phỏng vấn xin việc | Hơn 50 mẹo để thành công

Việc tham gia một cuộc phỏng vấn xin việc hoàn toàn bằng tiếng Anh có thể khiến bạn cảm thấy choáng ngợp, đặc biệt nếu tiếng Anh không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn. Đối với các chuyên gia tại Đài Loan, phỏng vấn bằng tiếng Anh ngày càng phổ biến tại các công ty đa quốc gia, các công ty khởi nghiệp công nghệ và các tổ chức quốc tế. Cho dù bạn đang ứng tuyển vào chi nhánh toàn cầu của TSMC, một ngân hàng nước ngoài, hay một vị trí làm việc từ xa tại một công ty nước ngoài, việc biết cách thể hiện bản thân một cách tự tin bằng tiếng Anh là điều vô cùng cần thiết.

Hướng dẫn này bao gồm mọi thứ bạn cần — từ phần tự giới thiệu (自我介紹) đến việc trả lời các câu hỏi khó về hành vi (行為面試問題), đàm phán lương (薪資談判), và theo dõi sau phỏng vấn. Mỗi phần đều bao gồm các cụm từ thực tế mà bạn có thể luyện tập và sử dụng ngay lập tức.

Giám đốc nhân sự xem xét sơ yếu lý lịch xin việc trong cuộc phỏng vấn bằng tiếng Anh 英文面試履歷
Nhà tuyển dụng sẽ xem xét sơ yếu lý lịch của bạn — hãy đảm bảo rằng sơ yếu lý lịch của bạn kể một câu chuyện hấp dẫn.

打好第一印象 (Tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ)

Buổi phỏng vấn của bạn bắt đầu ngay từ khi bạn bước chân vào cửa. Tại Đài Loan, nhiều ứng viên quá tập trung vào những gì họ sẽ nói mà quên mất những điều quan trọng khác. cách họ nói điều đó. Ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp bằng mắt và cái bắt tay chắc chắn đều quan trọng không kém gì vốn từ vựng của bạn.

Dưới đây là các cụm từ dành cho 30 giây đầu tiên:

  • “Chào buổi sáng/buổi chiều. Cảm ơn vì đã mời tôi.” — 早安/午安,謝謝你們邀請我來面試。
  • “Rất hân hạnh được gặp bạn. Tôi đã mong chờ cơ hội này.” — 很高興認識你。我一直很期待這個機會。
  • “"Tôi rất cảm kích vì bạn đã dành thời gian nói chuyện với tôi hôm nay."” — 感謝你今天抽出時間跟我談話。

Tránh bắt đầu bằng “Xin lỗi, tiếng Anh của tôi không được tốt lắm.” — Điều này ngay lập tức làm giảm uy tín của bạn. Thay vào đó, hãy để sự chuẩn bị của bạn tự nói lên tất cả. Nếu bạn vấp phải một từ nào đó, chỉ cần tạm dừng và diễn đạt lại. Nhà tuyển dụng đánh giá cao sự bình tĩnh hơn nhiều so với ngữ pháp hoàn hảo.

自我介紹 (Lời giới thiệu bản thân)

Câu hỏi đáng sợ “Hãy kể cho tôi nghe về bản thân bạn” (請你自我介紹) hầu như luôn là câu hỏi mở đầu. Đây không phải là lời mời để bạn kể lại toàn bộ câu chuyện cuộc đời mình. Một lời giới thiệu bản thân ấn tượng sẽ được đưa ra sau đó. Hiện tại - Quá khứ - Tương lai khung:

Bối cảnh phỏng vấn xin việc thoải mái trên ghế sofa trong văn phòng hiện đại 輕鬆面試環境
Các cuộc phỏng vấn hiện đại thường giống như những cuộc trò chuyện hơn là những buổi thẩm vấn.
  1. Hiện Tại (現在): Bạn đang làm gì bây giờ?
    “Hiện tại tôi đang là chuyên viên marketing tại một công ty công nghệ tầm trung ở Đài Bắc, phụ trách quản lý các chiến dịch kỹ thuật số tại các thị trường Đông Nam Á.”
  2. Quá khứ (過去): Kinh nghiệm và thành tích liên quan
    “Trước đó, tôi đã làm việc ba năm tại một công ty quảng cáo, nơi tôi giúp khách hàng tăng mức độ tương tác trực tuyến trung bình lên 401.000 lượt.”
  3. Tương lai (未來): Tại sao bạn lại quan tâm đến vị trí này?
    “Tôi rất hào hứng với vị trí này vì nó kết hợp niềm đam mê của tôi đối với tiếp thị dựa trên dữ liệu với cách tiếp cận sáng tạo của công ty bạn trong việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo để thu thập thông tin khách hàng.”

Giữ thời lượng dưới hai phút. Luyện tập với đồng hồ bấm giờ cho đến khi cảm thấy tự nhiên, không còn là động tác đã được tập dượt nữa.

常見面試問題 (Những câu hỏi phỏng vấn thường gặp)

Dưới đây là những câu hỏi mà các chuyên gia Đài Loan thường gặp nhất trong các cuộc phỏng vấn bằng tiếng Anh, cùng với các chiến lược và ví dụ về câu trả lời:

1. “Điểm mạnh của bạn là gì?” bạn đang ở đâu?

Hãy chọn hai hoặc ba điểm mạnh có liên quan trực tiếp đến mô tả công việc. Cung cấp bằng chứng để chứng minh từng điểm mạnh đó.

Vật mẫu: “Một trong những điểm mạnh chính của tôi là khả năng giao tiếp đa văn hóa. Sau khi làm việc với các nhóm ở Nhật Bản, Mỹ và Đông Nam Á, tôi đã phát triển khả năng thu hẹp khoảng cách văn hóa và duy trì tiến độ dự án ngay cả khi phong cách giao tiếp khác biệt đáng kể.”

2. “Điểm yếu lớn nhất của bạn là gì?” bạn có thể làm gì?

Câu hỏi bẫy kinh điển. Đừng bao giờ nói "Tôi là người cầu toàn" — người phỏng vấn đã nghe câu này hàng nghìn lần rồi. Thay vào đó, hãy chia sẻ một điểm yếu thực sự mà bạn đã chủ động nỗ lực cải thiện.

Cận cảnh sơ yếu lý lịch và tài liệu CV xin việc bằng tiếng Anh 英文履歷
CV của bạn mở ra cánh cửa — câu trả lời phỏng vấn của bạn sẽ chốt hạ thỏa thuận.

Vật mẫu: “Trước đây tôi thường gặp khó khăn trong việc phân công nhiệm vụ vì muốn mọi việc được thực hiện theo một cách nhất định. Trong năm qua, tôi đã chủ động giao thêm trách nhiệm cho các thành viên trong nhóm và tập trung vào việc hướng dẫn thay vì quản lý chi tiết từng việc nhỏ. Kết quả là tinh thần làm việc của nhóm được cải thiện và chất lượng công việc cũng cao hơn.”

3. “Tại sao bạn muốn làm việc ở đây?” Bạn có thể làm gì?

Đây là lúc công sức nghiên cứu của bạn phát huy tác dụng. Hãy đề cập đến những điều cụ thể về công ty — sản phẩm, văn hóa, thành tựu gần đây hoặc những giá trị mà bạn thực sự tâm đắc.

Vật mẫu: “Tôi đã theo dõi quá trình mở rộng thị trường ASEAN của công ty bạn và rất ấn tượng với cách bạn điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp với từng quốc gia thay vì áp dụng phương pháp một kích cỡ phù hợp cho tất cả. Cách tiếp cận thị trường chu đáo đó rất phù hợp với chiến lược marketing mà tôi quan tâm.”

4. “Bạn thấy mình ở đâu sau 5 năm nữa?” Bạn có thể làm gì?

Vật mẫu: “Trong vòng 5 năm tới, tôi muốn dẫn dắt một đội ngũ marketing khu vực và đóng góp vào kế hoạch chiến lược của công ty. Tôi đặc biệt quan tâm đến việc phát triển chuyên môn tại các thị trường mới nổi và giúp xây dựng nhận diện thương hiệu tại những khu vực mà công ty vẫn đang phát triển.”

行為面試問題 (Câu hỏi hành vi)

Nhiều công ty quốc tế sử dụng Phương pháp STAR (情境-任務-行動-結果) dành cho các câu hỏi về hành vi. Khi bạn nghe “Tell me about a time when…” câu trả lời của bạn nên tuân theo cấu trúc sau:

Ứng viên chờ phỏng vấn tiếng Anh tại văn phòng 面試等候
Chuẩn bị kỹ càng sẽ đánh bại sự lo lắng — càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng cảm thấy bình tĩnh hơn.
  • Tình huống (情境): Mô tả bối cảnh
  • Nhiệm vụ (任務): Trách nhiệm của bạn là gì?
  • Hành động (行動): Cụ thể bạn đã làm gì?
  • Kết quả (結果): Kết quả có thể đo lường được

Ví dụ câu hỏi: “Hãy kể về một lần bạn phải đối phó với một đồng nghiệp khó tính.”

Phản hồi của STAR: “Tại công ty cũ, tôi và một đồng nghiệp trong nhóm kỹ thuật có những ưu tiên trái ngược nhau về tiến độ ra mắt sản phẩm. [Tình huống] Nhiệm vụ của tôi là tìm ra một giải pháp thỏa hiệp mà không làm chậm trễ việc ra mắt sản phẩm hoặc ảnh hưởng đến chất lượng. [Nhiệm vụ] Tôi đã lên lịch một cuộc họp riêng, lắng nghe những lo ngại về mặt kỹ thuật của anh ấy và đề xuất một kế hoạch triển khai theo từng giai đoạn, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng của anh ấy đồng thời vẫn đảm bảo đúng thời hạn tiếp thị của chúng tôi. [Hành động] Chúng tôi đã ra mắt đúng thời hạn với không có lỗi nghiêm trọng nào trong giai đoạn đầu tiên, và phương pháp này đã trở thành quy trình tiêu chuẩn của chúng tôi cho các bản phát hành trong tương lai. [Kết quả]”

薪資談判 (Thỏa thuận lương)

Ở Đài Loan, việc đề cập đến tiền lương (談錢) trong các cuộc phỏng vấn có thể gây khó xử. Nhưng các công ty quốc tế lại mong đợi điều đó, và việc chuẩn bị chu đáo thể hiện sự chuyên nghiệp.

Các đồng nghiệp kinh doanh thảo luận về việc chuẩn bị phỏng vấn tại văn phòng
Hãy luyện tập với bạn bè hoặc đồng nghiệp trước khi làm bài kiểm tra thật.

Những cụm từ hữu ích khi đàm phán về lương:

  • “Dựa trên nghiên cứu và kinh nghiệm của tôi, tôi đang nhắm đến dải mã vạch từ NT$X đến NT$Y.” — 根據我的研究和經驗,我的目標薪資範圍是…
  • “Tôi có thể thương lượng về mức lương, nhưng tôi muốn hiểu rõ toàn bộ gói phúc lợi.” — 我在薪資方面很彈性,但我想了解完整的福利。
  • “Bạn có thể cho biết mức lương dự kiến cho vị trí này không?” — 可以分享這個職位的薪資範圍嗎?
  • “Tôi cần thời gian để cân nhắc lời đề nghị. Khi nào anh/chị cần tôi đưa ra quyết định?” — 我想要一些時間考慮。你們需要我什麼時候做決定?

Trước khi phỏng vấn, hãy nghiên cứu mức lương điển hình trên các nền tảng như 104人力銀行 (104 Job Bank), Glassdoor hoặc LinkedIn Salary Insights để bạn có thể đưa ra mức lương ước tính thực tế.

面試後跟進 (Theo dõi sau phỏng vấn)

Việc gửi email cảm ơn (感謝信) trong vòng 24 giờ là thông lệ trong văn hóa kinh doanh của các nước nói tiếng Anh. Nhiều ứng viên Đài Loan bỏ qua bước này, điều đó có nghĩa là làm như vậy sẽ mang lại cho bạn lợi thế ngay lập tức.

Cái bắt tay chuyên nghiệp sau buổi phỏng vấn xin việc thành công 面試成功握手
Một cái bắt tay chắc chắn và một nụ cười chân thành sẽ để lại ấn tượng khó phai.

Đây là một mẫu:

Chủ đề: Cảm ơn — Phỏng vấn [Chức danh]

Kính gửi [Tên người phỏng vấn],

Cảm ơn bạn đã dành thời gian gặp gỡ tôi hôm nay để thảo luận về vị trí [Chức danh]. Tôi rất thích được tìm hiểu thêm về [chủ đề cụ thể đã thảo luận] và tôi càng thêm hào hứng với cơ hội được đóng góp cho nhóm của bạn.

Cuộc trò chuyện của chúng ta về [dự án hoặc thách thức cụ thể được đề cập] đã củng cố niềm tin của tôi rằng kinh nghiệm của tôi trong [kỹ năng liên quan] sẽ rất phù hợp với vị trí này.

Vui lòng đừng ngần ngại liên hệ nếu bạn cần thêm thông tin. Tôi rất mong nhận được phản hồi từ bạn.

Trân trọng,
[Tên của bạn]

台灣人常犯的面試英文錯誤 (Những lỗi thường gặp của thí sinh Đài Loan)

Sau nhiều năm quan sát các cuộc phỏng vấn bằng tiếng Anh với các chuyên gia Đài Loan, một số mô hình nhất định đã xuất hiện. Tránh những lỗi này sẽ ngay lập tức giúp bạn nổi bật hơn:

Ứng viên ăn mừng được tuyển dụng sau cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh 錄取慶祝
Khoảnh khắc bạn nhận được lời mời làm việc — mọi sự chuẩn bị đều xứng đáng.
  1. Trả lời quá ngắn gọn — Câu trả lời "Có" hoặc "Không" sẽ làm mất đi động lực. Luôn luôn giải thích chi tiết bằng ví dụ.
  2. Học thuộc lòng kịch bản từng chữ một. — Nghe có vẻ máy móc. Hãy nắm vững các ý chính, nhưng nói một cách tự nhiên.
  3. Không đặt câu hỏi — Khi họ nói “Bạn có câu hỏi nào không?” (你有什麼問題嗎), luôn chuẩn bị sẵn ít nhất hai cái. Thử: “Thành công trong vai trò này trong 90 ngày đầu tiên sẽ được định nghĩa như thế nào?” hoặc “Bạn sẽ mô tả văn hóa đội nhóm như thế nào?”
  4. Sử dụng từ đệm tiếng Trung — Thay thế 那個 (nàge) và 就是 (jiùshì) bằng các từ đệm tạm dừng trong tiếng Anh như “tốt,” “để tôi suy nghĩ” hoặc đơn giản là một khoảng dừng ngắn.
  5. Dịch trực tiếp từ tiếng Trung Quốc“Tôi có tính cách rất hướng ngoại.” Nghe không tự nhiên. Hãy thử xem. “Tôi phát huy tốt nhất khả năng của mình trong môi trường làm việc nhóm.” thay vì.

實用面試詞彙表 (Từ vựng phỏng vấn cần thiết)

Tiếng Anh 中文 Ví dụ câu
trình độ chuyên môn 資格/條件 “Tôi có bằng thạc sĩ và năm năm kinh nghiệm làm việc.”
kinh nghiệm liên quan 相關經驗 “Tôi có kinh nghiệm liên quan đến quản lý dự án.”
người đồng đội 團隊合作者 “Tôi tự coi mình là một người chơi đồng đội, luôn coi trọng sự hợp tác.”
tư duy phát triển 成長心態 “Tôi luôn duy trì tư duy cầu tiến và chủ động tìm kiếm phản hồi.”
thành tích 實績 “Tôi có thành tích đã được chứng minh trong việc đạt được các chỉ tiêu bán hàng.”
đề xuất giá trị 價值主張 “Giá trị cốt lõi của tôi nằm ở sự kết hợp độc đáo giữa kỹ năng kỹ thuật và sáng tạo.”
gói bồi thường 薪酬方案 “Bạn có thể cho tôi biết chi tiết về gói đãi ngộ được không?”
hội nhập 新人訓練 “Quy trình tiếp nhận nhân viên mới của công ty bạn diễn ra như thế nào?”

Xem video: Luyện tập tiếng Anh phỏng vấn xin việc

Video này hướng dẫn chi tiết một cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh từ đầu đến cuối, với các câu hỏi thường gặp và câu trả lời mẫu hoàn hảo để luyện tập:

你的面試準備清單 (Danh sách kiểm tra chuẩn bị phỏng vấn của bạn)

Hãy sử dụng danh sách kiểm tra này trước mỗi cuộc phỏng vấn tiếng Anh:

  • ☐ Tìm hiểu về công ty — sản phẩm, văn hóa, tin tức gần đây.
  • ☐ Chuẩn bị bài tự giới thiệu dài 2 phút
  • ☐ Luyện tập 5 câu hỏi thường gặp với đáp án theo phương pháp STAR
  • ☐ Nắm rõ mức lương bạn có thể nhận được (tham khảo trên 104, Glassdoor)
  • ☐ Chuẩn bị 3 câu hỏi để hỏi người phỏng vấn
  • ☐ Thực hiện một buổi phỏng vấn thử với bạn bè hoặc người bạn cùng học ngôn ngữ.
  • ☐ Xem lại mô tả công việc lần cuối
  • ☐ Lên kế hoạch trang phục và lộ trình từ ngày hôm trước
  • ☐ Mang theo bản sao dự phòng sơ yếu lý lịch tiếng Anh của bạn
  • ☐ Đến sớm 10-15 phút

Các cuộc phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh sẽ dễ dàng hơn nếu bạn luyện tập thường xuyên. Hãy bắt đầu bằng cách tự ghi âm câu trả lời của mình cho những câu hỏi thường gặp, sau đó dần dần chuyển sang luyện tập trực tiếp với người đối thoại. Điều quan trọng không phải là sự hoàn hảo — mà là thể hiện được khả năng giao tiếp rõ ràng, tư duy nhanh nhạy và mang lại giá trị thực sự cho nhóm.

Tài liệu tham khảo

  • Tạp chí Harvard Business Review. “Làm thế nào để vượt qua một cuộc phỏng vấn xin việc.” hbr.org/topic/job-interviews
  • 104 力銀行. “Công cụ nghiên cứu tiền lương.” 104.com.tw
  • Glassdoor. “Mẹo phỏng vấn và những câu hỏi thường gặp.” glassdoor.com/Interview

Bài viết tương tự