Gọi món bằng tiếng Anh: Hướng dẫn các cụm từ trong nhà hàng | 點餐英文

Đặt món ăn bằng tiếng Anh tại một nhà hàng có bàn ăn và ánh sáng ấm áp.

Đặt món ăn bằng tiếng Anh (點餐英文) không nhất thiết phải gây căng thẳng. Cho dù bạn đang đi du lịch nước ngoài (出國旅遊) hay đang luyện tập cho một chuyến đi sắp tới, việc học một vài cụm từ thông dụng trong nhà hàng (餐廳常用句型) có thể thay đổi trải nghiệm ăn uống của bạn (用餐體驗). Hướng dẫn này sẽ hướng dẫn bạn từng bước — từ đặt bàn (訂位) đến thanh toán hóa đơn (結帳) — với những câu thực tế mà bạn có thể bắt đầu sử dụng ngay lập tức. Nhiều sinh viên Đài Loan (台灣學生) thấy những cụm từ này dễ nhớ một cách đáng ngạc nhiên khi họ thấy chúng trong ngữ cảnh.

Cuối cùng, bạn sẽ có hơn 50 cụm từ tiếng Anh thông dụng dành cho nhà hàng (餐廳英文), cùng với một đoạn hội thoại thực hành đầy đủ (對話練習) và các mẹo về văn hóa (文化小知識) mà hầu hết sách giáo khoa đều bỏ qua.

Cách đặt chỗ nhà hàng bằng tiếng Anh (餐廳訂位英文教學)

Khu vực chỗ ngồi ngoài trời của nhà hàng để thực hành gọi món bằng tiếng Anh.

Ở nhiều nước phương Tây (西方國家), việc đặt chỗ là tiêu chuẩn - đặc biệt là tại các nhà hàng cao cấp (高檔餐廳). Bạn có thể gọi điện trước (打電話) hoặc đặt chỗ trực tuyến (線上預訂). Dưới đây là những cụm từ đặt chỗ phổ biến nhất (最常用的訂位句型):

Cụm từ đặt chỗ (訂位常用句)

  • “Tôi muốn đặt chỗ cho [số lượng] vào lúc [thời gian].”
    Ví dụ: “Tôi muốn đặt bàn cho bốn người lúc 7 giờ tối nay.”
  • “Quý vị có bàn nào trống cho [số lượng] không?”
    Ví dụ: “Nhà hàng có bàn nào trống cho hai người không?”
  • “Tôi có đặt phòng dưới tên [tên].”
    Ví dụ: “Tôi đã đặt chỗ với Chen.”

Cụm từ đi kèm (沒有訂位時)

Nếu bạn không đặt chỗ trước và cần đến trực tiếp (直接入場), hãy thử những cách này:

  • “Chào, cho tôi một bàn cho hai người ạ.”
  • “Phải chờ bao lâu?”
  • “Chúng ta có thể ngồi cạnh cửa sổ / bên ngoài / ở quầy bar được không?”

💡 Mẹo: Tại Mỹ và Canada, người hướng dẫn chỗ ngồi cho bạn được gọi là... chủ nhà hoặc tiếp viên. Họ sẽ nói “Mời đi lối này” hoặc “Bàn của quý khách đã sẵn sàng.”

Đọc thực đơn và đặt câu hỏi (看菜單與詢問英文)

Một người đàn ông đang đọc thực đơn nhà hàng và gọi món bằng tiếng Anh.

Khi nhận được thực đơn (菜單), hãy dành thời gian để xem xét kỹ. Hầu hết các thực đơn tiếng Anh đều được chia thành các mục sau:

Các mục menu thông thường

  • Món khai vị — món khai vị nhỏ trước món chính (前菜)
  • Súp & Salad — tùy chọn nhẹ hơn (湯品與沙拉)
  • Món chính / Món khai vị — món chính (主菜). Lưu ý: trong tiếng Anh Mỹ, “entrée” có nghĩa là món chính, nhưng trong tiếng Pháp và một số nước châu Âu, nó lại dùng để chỉ món khai vị!
  • Món ăn kèm / Món phụ — các món ăn thêm được phục vụ cùng với món chính (配菜)
  • Món tráng miệng — món tráng miệng sau bữa ăn (甜點)
  • Đồ uống — tất cả các lựa chọn về đồ uống (飲料)
  • Ưu đãi đặc biệt / Món đặc biệt hôm nay — các món ăn có sẵn trong thời gian có hạn (今日特餐)

Cách hỏi về thực đơn

  • “"Bạn đề xuất món gì?"”
  • “Món ăn nào được ưa chuộng nhất ở đây?”
  • “Món [tên món ăn] này có những thành phần gì?”
  • “Món này có cay không?”
  • “Sản phẩm này có chứa các loại hạt / sữa / gluten không?”
  • “Tôi có thể gọi món này không có hành tây được không?”

💡 Mẹo dành cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng thực phẩm, hãy luôn báo rõ cho người phục vụ: “Tôi bị dị ứng với [thực phẩm]. Món này có chứa bất kỳ [thực phẩm] nào không?” Máy chủ (服務生) ở các nước nói tiếng Anh (英語系國家) rất quen với câu hỏi này — đừng ngại hỏi!

Các cụm từ cần thiết khi gọi đồ ăn bằng tiếng Anh (點餐英文必備句型大全)

Người phục vụ đang mang bánh hamburger cho một khách hàng gọi món bằng tiếng Anh.

Khi người phục vụ đến và hỏi “Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?” — Đây là những cụm từ bạn cần. Nắm vững những cụm từ gọi món này sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều:

Đặt món ăn của bạn

  • “"Cho tôi món [đó] ạ."” — cách đặt hàng tự nhiên nhất (最自然的點餐說法)
  • “Tôi muốn gọi món đó.” — trang trọng hơn một chút (稍微正式一點)
  • “Tôi có thể lấy [món ăn] này được không?” — bình thường và thông thường (輕鬆常見的說法)
  • “Món chính của tôi sẽ là món [món ăn].” — khi đặt mua riêng các khóa học (分開點菜時)
  • “"Cho tôi một ly nước ạ?"” — yêu cầu lịch sự (禮貌請求)

Cách gọi món bít tết (牛排怎麼點)

Khi bạn gọi món bít tết, người phục vụ sẽ hỏi... “Bạn muốn bít tết của mình được chế biến như thế nào?” Các lựa chọn của bạn:

  • Hiếm — cháy bên ngoài, bên trong đỏ (外熟內紅) (一分熟)
  • chín tái vừa — sự lựa chọn phổ biến nhất (最受歡迎的熟度) (三分熟)
  • Trung bình — trung tâm màu hồng (中心粉紅色) (五分熟)
  • Vừa chín tới — hơi hồng (微粉紅色) (七分熟)
  • Làm tốt — chín hoàn toàn (完全熟透) (全熟)

Ví dụ: “"Tôi muốn gọi món bít tết sườn bò, chín tái vừa."”

Đặt hàng cho người khác

Cần đặt hàng cho bạn bè hoặc gia đình (幫別人點餐)? Sử dụng những thứ này:

  • “"Cô ấy sẽ ăn mì Ý."”
  • “Anh ấy sẽ thích món cá và khoai tây chiên.”
  • “Chúng ta sẽ cùng nhau ăn đĩa khai vị.”

Những Cụm Từ Tiếng Anh Hữu Ích Trong Bữa Ăn (用餐過程中常用英文)

Nhân viên phục vụ cầm đĩa thức ăn trong suốt trải nghiệm ăn uống tại nhà hàng.

Trong bữa ăn (用餐過程中), bạn có thể cần phải tương tác với người phục vụ của mình. Dưới đây là những tình huống phổ biến (常見情境) và những điều cần nói:

Khi bạn cần thứ gì đó

  • “"Xin lỗi, tôi có thể xin thêm nước được không?"”
  • “"Cho chúng tôi thêm vài chiếc khăn giấy được không ạ?"”
  • “Cho tôi xin thêm một cái dĩa nữa được không? Tôi làm rơi cái của mình rồi.”
  • “"Có thể giảm âm lượng nhạc xuống được không?"”

Khi có vấn đề với đơn hàng của bạn

Nếu có vấn đề gì xảy ra với món ăn của bạn (餐點有問題), hãy lịch sự báo cho người phục vụ:

  • “Xin lỗi, tôi nghĩ đây không phải là món tôi đã gọi.”
  • “Tôi xin lỗi, nhưng món bít tết này bị chín quá/chưa chín kỹ.”
  • “Món ăn này nguội rồi. Anh/chị có thể hâm nóng lại được không?”
  • “Có một sợi tóc trong bát súp của tôi.”

💡 Mẹo lịch sự: Sử dụng “"có thể"”“"sẽ"” nghe lịch sự hơn “"Có thể"”“"sẽ"”. So sánh: “"Tôi có thể xin nước được không?"” (trực tiếp) so với. “"Cho tôi xin chút nước được không?"” (Lịch sự hơn nhiều). Thay đổi nhỏ này tạo nên sự khác biệt lớn trong cách bạn thể hiện bản thân. Lịch sự (禮貌) là chìa khóa trong giao tiếp tiếng Anh (英文對話).

Những điều mà nhân viên phục vụ có thể nói với bạn

  • “Mọi việc thế nào rồi?” — Bạn có thể trả lời: “"Mọi thứ đều tuyệt vời, cảm ơn!"”
  • “"Tôi có thể lấy thêm gì nữa không?"” — Cụm từ đăng ký thông dụng (常見關心用語)
  • “Bạn vẫn đang làm việc đó chứ?” — Một cách hỏi của người Mỹ xem bạn còn ăn không (美式問法,詢問你是否還在吃)
  • “"Bạn có muốn xem thực đơn tráng miệng không?"” — Gợi ý gọi món tráng miệng (暗示你可以點甜點了)

Gọi đồ uống và cà phê bằng tiếng Anh (點飲料與咖啡英文會話)

Người phục vụ mang đồ uống trên khay trong nhà hàng. Luyện tập các cụm từ tiếng Anh.

Gọi đồ uống (點飲料) có từ vựng riêng. Dưới đây là những thuật ngữ chính (關鍵字彙) bạn nên biết:

Từ vựng thông dụng về đồ uống

  • Nước tĩnh lặng — nước thông thường, không có ga (一般水)
  • Nước có ga — nước có ga (氣泡水)
  • Nước máy — Nước máy (miễn phí ở hầu hết các nhà hàng phương Tây!)
  • Nước ngọt / Soda — Các loại đồ uống có ga ngọt như Coke hoặc Sprite (汽水)
  • Bia tươi / Bia rót từ vòi — mới rót từ thùng (生啤酒)
  • Một ly rượu vang nhà làm — loại rượu đặc trưng của nhà hàng (招牌葡萄酒)
  • Trà đá — trà lạnh, rất phổ biến ở miền Nam nước Mỹ (冰茶,美國南方很流行)

Gọi món tại quán cà phê (咖啡廳點餐)

Bên trong quán cà phê với bảng thực đơn để gọi cà phê bằng tiếng Anh.

Các quán cà phê (咖啡廳) ở nước ngoài có thể mang lại cảm giác khác biệt so với những gì bạn quen thuộc ở Đài Loan (台灣). Dưới đây là những cụm từ hữu ích nhất:

  • “"Cho tôi một ly latte với sữa yến mạch ạ."”
  • “"Cho tôi một ly Americano lớn, có đá được không?"”
  • “Ăn tại chỗ hay mang đi?” — Người pha chế sẽ hỏi điều này (內用還是外帶)
  • “"Mời bạn dùng tại đây."” / “"Cho tôi mang đi ạ."”

💡 Thông tin thú vị: Ở Anh và Úc, người ta nói rằng... “"mua mang về"” Thay vì dùng "to go" (mang đi). Vì vậy, nếu bạn đang ở London, hãy nói... “"Cho tôi mang về"” Để nói chuyện như người bản xứ! Ở Canada, gọi món... “double-double” Tại Tim Hortons, điều đó có nghĩa là hai muỗng kem, hai muỗng đường.

📺 Xem và học: Luyện tập tiếng Anh trong nhà hàng

Bạn muốn nghe người bản ngữ sử dụng những cụm từ giao tiếp trong nhà hàng này trong thực tế? Hãy xem video hướng dẫn hữu ích này để luyện tập gọi món ăn bằng tiếng Anh trong đời thực:

Video này sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ quy trình hội thoại tại nhà hàng, từ lúc khách đến cho đến khi thanh toán. Hãy kết hợp video này với các cụm từ trong bài viết này để đạt hiệu quả học tập tối đa.

Hướng dẫn thanh toán hóa đơn và tiền tip (結帳付款與小費英文指南)

Bạn bè cùng nhau ăn tối và thanh toán hóa đơn tại nhà hàng.

Sau bữa ăn (用餐結束後), bạn sẽ cần yêu cầu tính tiền. Ở các nước phương Tây, máy chủ thường không tự động cung cấp dịch vụ (不會主動送帳單) — bạn cần yêu cầu:

Cụm từ trả tiền (結帳常用句)

  • “"Cho tôi xem hóa đơn/phiếu thanh toán được không?"” — Tiếng Anh Anh sử dụng “bill” (帳單), tiếng Anh Mỹ sử dụng “check” (支票/帳單)
  • “"Chúng tôi muốn thanh toán ạ."”
  • “Chúng ta có thể chia hóa đơn được không?” — yêu cầu thanh toán riêng (各付各的) (分開付)
  • “Để tôi lo cái này.” / “Tôi mời.” — đề nghị trả tiền cho mọi người (請客)
  • “"Các bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?"”
  • “Tôi có thể thanh toán bằng thẻ/tiền mặt được không?”

Văn hóa tip vòng quanh thế giới (小費文化)

Đài Loan không có văn hóa tiền boa (小費文化), nhưng ở Mỹ, việc cho tiền boa là điều được mong đợi. Dưới đây là hướng dẫn nhanh:

  • Hoa Kỳ: 15-20% là tiêu chuẩn. Dịch vụ tuyệt vời (優質服務)? Để lại 20% trở lên.
  • Canada: Tương tự như của Mỹ — 15-20%.
  • Vương quốc Anh: Thông thường là 10-15%, nhưng nhiều nhà hàng tự động tính thêm phí dịch vụ.
  • Úc / New Zealand: Việc boa tiền không bắt buộc, tuy nhiên những khoản tiền boa nhỏ dành cho dịch vụ xuất sắc sẽ được đánh giá cao.
  • Nhật Bản: Đừng cho tiền boa! Việc đó thậm chí có thể bị coi là bất lịch sự.

Tại máy thanh toán thẻ, bạn thường thấy các tùy chọn tiền boa — thường là 15%, 18%, 20% hoặc một số tiền tùy chỉnh. Nhân viên phục vụ cũng có thể hỏi: “"Bạn có muốn thêm tiền boa không?"”

Đối thoại thực hành đầy đủ: Gọi món bằng tiếng Anh (完整餐廳英文對話練習)

Hãy ghép tất cả các cụm từ lại với nhau trong một đoạn hội thoại hoàn chỉnh trong nhà hàng (完整餐廳對話) mà bạn có thể luyện tập thành tiếng:

🧑 Bạn: “Chào, cho tôi một bàn cho hai người ạ.”
🧑‍🍳 Người dẫn chương trình: “Chắc chắn rồi! Mời đi lối này. Đây là thực đơn của quý khách.”
🧑 Bạn: “"Cảm ơn."”

(Vài phút sau)

🧑‍🍳 Máy chủ: “"Chào bạn! Bạn có thể dùng đồ uống gì trước không?"”
🧑 Bạn: “Vâng, tôi sẽ gọi trà đá, còn cô ấy sẽ gọi nước chanh.”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Lựa chọn tuyệt vời. Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa, hay cần thêm chút thời gian nữa?”
🧑 Bạn: “Chúng tôi đã sẵn sàng. Tôi muốn gọi món cá hồi nướng kèm salad, còn cô ấy sẽ gọi món cơm risotto nấm.”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Tuyệt vời. Anh/chị muốn cá hồi nướng hay áp chảo?”
🧑 Bạn: “"Cho tôi món nướng."”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Tuyệt vời. Tôi sẽ bắt đầu việc đó cho bạn.”

(Sau khi đồ ăn được mang đến)

🧑‍🍳 Máy chủ: “Mọi việc thế nào rồi?”
🧑 Bạn: “Ngon quá, cảm ơn! Khi nào rảnh, cho mình xin thêm nước được không ạ?”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Tất nhiên rồi! Tôi sẽ quay lại ngay.”

(Vào cuối bữa ăn)

🧑 Bạn: “"Xin lỗi, cho tôi tính tiền được không ạ?"”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Được thôi, đây.”
🧑 Bạn: “Tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang theo máy đọc thẻ.”
🧑 Bạn: “Cảm ơn. Món ăn rất tuyệt vời.”
🧑‍🍳 Máy chủ: “Rất vui vì bạn thích! Chúc bạn một buổi tối tốt lành.”

10 từ vựng nhà hàng phải biết (十個餐廳英文必備單字)

Hãy ghi nhớ những từ ngữ thiết yếu trong nhà hàng (餐廳必備單字) và bạn sẽ cảm thấy tự tin khi gọi đồ ăn bằng tiếng Anh ở bất cứ đâu:

  1. Sự đặt chỗ (預訂) — “Tôi đã đặt bàn lúc 7 giờ tối.”
  2. Món khai vị (前菜) — “Chúng ta hãy bắt đầu với món khai vị.”
  3. Món chính (主菜, cách dùng của người Mỹ) — “Món ăn chính nào được yêu thích nhất ở nhà hàng của bạn?”
  4. Món ăn kèm (配菜) — “Món bít tết thường ăn kèm với những món phụ nào?”
  5. Đồ uống (飲料) — “Tôi có thể xem thực đơn đồ uống được không?”
  6. Người phục vụ / Bồi bàn / Nữ bồi bàn (服務生) — “Nhân viên phục vụ của chúng tôi rất thân thiện.”
  7. Hóa đơn / Séc (帳單) — “"Tính tiền đi ạ."”
  8. Tiền boa / Tiền thưởng (小費) — “Tôi đã để lại khoản tiền boa 20%.”
  9. Mang đi / Đồ ăn mang về (外帶) — “Tôi muốn bỏ cái này đi.”
  10. túi đựng đồ ăn thừa (打包袋) — “Tôi có thể xin gói mang về phần thức ăn thừa được không?”

5 lỗi đặt hàng thường gặp cần tránh (台灣人常犯的點餐英文錯誤)

Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất (常見錯誤) mà người học tiếng Đài Loan (台灣英語學習者) mắc phải khi gọi đồ ăn bằng tiếng Anh — và cách khắc phục:

“Tôi muốn một ly cà phê.”
“"Cho tôi một ly cà phê."” / “"Tôi có thể gọi một ly cà phê được không?"”
“"Tôi muốn" nghe có vẻ cộc cằn. "Tôi thích" hoặc "Tôi có thể lấy" nghe tự nhiên và lịch sự hơn nhiều.

“"Đưa thực đơn cho tôi."”
“"Cho tôi xem thực đơn được không ạ?"”
“Đưa cho tôi” nghe như một mệnh lệnh. “Tôi có thể” thì lịch sự hơn nhiều.

“Bao nhiêu tiền?”
“Cái này giá bao nhiêu?” / “"Cho tôi xem hóa đơn được không?"”
“"How much money" nghe không tự nhiên trong tiếng Anh.

“Tôi đã no rồi.” (Ngữ pháp đúng, nhưng kém tự nhiên hơn)
“Tôi no căng bụng rồi.” / “Tôi không thể ăn thêm một miếng nào nữa.”
Đây là những cách nói tự nhiên hơn để bày tỏ rằng bạn đã ăn đủ.

“Không, tôi không cần.”
“Không, cảm ơn. Tôi ổn.” / “Không, cảm ơn. Vậy là đủ rồi.”
Luôn thêm lời "cảm ơn" khi từ chối - điều đó nghe tự nhiên hơn nhiều.

Nhà hàng Mỹ vs Anh Nhà hàng Anh (美式與英式餐廳英文用語差異)

Cùng một khái niệm nhưng có những tên gọi khác nhau (不同說法) tùy thuộc vào quốc gia nói tiếng Anh mà bạn đang đến thăm. Dưới đây là bảng tham khảo nhanh:

  • Kiểm tra (Mỹ) so với. Hóa đơn (Anh) — biên nhận bữa ăn của bạn (用餐帳單)
  • Món chính (Món chính kiểu Mỹ) so với... Món chính (Anh)
  • Đi (Kiểu Mỹ, đồ ăn mang về) so với... Mua mang về (Anh)
  • Khoai tây chiên (Mỹ) so với. Khoai tây chiên (Anh)
  • Bánh quy (Mỹ) so với. Bánh quy (Anh)
  • Món khai vị (Mỹ) so với. Người mới bắt đầu (Anh)

Mẹo ứng xử theo văn hóa

Tại các nhà hàng Mỹ, nhân viên phục vụ thường xuyên hỏi han bạn — hỏi xem bạn có cần gì không. “Mọi việc thế nào rồi?” hoặc “"Tôi có thể lấy thêm gì nữa không?"” Đây là văn hóa phục vụ bình thường, không phải áp lực phải rời đi (不是在催你走). Ở Châu Âu, máy chủ thường cung cấp cho bạn nhiều không gian hơn (保持適當距離) và chỉ đến khi được gọi.

Ở Đài Loan và Nhật Bản, các nhà hàng thường có nút gọi phục vụ hoặc bạn giơ tay để thu hút sự chú ý của nhân viên. Ở các nước phương Tây, việc gọi nhân viên phục vụ thường khác. giao tiếp bằng mắt và nói “"Xin lỗi"” — đừng bao giờ la hét khắp nhà hàng (絕對不要大聲喊叫). Một cử chỉ lịch sự và một nụ cười có tác dụng ở mọi nơi.

Một điểm khác biệt văn hóa đáng chú ý nữa: ở Đài Loan và nhiều nước châu Á, việc phát ra âm thanh khi ăn súp hoặc mì là hoàn toàn bình thường. Trong các nhà hàng trang trọng ở phương Tây, ăn uống im lặng là điều được mong đợi. Không có cách nào đúng hay sai — chỉ là những chuẩn mực văn hóa khác nhau.

Thực hành các tình huống: Kiểm tra khả năng tiếng Anh trong nhà hàng của bạn

Hãy thử trả lời những tình huống này (情境練習) bằng tiếng Anh trước khi xem các câu trả lời gợi ý:

Tình huống 1: Bạn và một người bạn bước vào một nhà hàng Ý (義大利餐廳) mà không đặt chỗ trước. Bạn sẽ nói gì với người phục vụ?
Câu trả lời: “Chào, nhà hàng có bàn cho hai người không? Chúng tôi không đặt bàn trước.”

Tình huống 2: Bạn bị dị ứng với đậu phộng (花生過敏) và muốn gọi món pad thai (泰式炒河粉). Làm thế nào để bạn kiểm tra với máy chủ?
Câu hỏi: “Tôi bị dị ứng đậu phộng. Món Pad Thai có chứa đậu phộng không? Tôi có thể gọi món Pad Thai không có đậu phộng được không?”

Tình huống 3: Sau bữa tối, bạn muốn chia hóa đơn với một người bạn và thanh toán bằng thẻ tín dụng. Bạn sẽ nói thế nào?
Câu trả lời: “Cho chúng tôi xem hóa đơn được không? Chúng tôi muốn chia hóa đơn. Tôi có thể thanh toán bằng thẻ được không?”

Nếu bạn làm tốt cả ba điều này, bạn đã sẵn sàng tự tin gọi món bằng tiếng Anh rồi! Hãy luyện tập nói to những cụm từ này (大聲練習) — tiếng Anh của bạn không cần phải hoàn hảo để truyền đạt ý muốn. Giao tiếp chính là thành công (溝通就是成功)!. Nhân viên phục vụ rất kiên nhẫn (有耐心的) và sẵn lòng giúp đỡ, ngay cả khi bạn nói vấp vài từ.

Để biết thêm các cụm từ tiếng Anh thực tế hơn (實用英文片語), hãy xem hướng dẫn của chúng tôi về Các cụm từ email tiếng Anh thương mại hoặc khám phá 10 cụm từ tiếng Anh thiết yếu hàng ngày Dành cho những cuộc trò chuyện thường ngày. Chúc ngon miệng! 🍽️

Nguồn

Bài viết tương tự