週五詞彙大對決小抄 (Cuộc thi từ vựng thứ sáu) | 50 個必學單字

🎮 Hãy chơi trò chơi!

👉 Round 1: Doctor Doctor, Deep Sea, Eureka!, 😇 vs 😈, Say It

👉 Vòng 2: Cảm xúc, Hành tinh Trái đất, Thay đổi, Con người, Kết nối

Hãy sử dụng bảng tóm tắt này để ôn tập cho cuộc thi Từ vựng Thứ Sáu! 50 từ thuộc 10 thể loại.

Vòng 1

🏥 Doctor Doctor

Từ Sự định nghĩa 中文
Bác sĩ phẫu thuật Một loại bác sĩ phẫu thuật. 外科醫生
Cấy ghép Một thứ gì đó được đưa vào cơ thể bạn 植入物
Giác mạc Phần trước của mắt bạn 角膜
Cấy ghép Di chuyển nội tạng từ người này sang người khác 移植
Người hiến tặng Người hiến máu hoặc hiến tạng 捐贈者

🌊 Deep Sea

Từ Sự định nghĩa 中文
Cá mòi Cá bạc nhỏ 沙丁魚
Đánh bắt cá quá mức Đánh bắt quá nhiều cá 過度捕撈
Thuộc địa Một nhóm lớn động vật sống cùng nhau. 群落
Thay lông Khi động vật lột da 蛻皮
Bảo tồn Bảo vệ thiên nhiên cho tương lai 保護

💡 Eureka!

Từ Sự định nghĩa 中文
Nhà nghiên cứu Một người chuyên nghiên cứu mọi thứ. 研究員
Cột mốc Một bước ngoặt quan trọng 里程碑
Đột phá Một khám phá làm thay đổi mọi thứ 突破
Phát ra Sản xuất hoặc tạo ra 產生
Nhanh Rất nhanh 快速的

😇 vs 😈

Từ Sự định nghĩa 中文
Trung thực Một người nói sự thật 誠實的
Không trung thực Người hay nói dối và lừa gạt người khác. 不誠實的
Tàn nhẫn Độc ác và thích làm tổn thương người khác 殘忍的
Ấm Thân thiện và tốt bụng 溫暖的
Lạnh lẽo Không thân thiện 冷的

🗣️ Say It

Từ Sự định nghĩa 中文
phạm tội Làm điều gì đó thô lỗ khiến người khác khó chịu. 冒犯
Buộc tội Nói rằng ai đó đã làm điều gì sai trái 指控
Can thiệp Làm phiền hoặc ngăn cản điều gì đó 干涉
Thuyết phục Làm cho ai đó thay đổi ý định của họ 說服
Giảm bớt Để làm cho thứ gì đó nhỏ hơn 減少

Vòng 2

🎭 Feelings

Từ Sự định nghĩa 中文
Ấn tượng Bạn nghĩ gì khi lần đầu gặp một người? 印象
Nỗi tủi nhục Cảm giác xấu hổ 羞恥
Thành kiến Phán xét trước khi biết rõ sự thật. 偏見
Chua Có thái độ tồi tệ 酸的
Có thể chấp nhận được Không quá tệ, bạn có thể xoay xở được. 可忍受的

🌍 Planet Earth

Từ Sự định nghĩa 中文
Bị đe dọa Không còn nhiều động vật nữa. 瀕危的
Bảo vệ môi trường Bảo vệ thế giới tự nhiên 環境保護
Có ý nghĩa Rất quan trọng 重要的
Châu Phi Từ châu Phi 非洲的
Tồn tại Để sống sót qua nguy hiểm 生存

🦋 Change

Từ Sự định nghĩa 中文
Biến đổi Để thay đổi hoàn toàn 轉變
Truy cập Khả năng đạt được điều gì đó 獲取
Có thể Có thể, điều đó sẽ xảy ra. 潛在地
Hiện nay Ngay lập tức 現在
Hàng năm Mỗi năm một lần 每年的

👤 People

Từ Sự định nghĩa 中文
Israel Một quốc gia ở Trung Đông 以色列
Người hầu Một người làm việc trong nhà bạn 僕人
Đẹp trai Đẹp trai 英俊的
Khiếu hài hước Hài hước và sẵn sàng cười. 幽默感
Hãy tách cô ấy ra Làm cho ai đó trở nên khác biệt và đặc biệt 使她與眾不同

🔗 Connect

Từ Sự định nghĩa 中文
Tuy nhiên Nhưng hoặc mặt khác 然而
Vì thế Vì vậy hoặc vì lý do đó 因此
Đói khát Đói khát đến tột độ mà không có thức ăn. 挨餓
Hợp lý Đủ 足夠的
Chứng cớ Bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúng 證據

📝 Mẹo học tập: Hãy che cột Định nghĩa lại và cố gắng tự giải thích từng từ!

Bài viết tương tự