🎮 Hãy chơi trò chơi!
👉 Vòng 1: Bác sĩ, Biển sâu, Eureka!, 😇 đấu với 😈, Hãy nói đi!
👉 Vòng 2: Cảm xúc, Hành tinh Trái đất, Thay đổi, Con người, Kết nối
Hãy sử dụng bảng tóm tắt này để ôn tập cho cuộc thi Từ vựng Thứ Sáu! 50 từ thuộc 10 thể loại.
Vòng 1 🏥 Bác sĩ Bác sĩ Từ Sự định nghĩa 中文 Bác sĩ phẫu thuật Một loại bác sĩ phẫu thuật. 外科醫生 Cấy ghép Một thứ gì đó được đưa vào cơ thể bạn 植入物 Giác mạc Phần trước của mắt bạn 角膜 Cấy ghép Di chuyển nội tạng từ người này sang người khác 移植 Người hiến tặng Người hiến máu hoặc hiến tạng 捐贈者
🌊 Biển sâu Từ Sự định nghĩa 中文 Cá mòi Cá bạc nhỏ 沙丁魚 Đánh bắt cá quá mức Đánh bắt quá nhiều cá 過度捕撈 Thuộc địa Một nhóm lớn động vật sống cùng nhau. 群落 Thay lông Khi động vật lột da 蛻皮 Bảo tồn Bảo vệ thiên nhiên cho tương lai 保護
💡 Eureka! Từ Sự định nghĩa 中文 Nhà nghiên cứu Một người chuyên nghiên cứu mọi thứ. 研究員 Cột mốc Một bước ngoặt quan trọng 里程碑 Đột phá Một khám phá làm thay đổi mọi thứ 突破 Phát ra Sản xuất hoặc tạo ra 產生 Nhanh Rất nhanh 快速的
😇 đấu với 😈 Từ Sự định nghĩa 中文 Trung thực Một người nói sự thật 誠實的 Không trung thực Người hay nói dối và lừa gạt người khác. 不誠實的 Tàn nhẫn Độc ác và thích làm tổn thương người khác 殘忍的 Ấm Thân thiện và tốt bụng 溫暖的 Lạnh lẽo Không thân thiện 冷的
🗣️ Hãy nói ra! Từ Sự định nghĩa 中文 phạm tội Làm điều gì đó thô lỗ khiến người khác khó chịu. 冒犯 Buộc tội Nói rằng ai đó đã làm điều gì sai trái 指控 Can thiệp Làm phiền hoặc ngăn cản điều gì đó 干涉 Thuyết phục Làm cho ai đó thay đổi ý định của họ 說服 Giảm bớt Để làm cho thứ gì đó nhỏ hơn 減少
Vòng 2 🎭 Cảm xúc Từ Sự định nghĩa 中文 Ấn tượng Bạn nghĩ gì khi lần đầu gặp một người? 印象 Nỗi tủi nhục Cảm giác xấu hổ 羞恥 Thành kiến Phán xét trước khi biết rõ sự thật. 偏見 Chua Có thái độ tồi tệ 酸的 Có thể chấp nhận được Không quá tệ, bạn có thể xoay xở được. 可忍受的
🌍 Hành tinh Trái đất Từ Sự định nghĩa 中文 Bị đe dọa Không còn nhiều động vật nữa. 瀕危的 Bảo vệ môi trường Bảo vệ thế giới tự nhiên 環境保護 Có ý nghĩa Rất quan trọng 重要的 Châu Phi Từ châu Phi 非洲的 Tồn tại Để sống sót qua nguy hiểm 生存
🦋 Thay đổi Từ Sự định nghĩa 中文 Biến đổi Để thay đổi hoàn toàn 轉變 Truy cập Khả năng đạt được điều gì đó 獲取 Có thể Có thể, điều đó sẽ xảy ra. 潛在地 Hiện nay Ngay lập tức 現在 Hàng năm Mỗi năm một lần 每年的
👤 Mọi người Từ Sự định nghĩa 中文 Israel Một quốc gia ở Trung Đông 以色列 Người hầu Một người làm việc trong nhà bạn 僕人 Đẹp trai Đẹp trai 英俊的 Khiếu hài hước Hài hước và sẵn sàng cười. 幽默感 Hãy tách cô ấy ra Làm cho ai đó trở nên khác biệt và đặc biệt 使她與眾不同
🔗 Kết nối Từ Sự định nghĩa 中文 Tuy nhiên Nhưng hoặc mặt khác 然而 Vì thế Vì vậy hoặc vì lý do đó 因此 Đói khát Đói khát đến tột độ mà không có thức ăn. 挨餓 Hợp lý Đủ 足夠的 Chứng cớ Bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúng 證據
📝 Mẹo học tập: Hãy che cột Định nghĩa lại và cố gắng tự giải thích từng từ!