Từ vựng tiếng Anh tại sân bay | Hơn 50 cụm từ cần biết

你是不是每次出國旅行 (du lịch nước ngoài) bạn có thể làm điều đó không?你一人。對很多台灣人來說,機場英文(tiếng Anh sân bay) 是一個很大的挑戰 (thử thách)。
不管你是要去日本、美國、還是歐洲,國際航線 (chuyến bay quốc tế) 幾乎都會用到英文。從報到 (làm thủ tục)到通過安檢 (kiểm tra an ninh), 登機 (lên máy bay), 在飛機上跟空服員對話 (nói chuyện với tiếp viên hàng không),甚至到了目的地過海關 (đi qua) hải quan), 每個步驟都需要基本的英文能力。
好消息是, 機場用到的英文其實非常固定.利到像母語人士一樣,只要學會這篇文章裡的關鍵字彙(từ vựng quan trọng) 跟常用句型 (thông dụng cụm từ),就能順利地通關、搭機、抵達目的地。這篇文章會帶你走過每一個機場環節,教你最實用的英文表達方式。
報到與劃位 (Đăng ký và chỉ định chỗ ngồi)
到了機場的第一步就是報到 (nhận phòng)。現在很多航空公司都提供線上報到 (nhận phòng trực tuyến) 或自助報到機(ki-ốt tự phục vụ),但如果你需要到櫃台辦理,以下這些英文一定會用到。
走到報到櫃台 (quầy làm thủ tục) 時,地勤人員 (nhân viên mặt đất) 通常會問你:
- “Cho tôi xem hộ chiếu và xác nhận đặt chỗ của quý khách được không?”(可以看一下您的護照和訂位確認嗎?)
- “Bạn sẽ ký gửi bao nhiêu hành lý?”(您要托運幾件行李?)
- “Bạn có chỗ ngồi ưa thích không?”(您有座位偏好嗎?)
你可能會需要用到這些回答:
- “"Cho tôi một chỗ ngồi cạnh cửa sổ ạ."”(我想要靠窗的座位,謝謝。)— 窗邊座位 (ghế cửa sổ) 是最受歡迎的選擇
- “Tôi có thể ngồi ở ghế cạnh lối đi được không?”(可以給我走道的座位嗎?)— 走道座位 (ghế lối đi) 方便上廁所
- “Tôi có hai hành lý cần ký gửi.”(我有兩件要托運的行李。)
- “"Hành lý quá cân có phải trả thêm phí không?"”(超重行李需要額外收費嗎?)
重要字彙 (từ vựng quan trọng) 整理:
- Vé máy bay — 登機證
- Hành lý xách tay — 手提行李
- Hành lý ký gửi — 托運行李
- Hạn mức hành lý — 行李限額
- Thừa cân — 超重
- Phí hành lý quá cước — 超額行李費
小提醒:國際航空運輸協會 (IATA) 規定手提行李的標準大小,但每家航空公司的規定可能不同,出發前記得確認。
通過安全檢查 (Thông qua bảo mật)

X-quang máy),你本人也要通過金屬探測器 (máy dò kim loại) 或全身掃描儀 (máy quét cơ thể)。
安檢人員 (nhân viên an ninh) 常說的話:
- “Vui lòng đặt đồ dùng cá nhân của bạn vào khay.”(請把您的物品放到托盤裡。)
- “Hãy lấy máy tính xách tay ra khỏi túi.”(把筆電從包包裡拿出來。)
- “Cởi thắt lưng và giày ra.”(脫下皮帶和鞋子。)— 美國機場特別常見
- “Trong túi của bạn có chất lỏng nào không?”(您的包包裡有液體嗎?)
- “"Vui lòng đi qua máy quét."”(請走過掃描儀。)
記住 3-1-1 液體規定 (quy tắc chất lỏng 3-1-1):每件容器不超過 100 毫升 (3,4 oz),全部裝在一個透明夾鏈袋 (túi có khóa kéo trong suốt)裡, 每人限一袋。如果安檢人員發現問題,他們可能會說:
- “Lượng chất lỏng này vượt quá giới hạn cho phép. Bạn cần phải đổ bỏ nó đi.”(這超過液體限制了,您需要丟棄。)
- “Tôi cần kiểm tra túi xách của bạn.”(我需要檢查您的包包。)
在免稅商店與候機室 (Mua sắm miễn thuế và phòng chờ khởi hành)
通過安檢之後,你會進入管制區 (máy bay)。這裡有免稅商店 (cửa hàng miễn thuế)、餐廳、咖啡廳,以及候機室 (phòng chờ khởi hành)。
在免稅商店購物時,你可能會用到:
- “Cái này có được miễn thuế không?”(這個免稅嗎?)
- “Tôi có thể thanh toán bằng đô la Mỹ được không?”(我可以付美金嗎?)
- “"Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?"”(你們收信用卡嗎?)
- “Giá trị của món này quy đổi ra tiền địa phương là bao nhiêu?”(這個用當地貨幣算多少錢?)
如果你需要找登機門 (cổng),可以問:
- “Xin lỗi, cổng B12 ở đâu vậy?”(不好意思,請問 B12 登機門在哪裡?)
- “Cổng C5 cách đây bao xa?”(到 C5 登機門還有多遠?)
- “Có xe đưa đón đến Nhà ga số 2 không?”(有接駁車到第二航廈嗎?)

登機廣播 (Thông báo lên máy bay)
等到登機時間,你會聽到各種廣播(thông báo) 因為速度快、有回音(tiếng vang),而且混著各國口音。以下是常見的廣播內容:
- “Chuyến bay CI-123 đi Tokyo hiện đang làm thủ tục lên máy bay tại Cổng A7.”(飛往東京的 CI-123 航班現在在 A7 登機門登機。)
- “Hiện chúng tôi đang mời hành khách ở các hàng ghế từ 25 đến 35 lên máy bay.”(我們現在邀請 25 到 35 排的乘客登機。)
- “Đây là thông báo gọi lên máy bay cuối cùng cho chuyến bay BR-456.”(這是 BR-456 航班的最後登機通知。)
- “Thông báo cho hành khách: Chuyến bay JL-789 bị hoãn.”(各位旅客請注意:JL-789 航班已延誤。)
- “Cửa khởi hành cho chuyến bay AA-100 đã được thay đổi sang Cửa D3.”(AA-100 航班的登機門已更改為 D3。)
聽不懂廣播的時候,不要慌張。你可以直接走到登機門的服務台 (bàn dịch vụ) 問:
- “Việc lên máy bay cho chuyến bay CI-123 đã bắt đầu chưa?”(CI-123 航班開始登機了嗎?)
- “Chuyến bay này có đúng giờ không?”(這班飛機準時嗎?)
- “Chúng ta sẽ bắt đầu lên máy bay lúc mấy giờ?”(幾點開始登機?)
在飛機上 (Trên máy bay)

登機之後,你會需要跟空服員 (tiếp viên hàng không)溝通。不管是找座位、要東西、還是問問題,這些句子都很好用:
找座位和放行李:
- “Xin lỗi, tôi nghĩ bạn đang ngồi vào chỗ của tôi.”(不好意思, 我想你坐到我的位子了。)
- “Bạn có thể giúp tôi đặt cái này vào ngăn chứa hành lý phía trên được không?”(你可以幫我把這個放到上方置物箱嗎?)
餐飲服務 (dịch vụ ăn uống):
- “Thịt gà hay thịt bò?”(雞肉還是牛肉?)— 最經典的飛機問句
- “"Cho tôi xin một ít nước ạ?"”(可以給我一些水嗎?)
- “Tôi đã gọi món chay.”(我有預訂素食餐。)
- “Bạn có đồ ăn nhẹ không?”(你們有零食嗎?)
其他需求:
- “"Tôi có thể xin một cái chăn được không?"”(可以給我一條毯子嗎?)
- “Nhà vệ sinh ở đâu?”(洗手間在哪裡?)— nhà vệ sinh 是飛機上洗手間的正式說法
- “Còn bao lâu nữa thì chúng ta hạ cánh?”(還有多久才降落?)
- “Tôi cảm thấy hơi say máy bay.”(我有點暈機。)
如果你需要特別協助,可以按座位上的呼叫按鈕 (nút gọi),空服員會過來問 “Tôi có thể giúp gì cho bạn?”(有什麼我可以幫您的嗎?)。這時就用上面學到的句子吧!
如果你想更深入了解機場英文對話的方式,推薦你看看這部影片,裡面有很完整的實際場景示範:
轉機 (Chuyến bay nối chuyến/Quá cảnh)

如果你的行程有轉機 (nối chuyến/quá cảnh),那就需要多了解一些英文。轉機的時候,你可能需要:
- “Quầy chuyển tuyến ở đâu?”(轉機服務台在哪裡?)
- “Tôi có chuyến bay nối chuyến đến London. Tôi nên đi đâu?”(我有一班轉機飛往倫敦的航班,我應該去哪裡?)
- “Hành lý của tôi sẽ được chuyển tự động chứ?”(我的行李會自動轉運嗎?)
- “Đường truyền của tôi đang bị gián đoạn. Bạn có thể giúp tôi đến Cổng E15 nhanh chóng được không?”(我的轉機時間很趕,你可以幫我快點到E15 登機門嗎?)
轉機相關字彙:
- Quá cảnh — 中途停留(比較長的等待時間)
- Dừng chân — 中停(通常超過 24 小時)
- Chuyến bay thẳng — 直飛航班
- Phòng chờ quá cảnh — 轉機候機室
- Đã kiểm tra kỹ lưỡng — 行李直掛(不需要重新提取托運)
入境與海關 (Nhập cư và Hải quan)
到達目的地之後,你必須通過入境審查 (di cư) 和海關(hải quan)。不用太擔心——海關人員問的問題其實很標準。
入境審查 (nhập cư) 常見問題:
- “Mục đích chuyến thăm của bạn là gì?”(您此行的目的是什麼?)
回答:“Tôi đến đây để tham quan / đi nghỉ dưỡng / công tác.”(觀光/度假/出差。) - “Bạn sẽ ở lại đây bao lâu?”(您會待多久?)
回答:“Tôi sẽ ở đây mười ngày.”(我會待十天。) - “Bạn sẽ ở đâu?”(您會住在哪裡?)
回答:“Tôi đang ở khách sạn Hilton ở trung tâm thành phố.”(我住在市中心的希爾頓飯店。) - “Bạn có vé khứ hồi không?”(您有回程機票嗎?)

海關 (hải quan) 常見問題:
- “Bạn có điều gì cần khai báo không?”(您有需要申報的物品嗎?)
回答:“Không, không có gì để khai báo cả.”(沒有。)或 “Vâng, tôi có một số năng khiếu.”(有, 我有一些禮物。) - “Bạn có mang theo thức ăn, thực vật hoặc sản phẩm động vật nào không?”(您有攜帶食物、植物或動物製品嗎?)
- “Vui lòng mở túi này ra.”(請打開這個包包。)
小建議: 過海關時保持冷靜、回答簡短有禮。你不需要用很複雜的英文,只要清楚回答問題就好。如果真的聽不懂,可以說 “"Xin nhắc lại một lần nữa ạ?"”(可以請您再說一次嗎?)或 “"Bạn có thể nói chậm hơn được không?"”(可以講慢一點嗎?)。
想了解更多關於口語英文 (Nói tiếng Anh) 如何聽起來更自然這些方法在機場對話中也非常適用。
行李提取與問題處理 (Các vấn đề về yêu cầu và xử lý hành lý)
băng chuyền hành lý提取你的托運行李。大部分時候這個過程很順利,但偶爾會遇到行李延誤 (hành lý bị trì hoãn) 或遺失 (hành lý bị thất lạc)的情況。
- “Xin lỗi, hành lý của tôi vẫn chưa ra.”(不好意思, 我的行李還沒出來。)
- “Tôi nghĩ túi xách của tôi bị mất rồi.”(我覺得我的行李不見了。)
- “Văn phòng hành lý thất lạc ở đâu?”(遺失行李辦公室在哪裡?)
- “Đây là thẻ nhận hành lý của tôi.”(這是我的行李提取標籤。)
- “Vali của tôi bị hư hỏng. Tôi nên liên hệ với ai?”(我的行李箱損壞了。我應該找誰?)
有些機場提供行李推車 (xe đẩy hành lý/xe đẩy hành lý),你可以問:“Tôi có thể tìm xe đẩy hành lý ở đâu?”(哪裡可以找到行李推車?)。在有些國家,推車需要投幣才能使用。
機場交通與地面運輸 (Vận tải sân bay và vận tải mặt đất)

到達目的地機場之後,你還需要搭乘交通工具前往市區或飯店。不同的機場提供不同的地面運輸(vận tải mặt đất) 選項,學會以下英文可以讓你更快找到適合的交通方式。
詢問交通方式 (Hỏi về phương tiện đi lại):
- “Tôi có thể đi từ đây đến trung tâm thành phố bằng cách nào?”(從這裡怎麼去市中心?)
- “Trạm taxi ở đâu?”(計程車招呼站在哪裡?)
- “Có tàu hỏa hoặc tàu điện ngầm nào đi đến trung tâm thành phố không?”(有火車或地鐵到市區嗎?)
- “Xe đưa đón sân bay có giá bao nhiêu?”(機場接駁巴士要多少錢?)
- “Tôi có thể thuê xe ở đâu?”(哪裡可以租車?)
- “Xe buýt này có đi đến ga xe lửa chính không?”(這班公車有到中央火車站嗎?)
搭計程車 (bắt taxi) 常用句:
- “"Bạn có thể dẫn tôi đến địa chỉ này được không?"”(可以載我到這個地址嗎?)— 直接給司機看手機上的地址最方便
- “Sẽ mất bao lâu để đến đó?”(到那裡要多久?)
- “"Làm ơn cho tôi dùng đồng hồ đo điện được không?"”(可以跳錶嗎?)— 有些國家的計程車不一定會主動開錶
- “Hãy giữ lại tiền thừa.”(不用找了。)— 給小費的時候可以用
- “"Tôi có thể nhận hóa đơn được không?"”(可以給我收據嗎?)
機場交通相關字彙 (từ vựng về vận tải sân bay):
- Xe đưa đón sân bay — 機場接駁巴士
- Bến taxi / Khu vực đỗ taxi — 計程車招呼站
- Chia sẻ xe — 共乘服務(如 Uber、Grab)
- Thuê xe hơi — 租車
- Tàu tốc hành sân bay — 機場快線(捷運/火車)
- Khu vực đón khách — 接機區
- Khu vực trả khách — 下客區
小提醒:在很多國家,從機場搭 Uber 或 Lyft 等叫車服務 (dịch vụ gọi xe) 需要到指定的接車區 (đón khách theo chỉ định) point)。到達大廳通常會有指標寫著 “Đón khách qua ứng dụng gọi xe”跟著走就對了。
機場 Wi-Fi 與充電 (Wi-Fi và sạc pin tại sân bay)
Bạn có thể sử dụng Wi-Fi và có thể cung cấp Wi-Fi cho bạn.
- “Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?”(這裡有免費 Wi-Fi 嗎?)
- “Mật khẩu Wi-Fi là gì?”(Wi-Fi 密碼是什麼?)
- “Tôi có thể sạc điện thoại ở đâu?”(哪裡可以充電?)
- “Có trạm sạc nào gần đây không?”(附近有充電站嗎?)
- “Bạn có cái chuyển đổi nào cho tôi mượn không?”(你有轉接頭可以借我嗎?)— 不同國家的插頭規格不同
- “Tôi có thể mua thẻ SIM ở đâu?”(哪裡可以買 SIM 卡?)
xác minh qua SMS limit)。如果你需要長時間上網,可以考慮在機場的電信櫃台 (quầy viễn thông) 購買預付 SIM 卡 (thẻ SIM trả trước) 或租用行動Wi-Fi 分享器 (điểm phát sóng Wi-Fi di động)。
另外,如果你是商務旅客 (kinh doanh du lịch),很多機場都有貴賓室 (phòng chờ) 可以使用,裡面通常有高速Wi-Fi、免費餐飲、淋浴設施 (tiện nghi tắm vòi sen) 和安靜的工作空間。你可以問:“Phòng chờ sân bay gần nhất ở đâu?”(最近的機場貴賓室在哪裡?)或 “Tôi có thể mua vé vào phòng chờ cả ngày được không?”(我可以買一日券進貴賓室嗎?)。有些信用卡 (thẻ tín dụng) Bạn có thể làm điều đó một cách dễ dàng.
緊急狀況英文 (tiếng Anh dành cho trường hợp khẩn cấp tại sân bay)

雖然不常發生,但學會一些緊急狀況的英文還是很重要的:
- “Tôi lỡ chuyến bay rồi. Tôi có những lựa chọn nào?”(我錯過航班了。我有什麼選擇?)
- “Chuyến bay của tôi đã bị hủy. Bạn có thể đặt lại vé cho tôi được không?”(我的航班被取消了。可以幫我重新訂位嗎?)
- “Tôi bị mất hộ chiếu. Đại sứ quán ở đâu vậy?”(我的護照丟了。大使館在哪裡?)
- “Tôi cần được hỗ trợ y tế.”(我需要醫療協助。)
- “Có chỗ đổi tiền nào gần đây không?”(附近有換匯的地方嗎?)
如果你的航班被延誤或取消,航空公司通常會提供替代方案。你可以問:
- “Bạn có cung cấp chỗ ở không?”(你們會提供住宿嗎?)
- “Tôi có thể nhận phiếu ăn không?”(可以給我餐券嗎?)
- “Chuyến bay tiếp theo có khi nào?”(下一班可搭乘的航班是什麼時候?)
了解更多商業英文也能幫助你在這些情境中更有自信地溝通。可以看看商業英文 (Tiếng Anh thương mại) 實用職場片語這篇文章。
實用練習小秘訣 (Lời khuyên thiết thực khi luyện tập tiếng Anh tại sân bay)
光看文章還不夠,你需要實際練習 (thực hành) 才能在機場自信地說英文。這裡有幾個方法:
- 角色扮演 (đóng vai):找朋友或家人一起練習,一個人當地勤、一個人當旅客,模擬報到和安檢的對話。
- Hình ảnh YouTube:搜尋 “hội thoại tiếng Anh ở sân bay” 或 “tiếng Anh du lịch”,跟著影片複述 (bóng tối)。
- Ứng dụng 下載航空公司:把語言設定成英文,熟悉 làm thủ tục,thẻ lên máy bay,tình trạng chuyến bay 等介面。
- 用便利貼 (ghi chú dán):把重要單字寫在便利貼上,出發前一週每天複習。
- 實際旅行時大膽開口:Bạn có thể làm được điều đó!
練好你的英文文法 (Ngữ pháp tiếng Anh)避免台灣學生常犯的錯誤,也能讓你的機場英文更流暢。
記住,在機場用英文溝通不需要完美。重要的是你敢開口、能表達基本需求。學會這篇文章裡的詞彙和句型,下次出國時你一定會更有自信。把這篇文章存起來,出發前複習一下,你的旅行體驗(kinh nghiệm du lịch) 一定會大大提升!想繼續加強英文能力,可以參考BBC Learning English 和 Hội đồng Anh 提供的免費學習資源。
